Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Luật đất đai mới nhất năm 2026
  • search Thủ tục cấp đổi hộ chiếu online
  • search Phạt nguội vi phạm giao thông tra cứu ở đâu
  • search Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán đất chuẩn
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Ngày 15 tháng 6 năm 2004, Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ban hành Lệnh công bố Luật Thanh tra năm 2004 (Luật số 22/2004/QH11), được Quốc hội khóa XI thông qua tại kỳ họp thứ 5. Đây là văn bản pháp lý quan trọng đặt nền móng cho việc tổ chức và hoạt động của hệ thống thanh tra nhà nước và thanh tra nhân dân tại Việt Nam.

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Văn bản xác định rõ giới hạn điều chỉnh và các chủ thể chịu sự tác động trực tiếp của Luật Thanh tra, cụ thể:

  • Phạm vi điều chỉnh (Điều 1): Luật quy định về tổ chức và hoạt động của các cơ quan thanh tra nhà nước; trình tự, thủ tục tiến hành thanh tra; quyền, nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động thanh tra. Bên cạnh đó, Luật cũng điều chỉnh về tổ chức và hoạt động của Thanh tra nhân dân.
  • Đối tượng áp dụng (Điều 2): Áp dụng đối với cơ quan thanh tra nhà nước, đối tượng thanh tra (bao gồm cơ quan, tổ chức, cá nhân thuộc quyền quản lý của cơ quan nhà nước) và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động thanh tra.

Nội dung cốt lõi của các điều khoản đầu

Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên của Luật Thanh tra 2004 tập trung làm rõ mục đích và các nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt toàn bộ hoạt động thanh tra:

  • Mục đích hoạt động thanh tra (Điều 3): Hoạt động thanh tra được thực hiện nhằm phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật; phát hiện những sơ hở trong cơ chế quản lý, chính sách, pháp luật để kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền các biện pháp khắc phục; góp phần nâng cao hiệu quả, hiệu lực của hoạt động quản lý nhà nước; bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
  • Nguyên tắc hoạt động thanh tra (Điều 4): Hoạt động thanh tra phải tuân theo pháp luật, bảo đảm chính xác, khách quan, trung thực, dân chủ và kịp thời. Quá trình thanh tra không được trùng lặp, chồng chéo về phạm vi, đối tượng, nội dung, thời gian giữa các cơ quan thanh tra; đồng thời không được gây cản trở đến hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, cá nhân là đối tượng thanh tra.

Hiệu lực thi hành

Lệnh công bố của Chủ tịch nước có hiệu lực kể từ ngày ký. Luật Thanh tra năm 2004 chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2005, thay thế cho Pháp lệnh Thanh tra năm 1990.

CHỦ TỊCH NƯỚC
*****

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
*******

Số: 11/2004/L-CTN

Hà Nội , ngày 24 tháng 06 năm 2004

 

LỆNH

VỀ VIỆC CÔNG BỐ LUẬT

CHỦ TỊCH NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Căn cứ Điều 103 và Điều 106 của Hiếp pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 51/2001/QH10 ngày 25/12/2001 của Quốc hội Khoá X, kỳ họp thứ 10;
Căn cứ vào Điều 91 của Luật Tổ chức Quốc hội;
Căn cứ vào Điều 50 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật,

NAY CÔNG BỐ:

Luật Thanh tra.

Đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Khoá XI, kỳ họp thứ 5 thông qua ngày 15 tháng 06 năm 2004./.

 

 

CHỦ TỊCH NƯỚC




Trần Đức Lương

 

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Lệnh công bố Luật Thanh tra 2004

Số hiệu: 11/2004/L-CTN
Loại văn bản: Lệnh
Ngày ban hành: 24/06/2004
Nơi ban hành: Chủ tịch nước
Người ký: Trần Đức Lương
Ngày công báo: 15/07/2004
Số công báo: Từ số 23 đến số 24
Ngày hiệu lực: 24/06/2004
Tình trạng: Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Bộ máy hành chính
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Lệnh công bố Luật Thanh tra 2004?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký