Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Thủ tục đăng ký tạm trú tạm vắng online
  • search Án lệ về tranh chấp tài sản thừa kế
  • search Lợi ích khi đăng ký tài khoản VNeID cấp 2
  • search Nghị định xử phạt hành chính đất đai
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Lệnh số 21/2008/L-CTN ngày 28 tháng 11 năm 2008 của Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam công bố Luật Giao thông đường bộ năm 2008. Đây là văn bản pháp lý nền tảng, điều chỉnh toàn bộ các hoạt động liên quan đến giao thông đường bộ tại Việt Nam. Dưới đây là tóm tắt chi tiết và chuyên sâu về Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của Luật Giao thông đường bộ năm 2008.

- Điều 1: Phạm vi điều chỉnh của Luật Giao thông đường bộ

Điều khoản này xác định rõ giới hạn và phạm vi tác động pháp lý của đạo luật, bao gồm các lĩnh vực cốt lõi sau:

  • Quy tắc giao thông đường bộ: Xác định các nguyên tắc, hành vi và quy chuẩn mà người tham gia giao thông phải tuân thủ khi di chuyển trên đường.
  • Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ: Quy định về quy hoạch, thiết kế, xây dựng, bảo trì và bảo vệ các công trình đường bộ, bảo đảm an toàn kỹ thuật.
  • Phương tiện giao thông và người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ: Đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với phương tiện và điều kiện pháp lý, sức khỏe, năng lực đối với người lái xe.
  • Hoạt động vận tải đường bộ: Điều chỉnh các hoạt động kinh doanh vận tải hành khách và hàng hóa, quyền và nghĩa vụ của các đơn vị vận tải.
- Điều 2: Đối tượng áp dụng

Luật quy định rõ ràng về các chủ thể chịu sự điều chỉnh của văn bản này, bảo đảm tính bao quát và không bỏ sót đối tượng:

  • Cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước: Áp dụng đối với mọi công dân, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài: Áp dụng đối với người nước ngoài, tổ chức quốc tế hoạt động, cư trú hoặc di chuyển trên mạng lưới giao thông đường bộ của Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.
- Điều 3: Giải thích từ ngữ và các khái niệm pháp lý

Để bảo đảm tính thống nhất trong việc hiểu và áp dụng pháp luật, Điều 3 đưa ra định nghĩa chi tiết cho các thuật ngữ chuyên ngành quan trọng:

  • Đường bộ: Bao gồm đường, cầu đường bộ, hầm đường bộ, bến phà đường bộ.
  • Công trình đường bộ: Gồm đường bộ, nơi dừng xe, đỗ xe trên đường bộ, đèn tín hiệu, biển báo hiệu, vạch kẻ đường, cọc tiêu, rào chắn, dải phân cách, hệ thống thoát nước và các công trình phụ trợ khác.
  • Đất dành cho đường bộ: Phần đất để xây dựng công trình đường bộ và hành lang an toàn đường bộ.
  • Làn đường: Một phần của phần đường xe chạy được chia theo chiều dọc của đường, có bề rộng đủ cho xe chạy an toàn.
  • Phần đường xe chạy: Phần của đường bộ được sử dụng cho các phương tiện giao thông qua lại.
  • Phương tiện giao thông đường bộ: Gồm phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và phương tiện giao thông thô sơ đường bộ.
  • Người tham gia giao thông đường bộ: Gồm người điều khiển, người sử dụng phương tiện tham gia giao thông đường bộ; người dẫn dắt súc vật; người đi bộ trên đường bộ.
- Điều 4: Các nguyên tắc hoạt động giao thông đường bộ

Đây là các nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt, định hình toàn bộ hệ thống pháp luật về giao thông đường bộ:

  • Phát triển giao thông đường bộ theo quy hoạch, từng bước hiện đại và đồng bộ; gắn kết chặt chẽ giữa giao thông đường bộ với các phương thức vận tải khác.
  • Quản lý hoạt động giao thông đường bộ được thực hiện thống nhất trên cơ sở phân công, phân cấp trách nhiệm, quyền hạn rõ ràng, đồng thời có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương.
  • Bảo đảm trật tự, an toàn giao thông đường bộ là trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân và của toàn xã hội.
  • Người tham gia giao thông phải có ý thức tự giác, nghiêm chỉnh chấp hành quy tắc giao thông, giữ gìn an toàn cho mình và cho người khác. Chủ phương tiện và người điều khiển phương tiện phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc bảo đảm an toàn kỹ thuật của phương tiện.
  • Mọi hành vi vi phạm pháp luật về giao thông đường bộ phải được phát hiện, ngăn chặn kịp thời và xử lý nghiêm minh, đúng pháp luật.

THE PRESIDENT OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
--------

SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM
Independence - Freedom - Happiness
----------

No. 21/2008/L-CTN

Hanoi, November 28, 2008

 

ORDER

ON THE PROMULGATION OF LAW

THE PRESIDENT OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Pursuant to Articles 103 and 106 of the 1992 Constitution of the Socialist Republic of Vietnam, which was amended and supplemented under Resolution No. 51/2001/QH10 of December 25, 2001, of the Xth National Assembly, the 10th session;
Pursuant to Article 91 of the Law on Organization of the National Assembly;
Pursuant to Article 50 of the Law on Promulgation of Legal Documents,

PROMULGATES:

the Law on Road Traffic,

which was passed on November 13, 2008, by the XIIth National Assembly of the Socialist Republic of Vietnam at its 4th session.

 

...

...

...

Please sign up or sign in to your Pro Membership to see English documents.



PRESIDENT OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM




Nguyen Minh Triet

 

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Order No. 21/2008/L-CTN of November 28, 2008, on the promulgation of the Law on Road Traffic

Số hiệu: 21/2008/L-CTN
Loại văn bản: Lệnh
Ngày ban hành: 28/11/2008
Nơi ban hành: Chủ tịch nước
Người ký: Nguyễn Minh Triết
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: 28/11/2008
Tình trạng: ● Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Giao thông - Vận tải
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Order No. 21/2008/L-CTN of November 28, 2008,...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký