Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Nghị định 100 phạt nồng độ cồn đường bộ
  • search Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc 2026
  • search Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán đất chuẩn
  • search Luật đất đai mới nhất năm 2026
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Giới thiệu chung về Lệnh công bố Luật Xây dựng 2003

Lệnh công bố Luật Xây dựng năm 2003 là văn bản pháp lý quan trọng do Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành nhằm chính thức công bố và đưa Luật Xây dựng 2003 vào đời sống pháp luật. Đây là bước thủ tục hiến định bắt buộc, đánh dấu sự ra đời của một hành lang pháp lý toàn diện, điều chỉnh toàn bộ các hoạt động liên quan đến đầu tư và xây dựng tại Việt Nam trong giai đoạn đổi mới và hội nhập kinh tế.

Nội dung chi tiết các điều khoản đầu tiên (Từ Điều 1 đến Điều 4)

Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên của Luật Xây dựng 2003 đóng vai trò nền tảng, định hình phạm vi, đối tượng và các nguyên tắc chủ đạo xuyên suốt toàn bộ văn bản luật. Cụ thể bao gồm các nội dung cốt lõi sau:

1. Phạm vi điều chỉnh (Điều 1)

Điều khoản này xác định rõ giới hạn điều chỉnh của Luật Xây dựng 2003, bao gồm:

  • Các hoạt động xây dựng cụ thể như lập quy hoạch xây dựng, lập dự án đầu tư xây dựng công trình, khảo sát xây dựng, thiết kế xây dựng, thi công xây dựng, giám sát thi công, quản lý dự án, lựa chọn nhà thầu và các hoạt động khác có liên quan.
  • Xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đầu tư xây dựng công trình cũng như các hoạt động xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam.

2. Đối tượng áp dụng (Điều 2)

Luật quy định cụ thể về các chủ thể chịu sự tác động và phải tuân thủ các quy định pháp luật về xây dựng:

  • Tất cả các tổ chức, cá nhân trong nước có hoạt động liên quan đến đầu tư xây dựng và xây dựng công trình.
  • Các tổ chức, cá nhân nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư xây dựng công trình và hoạt động xây dựng trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Quy định nguyên tắc ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế: Trong trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký kết hoặc gia nhập có quy định khác với Luật Xây dựng 2003 thì sẽ áp dụng các quy định của điều ước quốc tế đó.

3. Giải thích từ ngữ (Điều 3)

Để đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong quá trình thực thi, luật đưa ra định nghĩa pháp lý cho các thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi, bao gồm:

  • Hoạt động xây dựng: Bao gồm lập quy hoạch xây dựng, lập dự án đầu tư xây dựng công trình, khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát, quản lý dự án, nghiệm thu và bàn giao công trình.
  • Công trình xây dựng: Là sản phẩm được tạo thành bởi sức lao động của con người, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt vào công trình, được liên kết định vị với đất.
  • Các khái niệm quan trọng khác như: Thiết kế cơ sở, chỉ giới đường đỏ, chỉ giới xây dựng, cốt xây dựng, và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan trực tiếp đến an toàn và chất lượng công trình.

4. Các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động xây dựng (Điều 4)

Đây là những nguyên tắc xương sống, bắt buộc mọi chủ thể phải tuân thủ nghiêm ngặt khi tham gia vào hoạt động xây dựng:

  • Tuân thủ quy hoạch và thiết kế: Mọi hoạt động xây dựng phải phù hợp với quy hoạch xây dựng vùng, quy hoạch xây dựng đô thị, quy hoạch xây dựng điểm dân cư nông thôn và thiết kế đô thị đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
  • Bảo đảm chất lượng và an toàn: Phải bảo đảm chất lượng công trình, an toàn cho người và tài sản, phòng chống cháy nổ, bảo vệ môi trường và cảnh quan thiên nhiên.
  • Hiệu quả và tiết kiệm: Sử dụng hợp lý, tiết kiệm đất đai, tài nguyên thiên nhiên; bảo đảm hiệu quả đầu tư, tránh lãng phí và thất thoát vốn.
  • Áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật: Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật xây dựng được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành hoặc cho phép áp dụng.

Ý nghĩa của các quy định khởi đầu

Việc thiết lập rõ ràng phạm vi, đối tượng, định nghĩa và các nguyên tắc cơ bản ngay tại các điều khoản đầu tiên giúp tạo ra một hệ thống quy chiếu chuẩn mực. Điều này giúp các cơ quan quản lý nhà nước, chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan dễ dàng định hướng, thực thi đúng pháp luật, hạn chế tối đa các tranh chấp và rủi ro pháp lý trong suốt vòng đời của dự án xây dựng.

CHỦ TỊCH NƯỚC
*****

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
*******

Số: 26/2003/L-CTN

Hà Nội , ngày 10 tháng 12 năm 2003

 

LỆNH

VỀ VIỆC CÔNG BỐ LUẬT XÂY DỰNG

CHỦ TỊCH NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Căn cứ Điều 103 và Điều 106 của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 51/2001/QH10 ngày 25/12/2001 của Quốc hội Khoá X, kỳ họp thứ 10;
Căn cứ vào Điều 91 của Luật Tổ chức Quốc hội;
Căn cứ vào Điều 50 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật,

NAY CÔNG BỐ:

Luật Xây dựng.

Đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Khoá XI, kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 26 tháng 11 năm 2003./.

 

 

CHỦ TỊCH NƯỚC  




Trần Đức Lương

 

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Lệnh công bố Luật xây dựng 2003

Số hiệu: 26/2003/L-CTN
Loại văn bản: Lệnh
Ngày ban hành: 10/12/2003
Nơi ban hành: Chủ tịch nước
Người ký: Trần Đức Lương
Ngày công báo: 02/01/2004
Số công báo: Số 2
Ngày hiệu lực: 10/12/2003
Tình trạng: Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Xây dựng - Đô thị
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Lệnh công bố Luật xây dựng 2003?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký