Công văn số 4239/TCHQ-KTTT do Tổng cục Hải quan ban hành là văn bản chỉ đạo nghiệp vụ quan trọng nhằm tăng cường công tác quản lý nhà nước về giá đối với mặt hàng sữa nhập khẩu, đặc biệt là các sản phẩm sữa dành cho trẻ em dưới 6 tuổi. Văn bản này hướng dẫn và yêu cầu các đơn vị hải quan địa phương phối hợp, cung cấp thông tin kịp thời để phục vụ công tác bình ổn giá và chống thất thu thuế.
- Mục đích và phạm vi hỗ trợ thông tin giá sữa nhập khẩu
- Kiểm soát chặt chẽ giá khai báo hải quan đối với mặt hàng sữa nhập khẩu nhằm ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại, chuyển giá, hoặc khai thấp trị giá tính thuế để trốn thuế.
- Cung cấp nguồn dữ liệu chính xác, kịp thời cho Cục Quản lý Giá thuộc Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan để thực hiện các biện pháp bình ổn giá sữa trên thị trường nội địa, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa cơ quan Hải quan và cơ quan quản lý giá trong việc giám sát biến động giá cả của các mặt hàng thiết yếu.
- Các nội dung thông tin cần cung cấp và báo cáo
- Thông tin chi tiết về doanh nghiệp nhập khẩu bao gồm tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ và lịch sử chấp hành pháp luật hải quan của đơn vị nhập khẩu sữa.
- Thông tin về tờ khai hải quan bao gồm số tờ khai, ngày đăng ký tờ khai, loại hình nhập khẩu và cửa khẩu nhập khẩu thực tế.
- Thông tin chi tiết về sản phẩm sữa bao gồm tên thương mại, nhãn hiệu, quy cách đóng gói, xuất xứ, nhà sản xuất và hạn sử dụng của sản phẩm.
- Thông tin về trị giá hải quan bao gồm đơn giá nguyên tệ, trị giá tính thuế bằng tiền Việt Nam Đồng (VND), các khoản điều chỉnh cộng hoặc trừ (nếu có) và mức thuế suất thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng áp dụng.
- Trách nhiệm của các đơn vị Hải quan địa phương
- Cục Hải quan các tỉnh, thành phố có nhiệm vụ chỉ đạo các Chi cục Hải quan trực thuộc thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt hồ sơ hải quan và thực tế hàng hóa đối với mặt hàng sữa nhập khẩu.
- Thực hiện tham vấn giá và kiểm tra sau thông quan đối với các trường hợp nghi vấn về trị giá khai báo, đảm bảo giá khai báo phản ánh đúng giao dịch thực tế trên thị trường.
- Tổng hợp và báo cáo định kỳ hoặc đột xuất về Tổng cục Hải quan về tình hình nhập khẩu và mức giá của các mặt hàng sữa thuộc danh mục bình ổn giá.
- Chủ động phát hiện các phương thức, thủ đoạn gian lận mới của các doanh nghiệp nhập khẩu sữa để kịp thời cảnh báo trong toàn ngành.
- Cơ chế phối hợp và xử lý thông tin
- Thiết lập đầu mối tiếp nhận thông tin giữa Tổng cục Hải quan và Cục Quản lý Giá để xử lý nhanh các vướng mắc phát sinh trong quá trình thông quan và quản lý giá sữa.
- Sử dụng hệ thống thông tin dữ liệu điện tử của ngành Hải quan để kết nối, chia sẻ dữ liệu giá sữa nhập khẩu một cách tự động, nhanh chóng và bảo mật.
- Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm về khai báo trị giá hải quan, trốn thuế hoặc không cung cấp đầy đủ thông tin theo quy định của pháp luật hiện hành.
| BỘ TÀI CHÍNH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Số: 4239/TCHQ-KTTT | Hà Nội, ngày 15 tháng 07 năm 2009 |
Kính gửi: Cục Quản lý giá
Tổng cục Hải quan nhận được công văn ngày 09/07/2009 của Cục Quản lý giá về việc phối hợp cung cấp số liệu giá mặt hàng sữa nguyên liệu và sữa thành phẩm nhập khẩu từ năm 2008 đến nay. Về vấn đề này, Tổng cục Hải quan cung cấp số liệu như sau:
1. Số liệu tổng hợp chung về giá sữa nguyên liệu và sữa thành phẩm nhập khẩu vào Việt Nam từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009 theo nhóm sản phẩm: cụ thể trong Bảng 1 đính kèm.
2. Giá sữa nguyên liệu và sữa thành phẩm nhập khẩu chi tiết đối với một số Công ty và thương hiệu từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009: cụ thể trong Bảng 2 đính kèm.
Tổng cục Hải quan gửi Cục Quản lý giá các Bảng số liệu để tổng hợp, phân tích./
|
Nơi nhận: | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG |
BẢNG 1
BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU GIÁ SỮA NGUYÊN LIỆU VÀ SỮA THÀNH PHẨM NHẬP KHẨU
từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009
Đơn vị tính: USD
| STT | Loại nguyên liệu | Xuất xứ | Đơn vị tính | Năm 2008 | Năm 2009 | ||||||||||||||||
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | ||||
| 1 | Nguyên liệu sữa bột béo | Australia | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1700 |
| 1700 |
|
| Denmark | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2700 |
|
| 1900 | 1835 |
| ||
| Latvia | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2440 | ||
| Netherlands | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2789 |
|
|
| 1545 | ||
| New Zealand | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2350 | 1700-1944.05 | 1553.13-2500 | 1700-2500 |
| ||
| Singapore | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1700 |
|
| ||
| United States of America | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2114.44 |
| 720 | ||
| 2 | Nguyên liệu sữa bột gầy | Argentina | TẤN |
|
|
|
| 750 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Australia | KG | 5.35 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| TẤN | 4200-4580 |
| 4050 |
|
| 3660 |
|
| 3450-3745 | 3457-3745 | 3500-3515 | 2500-3601.71 | 1950-2180.61 | 1950-2180.61 | 1918.06-2180.22 | 1963.06-2000 |
| 2128.06-2250 | ||
|
| THÙNG | 6 | 6 | 6 |
|
| 6-13.2 | 13.2 | 13.2 | 6-13.2 | 7-13.2 | 9.7862 | 9.72 | 9.72 | 9.72 | 9.72 | 9.72 |
|
| ||
| Belgium | TẤN |
|
| 4380 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Canada | TẤN |
|
|
|
|
|
| 4316 |
|
|
|
|
|
| 2120 |
|
|
|
| ||
| Czech Republic | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
| 4219.26 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| France | KG |
| 0.778 |
|
| 0.8245 |
| 0.732 | 0.8 | 0.77 | 0.741 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| LÍT |
|
| 0.9413 |
| 0.593-0.602 |
|
|
|
|
| 0.6762 |
| 0.8133 |
|
| 0.7882 |
|
| ||
| Germany | CHAI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 20.1825 |
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| HỘP |
| 0.632 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| TẤN | 3226.29 |
|
| 4380 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Ireland | TẤN | 5608-5829 | 5829 |
|
| 5830.46 | 4208 | 4208 | 4208 | 4480.45-4779.33 | 4480.45 | 4033 | 4033 |
| 4033 | 4186 |
|
|
| ||
| Malaysia | KG |
|
|
|
|
|
| 5.7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| TẤN |
|
|
|
| 3850-4300 |
| 3375 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2117 | ||
| Netherlands | TẤN | 5190 |
| 4775 |
|
|
| 3414-3724 | 3624 |
|
|
|
|
| 2209-2229 |
|
|
| 1870 | ||
| New Zealand | KG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2.065 | 2.065 | ||
|
| TẤN | 2650-5169.9 | 4651.9-5145.6 | 3715-5145.6 | 3398.6-4771.5 | 3398.6 | 3393.6-3687.2 | 3200-4450 | 3200-3612.1 | 2900-3612.1 | 2400-3839 | 2400-3700.38 | 1900-3626.33 | 3651.5 | 1650-2312.86 | 1600-2312.86 | 1780-2312.86 | 1875-2215 | 2215-2245 | ||
|
| THÙNG | 92.81 | 102.92-112.88 | 102.92-112.88 | 102.92-112.88 | 112.88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Philippines | KG |
| 2.3606 |
|
| 1.49 |
|
|
| 1.25 | 1.11 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Poland | TẤN | 3263.44 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Thailand | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1918.93 |
| ||
| United States of America | KG | 5015 |
| 3.95 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| TẤN | 4948.7 |
| 3950 | 3350 | 3915 | 3325 | 3170 | 3450 | 3665 | 3461.8 | 3500 | 3250 |
| 2500 | 2689 | 2094.38 | 2021.37 | 2450 | ||
|
|
| 5015 |
| 4475 | 4230 | 4230 | 3715 | 3715 | 3915.24 | 3770 | 3915 | 3800 | 3705 |
| 3100 |
| 2689 | 2450 | 2689 | ||
| UruGuay | LÍT |
|
|
| 4775 |
|
|
|
|
|
| 0.82 |
|
|
| 0.65 |
|
|
| ||
| 3 | Nguyên liệu sữa bột nguyên kem (sữa bột toàn phần) | Argentina | THÙNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Australia | GÓI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6.6644 |
| ||
|
| HỘP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0.602 |
| ||
|
| KG |
|
|
|
|
|
| 4.615 |
|
| 3.1 |
|
|
|
| 3.191 |
|
|
| ||
|
| TẤN | 4993 |
|
|
|
| 2000 |
| 2000 | 4200 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| THÙNG |
|
|
|
| 13.2 | 11.9 | 12.6738 | 11.7844 | 13.2 | 13.2 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
|
|
|
|
|
|
| 13.2 | 13.2 | 13.2 |
| 3.8 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| China | KG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| TẤN | 3250 | 3850 |
|
|
|
| 3350 | 3400 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
|
| 3920 |
|
|
|
|
| 3900 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Denmark | TẤN |
|
|
|
|
|
| 4960 | 4960 | 4970 |
| 4970 | 4970 |
| 2668 | 2668 |
| 2668 |
| ||
| France | KG |
|
|
| 4 |
| 0.857 | 0.728 | 0.874 | 0.844 | 0.815 |
|
|
|
|
|
| 4.35 | 4.35 | ||
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5.6063 |
|
| 3.55 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| LÍT |
|
|
|
| 0.735 |
|
|
|
|
| 0.8379 |
|
|
|
|
|
|
| ||
|
|
|
|
|
|
| 0.758 |
|
|
|
|
| 0.8642 |
|
|
|
|
|
|
| ||
| Germany | HỘP |
| 0.699 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Ireland | TẤN |
|
|
|
|
| 5125.27 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2520 |
| ||
| New Zealand | KG |
|
|
|
| 4.09 |
|
|
|
|
|
|
|
| 2.3 | 1.99 | 2.19 | 2.19 |
| ||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3.6 |
|
|
|
| ||
|
| TẤN | 5090.83 |
| 5130.99 | 5131 | 5130.99 |
| 5157.97 | 4500 | 3900 | 4721.76 | 4396.04 |
|
| 1900 | 1440 |
| 2300 |
| ||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4721.76 | 4721.76 |
|
|
|
|
| 2662.22 |
|
|
| ||
|
| THÙNG |
|
|
|
|
| 68.73 |
|
|
| 72.84 |
| 7.9582 |
|
|
|
|
|
| ||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 14.45 |
|
|
|
|
|
| ||
| Philippines | HỘP | 0.5817 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Singapore | TẤN |
|
|
|
|
|
|
| 3274.78 | 2900 |
|
| 2300 |
|
|
|
| 1200 |
| ||
| Ukraine | KG |
|
| 4.63 |
|
|
|
|
|
|
| 3.92 |
|
|
|
|
|
|
| ||
| United States of America | KG |
|
|
|
|
|
|
| 3.4253 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| UruGuay | LÍT |
|
|
|
| 0.625 |
|
|
|
|
| 0.79 |
|
|
| 0.65 |
|
|
| ||
|
| THÙNG |
|
| 10.2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Sữa bột toàn phần | New Zealand | KG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2.5 |
|
|
|
|
|
| |
|
| TẤN | 5008 | 4050 |
| 2000 | 4100 |
| 2000 | 2900 | 2900 | 2700 | 2300 | 1800 |
| 1600 | 1450 | 1500 | 1600 |
| ||
|
|
|
| 5008 |
| 4100 |
|
| 4100 | 3900 |
| 2900 | 2900 | 2300 |
|
| 1800 | 1900 | 1800 |
| ||
| 4 | Sữa nước nguyên kem | Australia | THÙNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 9.43 | 10 |
| 10 |
| France | LÍT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0.9191 |
|
| 0.8929 |
|
| ||
| New Zealand | KIỆN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8.038 |
| ||
|
| THÙNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8.5582 | 7.3541 | 7.1166 | 7.6722 |
|
| ||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7.6926 |
| 13.6 |
|
| ||
| South Africa | THÙNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5.21 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| UruGuay | LÍT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0.63 |
|
| 0.59 | 0.57 |
| ||
| 5 | Nguyên liệu sữa bột whey | American Samoa | HỘP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 16.7856-33.451 |
|
|
|
|
|
|
| Argentina | TẤN |
|
|
| 1095 | 703.56 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 720 |
| ||
| Australia | KG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2.0138 |
|
|
| ||
|
| TẠ (100 KG) | 1200 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| TẤN | 1200 |
|
|
|
| 1050 |
|
| 1014.88 |
|
| 550 |
|
|
|
|
|
| ||
| Canada | TẤN |
|
|
|
| 700 |
|
| 658 |
|
| 360 |
|
|
|
|
|
| 625 | ||
| Czech Republic | TẤN | 930 | 650 |
| 880 | 650 |
|
| 650 |
|
| 1705 |
|
|
|
| 460 |
|
| ||
|
|
|
|
|
|
| 658 |
|
|
|
|
| 1715 |
|
|
|
|
|
|
| ||
| France | TẤN |
|
|
|
| 1705 |
|
|
|
|
|
|
| 368.07 | 368.07 | 368.069 |
|
|
| ||
| Germany | TẤN |
| 1715 |
|
| 1705 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| India | TẤN |
| 821.32 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Malaysia | KG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1.4526 |
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| TẤN |
|
|
|
| 1250 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Netherlands | TẤN | 2047 |
| 855 | 1670 | 670 | 610 875 | 890 | 1580.87 |
|
|
| 580 1750 |
|
|
|
|
|
| ||
| Poland | TẤN | 1365 | 1300 | 1715 | 1300 1705 | 1705 | 1705 | 1705 1715 | 1705 | 1705 1715 |
| 1705 | 1705 |
|
| 690.395 | 690.395 | 601.198 705.403 | 637.064 | ||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 705.403 |
|
| ||
| South Africa | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 480 |
|
|
|
|
|
|
| ||
| United States Minor Outlying Islands | HỘP |
|
|
|
|
|
| 40.9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| United States of America | HỘP |
|
|
|
|
|
| 20.4 |
|
|
|
|
|
|
|
| 30.4764 |
|
| ||
|
|
|
|
|
|
|
|
| 40.9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
|
| KG |
|
|
|
|
|
|
| 0.54 | 0.475 |
|
|
|
|
|
| 0.365 |
|
| ||
|
| TẤN | 835 1450 | 835 1260 | 640 950 | 575 900 | 601.75 745 | 575 595 | 720 812 | 601.747 897.606 | 601.747 897.607 | 897.6062 897.6065 | 601.711 615 | 611.777 820 |
| 498.95 | 430 490 | 351.784 565 | 351.784 521.258 | 380 | ||
BẢNG 2
BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU GIÁ SỮA NGUYÊN LIỆU VÀ SỮA THÀNH PHẨM NHẬP KHẨU THEO CÔNG TY
từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009
Đơn vị tính: USD
| STT |
| Trọng lượng hộp | Số hộp /thùng | Năm 2008 | Năm 2009 | ||||||||||||||||
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | ||||
|
| b. Giá sữa bột thành phẩm ngoại nhập (giá CIF): | ||||||||||||||||||||
| b.1 | Sữa Abbott (Công ty Dược phẩm 3A) | ||||||||||||||||||||
|
| Ensure Gold | 1 kg |
| 16.94 | 0.37 | 7.82 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 16.94 | 16.94 | 16.94 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Ensure Liquid | 250ml |
|
|
|
| 1.49 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1.51 | 1.51 | 1.51 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Grow Advance | 1 kg |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10.582 | 11.0221 |
|
|
|
|
| 1.8 kg |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 17.189 |
|
|
|
|
|
| 400 g |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5.0355 |
|
|
|
|
| Grow School | 1kg |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 9.11 | 9.4704 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4.3348 |
|
|
|
| Similac Neosure | 370 g |
| 6.6 | 6.6 | 6.99 | 6.99 |
| 6.9977 | 6.9977 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 900 g |
| 13.847 |
| 14.73 | 14.73 |
| 14.746 | 14.746 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| b.2 | Sữa Mead Johnson (Công ty TNHH Tiên Tiến) USD/thùng | ||||||||||||||||||||
|
| Enfakid A+Van | 400 g | 12 hộp/th | 56.16 | 56.16 | 56.16 | 56.16 | 58.56 | 58.56 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 64.32 | 64.32 | 64.32 | 64.32 | 65.52 | 65.52 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 900 g | 12 hộp/th |
|
|
|
| 65.52 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 hộp/th |
|
| 64.398 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 64.92 | 64.92 | 64.92 | 64.92 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 66.24 | 66.24 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Enfalac Grow A | 1800 g | 12 hộp/th |
|
|
| 130.92 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 hộp/th | 124.8 |
| 129.87 | 142.74 | 142.74 | 142.74 | 142.74 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 130.92 | 130.92 | 130.92 | 130.92 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 200 g | 36 hộp/th | 107.28 | 107.28 |
|
| 114.12 | 114.12 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 400 g | 12 hộp/th |
|
| 61.184 |
|
|
| 72.48 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 61.68 | 61.68 | 61.68 | 61.68 | 68.76 | 68.76 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 71.04 | 71.04 | 71.04 | 71.04 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 76.32 | 76.32 | 76.32 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 900 g | 6 hộp/th |
| 64.92 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 68.16 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 71.52 | 71.52 | 71.52 | 71.52 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 77.94 | 77.94 | 77.94 | 77.94 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Enfalac Lactofre | 400 g | 24 hộp/th |
|
| 102.13 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 102.96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 114 | 114 | 114 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Enfamama A+ | 200 g | 36 hộp/th | 92.88 |
|
| 92.88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 400 g | 12 hộp/th |
| 50.28 | 50.28 | 50.28 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 57.96 | 57.96 | 57.96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 59.16 | 64.32 | 64.32 | 64.32 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 59.64 | 59.64 | 59.64 | 66.54 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 900 g | 6 hộp/th |
|
| 59.041 | 66.54 | 66.54 | 66.54 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 59.52 | 59.52 | 59.52 | 59.52 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Enfamama A + V | 1800g | 6 hộp/th |
| 130.92 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 200 g | 12 hộp/th |
|
|
|
|
| 96.48 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 36 hộp/th | 92.88 | 92.88 | 92.88 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 400 g | 12 hộp/th | 50.28 | 50.28 | 50.28 | 50.28 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 59.16 | 57.96 | 57.96 | 57.96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 59.64 | 59.64 | 59.64 | 59.64 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 64.32 | 64.32 | 64.32 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 900 g | 6 hộp/th |
|
| 59.041 | 66.54 | 66.54 | 66.54 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 59.52 | 59.52 | 59.52 | 59.52 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 71.52 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Enfapro A+ | 200 g | 36 hộp/th | 110.52 |
| 110.52 |
| 118.44 | 118.44 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 400 g | 12 hộp/th |
|
|
| 70.8 | 70.8 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 73.08 | 73.08 | 73.08 | 73.08 | 72.207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 80.16 | 76.32 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 78.96 | 78.96 | 78.96 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 900 g | 6 hộp/th | 69.66 |
| 73.147 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 73.74 | 73.74 | 73.74 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 80.16 | 80.16 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| b.3 | Sữa Dumex (Công ty cổ phần dinh dưỡng Việt Nam ) | ||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| b.4 | Sữa XO (Công ty Dược phẩm Traphaco) (USD/hộp) | ||||||||||||||||||||
|
| Imperial Dream | 400 g |
|
|
| 3.6 |
| 3.6 | 3.6 | 3.6 |
|
| 3.6 |
| 3.6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 800 g |
|
|
| 4.86 |
| 4.86 | 4.86 | 4.86 |
|
|
|
| 4.86 |
|
|
|
|
|
|
|
| Imperial Dream | 400 g |
|
|
| 3.36 |
| 3.36 | 3.36 | 3.36 |
|
| 3.36 |
| 3.36 |
|
|
|
|
|
|
|
| Imperial Dream | 400 g |
|
|
| 2.64 |
| 2.64 | 2.64 | 2.64 |
|
| 2.64 | 2.64 | 2.64 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 800 g |
|
|
| 4.2 |
| 4.2 | 4.2 | 4.2 |
|
|
| 4.2 | 4.2 |
|
|
|
|
|
|
|
| Imperial Dream | 400 g |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3.36 |
| 3.36 |
|
|
| Imperial Dream | 400 g |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3.6 |
|
|
|
|
|
| 800 g |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4.86 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5.7 |
|
|
|
|
| Imperial Dream | 400 g |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2.64 |
| 2.64 |
|
|
|
| 800 g |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4.2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5.03 |
| 5.03 |
|
|
| Imperial Dream | 400 g |
|
|
| 2.64 |
| 2.64 | 2.64 | 2.64 |
| 2.64 | 2.64 | 2.64 | 2.64 |
|
| 2.64 |
| 2.64 |
|
|
|
| 800 g |
|
|
| 3.9 |
| 3.9 | 3.9 |
|
| 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5.03 |
| 5.03 |
|
|
| Imperial Kid XO | 350 g |
|
|
|
|
|
|
| 2.34 |
| 2.34 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Imperial Majesty | 400 g |
|
|
|
|
| 2.24 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 800 g |
|
|
|
|
| 4.37 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Imperial Mom X | 400 g |
|
|
| 2.64 |
| 2.64 | 2.64 | 2.64 |
| 2.64 | 2.64 |
| 2.64 |
|
| 2.64 |
| 2.64 |
|
|
| Kid XO | 350 g |
|
|
| 2.34 |
| 2.34 |
|
| 2.34 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 660 g |
|
|
| 3.66 |
| 3.66 |
|
| 3.66 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẢNG 2
BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU GIÁ SỮA NGUYÊN LIỆU VÀ SỮA THÀNH PHẨM NHẬP KHẨU THEO CÔNG TY
từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009
Đơn vị tính: USD
| STT | Loại nguyên liệu | Xuất xứ | Đơn vị tính | Năm 2008 | Năm 2009 | ||||||||||||||||
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | ||||
|
| a. Giá nguyên liệu sữa nhập khẩu (giá CIF) của: | ||||||||||||||||||||
| a.1 | Đại Tân Việt | ||||||||||||||||||||
|
| Sữa gầy | France | KG |
| 0.778 |
|
| 0.8245 |
| 0.732 | 0.8 | 0.77 | 0.741 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LÍT |
|
| 0.9413 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0.8133 |
|
| 0.7882 |
|
| |||
| Netherlands | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1870-2110 | ||
| New Zealand | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3839 | 2400 | 2600 |
|
| 1600-1935 | 1780-1895 | 1875-2021.37 |
| ||
| United States of America | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2021.37 |
| ||
| Sữa nguyên kem | France | KG |
|
|
|
|
| 0.857 | 0.728 | 0.874 | 0.844 | 0.815 |
|
|
|
|
|
|
|
| |
| UruGuay | LÍT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0.79 |
|
|
|
|
|
|
| ||
| Sữa bột toàn phần | New Zealand | KG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2.5 |
|
|
|
|
|
| |
| TẤN | 5008 | 5008 |
|
|
|
|
|
|
| 2900 | 2300-2900 | 1800-2300 |
|
| 1600-1800 | 1500-1800 | 1600-1800 |
| |||
| Sữa nước | France | LÍT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0.9191 |
|
| 0.8929 |
|
| |
| UruGuay | LÍT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 0.63 |
|
| 0.59 | 0.57 |
| ||
| a.2 | Dutch Lady | ||||||||||||||||||||
|
| Sữa béo | Netherlands | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2789 |
|
|
| 1545 |
| New Zealand | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1944.05 | 1553.13 |
|
| ||
| Sữa gầy | Australia | TẤN |
|
|
|
|
| 3660 |
|
| 3745 | 3457-3745 |
|
|
| 2128.06 | 1918.06 | 1963.06 |
| 2128.06 | |
| Canada | TẤN |
|
|
|
|
|
| 4316 |
|
|
|
|
|
| 2120 |
|
|
|
| ||
| Czech Republic | TẤN |
|
|
|
|
| 4208 | 4208 | 4208 | 4219.26 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Ireland | TẤN | 5608 | 5829 |
|
| 5830.46 |
|
|
| 4480.45 | 4480.45 | 4033 | 4033 |
| 4033 | 4186 |
|
|
| ||
|
|
| 5829 |
|
|
|
|
|
|
| 4779.33 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Netherlands | TẤN | 5190 |
| 4775 |
|
|
| 3414 | 3624 |
|
|
|
|
| 2209 |
|
|
|
| ||
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3724 |
|
|
|
|
|
| 2229 |
|
|
|
| ||
| New Zealand | TẤN | 5069.7 5118.7 | 5118.7 5145.61 | 4747.3 5145.61 | 4722.3 4771.5 |
| 3662.24 3687.24 | 3681.26 | 3612.13 | 3587.13 3612.13 |
| 3651.51 3700.38 | 3626.33 | 3651.51 | 2312.86 | 2219.86 2312.86 | 2312.86 | 1918.93 |
| ||
| Thailand | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1918.93 |
| ||
| United States of America | TẤN | 4948.7 5015 |
| 4421 | 3915 4775 | 3915 | 3325 | 3236.3 3325 | 3915.24 | 3665 3745.74 | 3461.8 3915 |
| 3705 |
| 2689 | 2689 | 2094.38 2689 |
| 2689 | ||
| UruGuay | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Sữa nguyên kem | Australia | TẤN | 4993 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
| Denmark | TẤN |
|
|
|
|
|
| 4960 | 4960 | 4970 |
| 4970 | 4970 |
| 2662.22 2668 | 2662.22 2668 |
| 2668 |
| ||
| New Zealand | KG TẤN |
5090.83 |
|
5130.99 |
5130.99 |
5130.99 |
|
5157.97 |
4721.76 |
4721.76 |
4721.76 |
4396.04 |
|
|
|
|
|
|
| ||
| Sữa whey | Netherlands | TẤN | 2047 |
|
| 1670 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
| a.3 | Vinamilk | ||||||||||||||||||||
|
| Sữa béo | New Zealand | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1700 | 2500 | 1700 | 2500 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2500 |
| ||
| Sữa gầy | Australia | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3500 3515 | 2500 2515 |
|
|
|
|
|
| |
| New Zealand | TẤN | 2650 2680 |
| 3715 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2200 2215 | 2200 2215 | 2215 2245 | ||
| United States of America | TẤN |
|
|
|
|
| 3700 | 3700 | 3700 |
|
| 3500 | 3500 |
| 2500 |
| 2200 | 2200 |
| ||
|
|
|
|
|
|
|
| 3715 | 3715 |
|
|
| 3545 | 3545 |
| 2545 |
| 2230 | 2215 |
| ||
| Sữa whey | Czech Republic | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1705 1715 |
|
|
|
|
|
|
| |
| France | TẤN |
|
|
|
| 1705 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Germany | TẤN |
| 1715 |
|
| 1705 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| ||
| Netherlands | TẤN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1705 |
|
|
|
|
|
| ||
| Poland | TẤN | 1365 | 1300 | 1715 | 1300 1705 | 1705 | 1705 | 1705 1715 | 1705 | 1705 1715 |
| 1705 | 1705 |
|
| 690.395 | 690.395 705.403 | 690.395 705.403 |
| ||
| a.4 | Xuân An | ||||||||||||||||||||
|
| Sữa nước | Australia | THÙNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10 |
| 10 |
| South Africa | THÙNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5.21 |
|
|
|
|
|
|
|
| ||
Lược đồ văn bản đang được cập nhật.