TÓM TẮT TIÊU CHUẨN NGÀNH 22TCN 331:2005 VỀ BIỂN CHỈ DẪN TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC
Thông tin chung về văn bản:
- Tên tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn ngành 22TCN 331:2005 về biển chỉ dẫn trên đường cao tốc do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành.
- Số hiệu, Loại văn bản, Cơ quan ban hành, Ngày ban hành, Ngày áp dụng, Tình trạng hiệu lực: Không có thông tin chính thức trong nguồn dữ liệu được cung cấp.
1. Phạm vi áp dụng và Thuật ngữ chung (Điều 1 - Điều 2)
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và quy chuẩn thiết kế đối với hệ thống biển chỉ dẫn trên đường cao tốc tại Việt Nam. Các loại báo hiệu đường bộ khác không được đề cập trong tiêu chuẩn này sẽ thực hiện tuân thủ theo quy định của "Điều lệ báo hiệu đường bộ 22 TCN - 237 - 01".
Thuật ngữ "Đường cao tốc" trong văn bản này được định nghĩa là loại đường chỉ dành riêng cho xe cơ giới chạy với tốc độ cao, có dải phân cách cứng để chia dòng xe chạy theo hai chiều ngược nhau riêng biệt và hoàn toàn không giao cắt cùng mức với các tuyến đường khác.
2. Chức năng và Yêu cầu đối với biển chỉ dẫn trên đường cao tốc (Điều 3 - Điều 4)
Chức năng của biển chỉ dẫn:
- Chỉ hướng đi đến các địa danh, thành phố hoặc các tuyến đường cụ thể tại các nút giao thông.
- Thông báo trước cho người lái xe chuẩn bị tiếp cận nút giao phía trước.
- Chỉ dẫn người lái xe chuyển vào làn đường phù hợp trước khi thực hiện việc tách làn hoặc nhập làn giao thông.
- Xác định rõ ràng tên đường và hướng tuyến di chuyển.
- Xác định khoảng cách cụ thể tới các điểm đến phía trước.
- Chỉ dẫn hướng tiếp cận các khu vực dịch vụ tiện ích như: trạm dừng nghỉ, xe buýt, danh lam thắng cảnh và khu vui chơi giải trí.
- Cung cấp các thông tin hỗ trợ hữu ích khác cho người tham gia giao thông trên đường cao tốc.
Yêu cầu kỹ thuật cơ bản:
- Kích cỡ của chữ viết, chữ số và các ký hiệu hình vẽ phải đủ lớn để người lái xe có thể nhìn rõ và đọc được toàn bộ nội dung trong phạm vi khoảng cách tối thiểu là 150m ở tốc độ xe chạy cao tốc.
- Nội dung thông tin ghi trên biển phải đảm bảo tính ngắn gọn, cô đọng và dễ hiểu.
- Tất cả các biển báo hiệu trên đường cao tốc bắt buộc phải sử dụng vật liệu phản quang chuyên dụng để đảm bảo tầm nhìn vào ban đêm.
- Tại các vị trí giao nhau khác mức liên thông, biển báo hiệu phải được bố trí để cảnh báo trước cho lái xe với khoảng thời gian tối thiểu là 10 giây trước khi tới điểm rẽ.
3. Quy chuẩn thiết kế chi tiết của biển chỉ dẫn (Điều 5 - Điều 9)
Màu sắc: Trừ các trường hợp đặc biệt được quy định riêng, toàn bộ chữ viết, chữ số, hình vẽ và đường viền mép của biển chỉ dẫn được thể hiện bằng màu trắng trên nền biển màu xanh lá cây.
Kích thước và Kiểu chữ:
- Kích thước nội dung chi tiết bên trong biển chỉ dẫn phải được xác định trước, sau đó mới tính toán và quyết định kích thước phủ bì bên ngoài của biển.
- Tên địa danh, tên đường, tên phố và các chú thích quan trọng khác phải được viết hoàn toàn bằng chữ in hoa.
- Biển chỉ dẫn trên đường cao tốc sử dụng song ngữ gồm Tiếng Việt (nằm trên) và Tiếng Anh (nằm dưới). Chiều cao chữ Tiếng Việt tương ứng với chữ Tiếng Anh theo các cấp tầm nhìn từ 250m đến 400m lần lượt là: Chữ Tiếng Việt cao 200mm tương ứng chữ Tiếng Anh cao 150mm; chữ Tiếng Việt cao 300mm tương ứng chữ Tiếng Anh cao 200mm; chữ Tiếng Việt cao 400mm tương ứng chữ Tiếng Anh cao 250mm.
- Chiều cao của chữ "đường cao tốc" phải bằng với chiều cao của chữ "freeway" tương ứng.
- Khoảng cách giữa các từ trên cùng một dòng bằng chiều cao chữ của dòng đó. Khoảng cách giữa dòng tiếng Việt và dòng tiếng Anh, cũng như khoảng cách từ dòng tiếng Anh đến dòng tiếng Việt tiếp theo bằng chiều cao của chữ tiếng Anh.
- Khoảng trống ở mép trên và mép dưới của biển có kích thước bằng chiều cao chữ tiếng Việt. Khoảng trống ở mép trái và mép phải (tính từ dòng chữ dài nhất) cũng bằng chiều cao chữ tiếng Việt. Các dòng chữ phải được căn chỉnh chính giữa biển.
Đường viền biển:
- Đối với các biển có kích thước lớn hơn hoặc bằng 3000mm x 1000mm, đường viền xung quanh biển rộng 50mm. Đối với các biển có kích thước nhỏ hơn, đường viền rộng 30mm.
- Bán kính cong góc của đường viền bằng 1/8 kích thước cạnh ngắn hơn của biển, nhưng không được nhỏ hơn 300mm.
Ký hiệu mũi tên:
- Mũi tên xiên hướng lên trên: Chỉ lối ra, hướng nghiêng phù hợp với hướng rẽ thực tế.
- Mũi tên thẳng đứng hoặc xiên hướng xuống dưới (chỉ dùng cho biển treo trên cao): Quy định làn xe cụ thể đi tới một địa điểm hoặc tuyến đường bắt buộc.
- Mũi tên nằm ngang: Chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm cụ thể ghi trên biển.
Lắp đặt biển trên giá kiểu khung (Giá Long môn):
- Phải đặt biển chỉ dẫn phía trước có đường cao tốc trên các đường nối để người lái xe nhận biết lối vào từ xa, tránh rối loạn thông tin hoặc cản trở tầm nhìn.
- Sử dụng giá long môn hoặc kết cấu treo tương tự ngay phía trên làn xe để người lái xe dễ dàng quan sát từ xa.
- Chiều cao thông thuyền tối thiểu từ đáy biển báo đến mặt đường không được nhỏ hơn 5,2m. Chân giá long môn phải cách mép ngoài lề đường tối thiểu là 1,8m.
4. Phân loại hệ thống biển chỉ dẫn trên đường cao tốc (Điều 10 & Phụ lục 1)
Hệ thống biển chỉ dẫn trên đường cao tốc bao gồm 17 loại biển cơ bản sau:
- Biển số 450 (Sơ đồ lối vào và khoảng cách đến đường cao tốc): Gồm biển 450a (mô tả sơ đồ lối vào, đặt cách lối vào tối thiểu bằng tầm nhìn một chiều); biển 450b, c, d (chỉ khoảng cách còn lại lần lượt là 1km, 500m, 200m); biển 450e (đặt tại vị trí bắt đầu làn tăng tốc); biển 450f (bắt đầu đường cao tốc); biển 450g, h (khoảng cách đến điểm kết thúc đường cao tốc, riêng biển 450h có chữ và viền đen trên nền vàng); biển 450i (kết thúc đường cao tốc).
- Biển số 451 (Chỉ dẫn nút giao phía trước): Chỉ khoảng cách tới nút giao tiếp theo. Tùy quy mô nút giao, bố trí 3 biển cách nút giao lần lượt 4km, 2km, 1km hoặc chỉ dùng 1 biển đặt trước 1km. Khoảng cách ghi trên biển phải là số nguyên.
- Biển số 452 (Chỉ dẫn số lượng lối ra tiếp theo): Đặt trước nút giao đầu tiên của khu vực có nhiều nút giao liên tiếp để thông báo số lượng lối ra phía trước.
- Biển số 453 (Chỉ dẫn dịch vụ chung): Chỉ dẫn các dịch vụ như ăn uống, điện thoại, xăng dầu, nhà nghỉ, bệnh viện, trạm sửa chữa, chỗ đổ rác, dịch vụ người tàn tật, thông tin du lịch, thu nhận chất thải vệ sinh, cấp cứu, trạm cảnh sát, bãi đỗ xe tải. Biển được đặt trước ở cự ly 2km (453a), 1km (453b) và ngay trước lối vào khu dịch vụ (453c). Không được báo hiệu quá 6 loại dịch vụ trên một biển. Thứ tự sắp xếp biểu tượng dịch vụ tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định (nhóm 6 dịch vụ, nhóm 4 dịch vụ hoặc nhóm 3 dịch vụ). Nếu dịch vụ tiếp theo cách xa trên 16km, phải cắm kèm biển phụ 460c.
- Biển số 454 (Khu vực nghỉ ngơi, tham quan du lịch): Chỉ dẫn khu vực đỗ xe (454a, b), trạm dừng nghỉ (454c, d) và khu danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử (454e, f, g).
- Biển số 455 (Chỉ dẫn lý trình Kilômét): Có chữ, số và viền trắng trên nền xanh lá cây. Chiều rộng biển là 250mm (cho đường tốc độ 60-80 km/h) hoặc 300mm (cho đường tốc độ 100-120 km/h). Chiều cao biển tương ứng là 600mm, 900mm, 1200mm cho biển có 1, 2 hoặc 3 chữ số. Đặt cách mép lề đường 1,8m.
- Biển số 456 (Chỉ dẫn dịch vụ công cộng): Chỉ dẫn hướng tiếp cận sân bay (456a), bến xe buýt (456b), bến tàu hỏa/tàu điện (456c), bến tàu thủy.
- Biển số 457 (Thông tin trên sóng Radio): Cung cấp tần số sóng AM/FM phát thông tin thời tiết và điều kiện giao thông. Không ghi quá 3 tần số trên một biển.
- Biển số 458 (Chỉ dẫn trạm cân): Gồm biển 458a (chỉ khoảng cách đến trạm cân), 458b (chỉ hướng đi), 458c (chỉ lối vào trạm cân, đặt tại góc ngã ba giữa đường chính và đường vào trạm cân).
- Biển số 459 (Chỉ dẫn địa điểm và phương hướng): Biển 459a, b, c, d treo trên cao để chỉ dẫn cho một làn xe cụ thể; biển 459e, f đặt bên đường (cách mép lề 1,8m) để chỉ hướng đến 2 hoặc 3 địa điểm.
- Biển số 460 (Chỉ dẫn bổ sung): Gồm biển chỉ lối ra phía trước tiếp theo (dùng khi khoảng cách giữa 2 nút giao lớn hơn 8km, đặt dưới biển chỉ dẫn nút giao gần nhất) và biển phụ "Các dịch vụ tiếp theo" (460c).
- Biển số 461 (Chỉ dẫn khoảng cách): Gồm 2 hoặc 3 dòng ghi tên địa danh và khoảng cách (km). Dòng 1 chỉ nút giao sắp đến; dòng 2 chỉ khu du lịch hoặc đầu mối giao thông lớn; dòng 3 chỉ thành phố lớn nhất mà tuyến đường đi qua.
- Biển số 462 (Báo hiệu lối ra một chiều - EXIT ONLY): Treo trên giá long môn trước lối rẽ tại nút giao. Biển 462a dùng trước lối rẽ; biển 462b dùng cho biển sơ đồ (không có mũi tên hướng xuống). Biển có chữ và mũi tên màu đen trên nền màu vàng.
- Biển số 463 (Chỉ dẫn lối ra): Gồm biển 463a (báo trước có lối ra, đặt trước tối thiểu 2,5km); biển 463b, c, d (chỉ số hiệu lối ra, đặt cách lần lượt 2km, 1km, 500m); biển 463e (đặt tại góc rẽ giữa đường chính và đường rẽ); biển 463f, g (dùng cho lối ra có 2 cửa); biển 463h, i, k (chỉ khoảng cách đến lối ra lần lượt là 300m, 200m, 100m); biển 463l, m, n (chỉ lối ra kết hợp hướng đi và số hiệu).
- Biển số 464 (Chỉ dẫn kiểu sơ đồ): Thể hiện trực quan mối quan hệ giữa đường chính và lối ra. Thiết kế phải đơn giản, không dùng biểu tượng thay đầu mũi tên, không đặt tại vị trí chỉ hướng ra trực tiếp, không mô tả làn giảm tốc, mỗi mũi tên chỉ biểu thị tối đa một đích đến (không quá 2 mũi tên/biển), mũi tên lối ra ngắn hơn mũi tên đường chính, thân mũi tên có vạch phân làn, tên đường nằm trên và địa danh nằm dưới.
- Biển số 465 (Báo hiệu chướng ngại vật phía trước): Cảnh báo vật cản nằm trên hoặc sát phần đường xe chạy và chỉ dẫn hướng tránh (gồm các biển 465a, b, c).
- Biển số 466 (Báo hiệu hướng rẽ): Biển 466a, b dùng để nhắc nhở lái xe đổi hướng tại các đường cong nguy hiểm có bán kính nhỏ. Đặt tại lưng đường cong cách mép lề đường 1,8m hoặc trên dải phân cách giữa.
5. Quy định chi tiết về kích thước chữ viết, con số và mũi tên (Phụ lục 2 & Phụ lục 3)
Nguyên tắc xác định chiều rộng của một từ: Chiều rộng tổng thể của một từ được tính bằng tổng chiều rộng của từng chữ cái/con số cộng với khoảng cách giữa chúng. Các thông số này được tra cứu cụ thể theo hệ thống bảng quy chuẩn sau:
- Chữ viết Tiếng Việt (Chiều cao chữ 200mm / 300mm / 400mm): Chiều rộng của các chữ cái dao động từ 32mm (chữ I) đến 171mm (chữ Y) đối với cỡ chữ 200mm; từ 48mm đến 257mm đối với cỡ chữ 300mm; và từ 64mm đến 342mm đối với cỡ chữ 400mm. Hệ số khoảng cách giữa các chữ cái đứng trước và đứng sau được chia thành các mức từ 1 đến 4, tương ứng với khoảng cách thực tế từ 13mm đến 96mm tùy theo chiều cao chữ.
- Chữ số Tiếng Việt (Chiều cao số 200mm / 300mm / 400mm): Chiều rộng số 1 là 50mm / 74mm / 98mm; các số khác (2, 3, 5, 6, 7, 8, 9) rộng 137mm / 205mm / 274mm; số 4 rộng 149mm / 224mm / 298mm; số 0 rộng 143mm / 214mm / 286mm. Khoảng cách giữa các chữ số được xác định theo hệ số khoảng cách từ 1 đến 4.
- Chữ viết Tiếng Anh (Chiều cao chữ 150mm / 200mm / 250mm): Chiều rộng chữ cái dao động từ 30mm (chữ I) đến 160mm (chữ W) đối với cỡ chữ 150mm; từ 40mm đến 213mm đối với cỡ chữ 200mm; và từ 50mm đến 266mm đối với cỡ chữ 250mm. Khoảng cách thực tế giữa các chữ cái theo hệ số từ 1 đến 4 dao động từ 11mm đến 65mm.
- Chữ số Tiếng Anh (Chiều cao số 150mm / 200mm / 250mm): Chiều rộng số 1 là 45mm / 60mm / 75mm; số 4 rộng 140mm / 187mm / 234mm; số 0 rộng 126mm / 168mm / 210mm; các số còn lại rộng 122mm / 162mm / 203mm.
Quy chuẩn kích thước mũi tên:
- Mũi tên hướng lên trên: Kích thước thay đổi theo chiều cao chữ hoa trên biển (300mm, 400mm, 500mm) và số lượng hàng chữ (1 hàng hoặc 2 hàng). Độ vuốt thon của đuôi mũi tên cố định ở tỷ lệ 13/300. Chiều dài mũi tên dao động từ 790mm (chữ cao 300mm, 1 hàng chữ) đến tối đa 1715mm (chữ cao 500mm, 2 hàng chữ).
- Mũi tên hướng xuống dưới: Kích thước tiêu chuẩn gồm các thông số cố định: chiều rộng đầu mũi tên 800mm, chiều rộng thân 400mm, chiều cao đầu mũi tên 162,5mm, chiều cao khuyết đuôi 75mm, tổng chiều dài 550mm, bán kính cong góc đuôi 25mm.
- Mũi tên nghiêng: Được tạo thành bằng cách xoay mũi tên thẳng đứng một góc nghiêng nhất định. Kích thước hình chiếu X và Y của mũi tên thay đổi linh hoạt theo chiều cao chữ hoa (300mm, 400mm, 500mm) và số lượng hàng chữ trên biển để đảm bảo tính cân đối thẩm mỹ và khả năng nhận diện từ xa.
6. Quy chuẩn kích thước chi tiết các loại biển báo phụ trợ (Phụ lục 4 - Phụ lục 9)
Tiêu chuẩn phân chia kích thước biển báo thành hai loại chính: Loại B (áp dụng cho đường có tốc độ thiết kế 60 km/h và 80 km/h) và Loại A (áp dụng cho đường có tốc độ thiết kế 100 km/h và 120 km/h).
Biển chỉ dẫn dịch vụ chung (Phụ lục 4) và dịch vụ công cộng (Phụ lục 6):
- Các biển dịch vụ như Điện thoại, Trạm sửa chữa, Bệnh viện, Moóc mini du lịch, Phục vụ người tàn tật, Xăng dầu, Ăn uống, Nhà nghỉ, Thu gom chất thải, Cứu nạn, Gas, Sân bay, Bến xe buýt, Bến tàu hỏa, Bến tàu thủy đều có kích thước khung hình vuông tiêu chuẩn: Loại B rộng 600mm x 600mm; Loại A rộng 750mm x 750mm.
- Riêng biển Thùng chứa rác có kích thước hình chữ nhật đứng: Loại B là 600mm x 700mm; Loại A là 900mm x 1200mm.
- Biển Cảnh sát giao thông có kích thước hình chữ nhật nằm ngang: Loại B là 600mm x 300mm; Loại A là 750mm x 375mm.
- Biển Nơi đỗ xe có kích thước tiêu chuẩn cố định là 750mm x 600mm.
Biển chỉ dẫn lý trình Kilômét (Phụ lục 5):
- Biển số 455a (1 chữ số): Loại B rộng 250mm x cao 450mm; Loại A rộng 300mm x cao 600mm.
- Biển số 455b (2 chữ số): Loại B rộng 250mm x cao 675mm; Loại A rộng 300mm x cao 900mm.
- Biển số 455c (3 chữ số): Loại B rộng 250mm x cao 900mm; Loại A rộng 300mm x cao 1200mm.
Biển chỉ dẫn khoảng cách đến lối ra (Phụ lục 7):
- Biển số 463a, 463b, 463c đều có kích thước khung hình chữ nhật nằm ngang tiêu chuẩn: Loại B rộng 1250mm x cao 500mm; Loại A rộng 1875mm x cao 750mm. Các chi tiết bố trí khoảng cách chữ và hình vẽ bên trong được thiết kế theo tỷ lệ tương ứng của từng loại đường.
Biển báo chướng ngại vật và hướng rẽ (Phụ lục 8 & Phụ lục 9):
- Biển báo chướng ngại vật phía trước (Biển số 465): Kích thước tiêu chuẩn cố định rộng 300mm x cao 900mm, góc nghiêng vạch sơn cảnh báo là 45 độ.
- Biển báo hiệu hướng rẽ (Biển số 466): Loại B rộng 400mm x cao 220mm; Loại A rộng 800mm x cao 600mm.
BIỂN CHỈ DẪN TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC
Tiêu chuẩn này chủ yếu quy định các biển chỉ dẫn trên đường cao tốc, các loại báo hiệu đường bộ khác tuân thủ theo quy định của "Điều lệ báo hiệu đường bộ 22 TCN - 237 - 01.
Điều 2. Thuật ngữ đường cao tốc
Thuật ngữ đường cao tốc sử dụng trong tài liệu này được hiểu như sau:
Đường cao tốc là đường chỉ dành cho xe cơ giới chạy với tốc độ cao, có dải phân cách chia đường cho xe chạy theo hai chiều ngược nhau riêng biệt và không giao cắt cùng mức với đường khác.
Điều 3. Chức năng biển chỉ dẫn trên đường cao tốc
- Chỉ hướng những nơi đến, những thành phố hoặc những tuyến đường tại nút giao;
- Thông báo chuẩn bị tới nút giao;
- Chỉ dẫn người lái xe vào làn đường phù hợp trước khi tách hoặc nhập làn giao thông;
- Xác định tên đường và hướng tuyến;
- Xác định khoảng cách tới những điểm đến phía trước;
- Chỉ dẫn đến các dịch vụ khác như: xe buýt, khu nghỉ ngơi, nơi danh lam thắng cảnh và giải trí;
- Cung cấp các thông tin có ích khác cho người sử dụng đường.
Điều 4. Yêu cầu đối với biển chỉ dẫn trên đường cao tốc
Các báo hiệu trên đường cao tốc phải đáp ứng được các yêu cầu sau:
- Kích cỡ chữ, số và ký hiệu đủ lớn để người lái xe nhìn rõ và đọc hết trong phạm vi xe chạy 150m;
- Những từ ghi trên biển phải ngắn gọn, dễ hiểu;
- Các biển báo hiệu trên đường cao tốc đều phải dùng loại làm bằng vật liệu phản quang;
- Đối với các chỗ giao nhau khác mức liên thông thì phải đặt biển báo hiệu báo cho lái xe biết trước 10 giây.
Điều 5. Màu sắc của biển chỉ dẫn
Trừ những quy định khác chữ, số, hình vẽ trên biển được thể hiện bằng màu trắng trên nền màu xanh lá cây và đường viền mép biển là màu trắng.
Điều 6. Kích thước và kiểu chữ - Kích thước biển chỉ dẫn
Đối với tất cả các biển chỉ dẫn trên đường cao tốc, các kích thước biển và nội dung ghi trong biển chỉ dẫn được xác định theo nguyên tắc sau:
- Kích thước nội dung của biển chỉ dẫn xác định trước và kích thước bên ngoài biển chỉ dẫn được xác định sau.
-Tên địa danh, tên phố, tên đường và các chú thích khác được viết bằng chữ in hoa (xem phụ lục 2).
Biển chỉ dẫn trên đường cao tốc gồm hai thứ tiếng: Tiếng Việt và Tiếng Anh, chiều cao chữ Tiếng Việt và chữ Tiếng Anh tương ứng theo bảng sau đây (tương ứng với tầm nhìn từ 250m đến 400m):
| Chiều cao chữ tiếng Việt (mm) | 200 | 300 | 400 |
| Chiều cao chữ tiếng Anh (mm) | 150 | 200 | 250 |
Chiều cao chữ "đường cao tốc" bằng chiều cao chữ "freeway" tương ứng.
Khoảng cách giữa các từ trong một dòng bằng chiều cao của chữ của dòng đó.
Khoảng cách giữa dòng tiếng Việt và dòng tiếng Anh bằng chiều cao chữ tiếng Anh.
Khoảng cách giữa dòng tiếng Anh đến dòng tiếng Việt tiếp theo bằng chiều cao chữ tiếng Anh.
Kích thước chi tiết các loại chữ viết cùng với khoảng dãn cách giữa các chữ được quy định trong Phụ lục 2.
Khoảng trống ở phía trên, phía dưới biển có kích thước bằng chiều cao chữ tiếng Việt.
Mỗi dòng của biển đều bố trí cân chính giữa biển chỉ dẫn.
Khoảng trống ở phía bên trái và bên phải biển (của dòng dài nhất) có kích thước bằng chiều cao của chữ tiếng Việt.
Điều 7. Đường viền của biển chỉ dẫn trên đường cao tốc
Đường viền xung quanh biển rộng 50mm đối với các biển có kích thước lớn hơn hoặc bằng 3000 x 1000mm và rộng 30mm đối với biển có kích thước nhỏ hơn.
Bán kính cong của đường viền xung quanh biển có trị số bằng 1/8 lần kích thước cạnh nhỏ hơn của biển báo hiệu nhưng không nhỏ hơn 300mm.
Điều 8. Ký hiệu mũi tên trên biển chỉ dẫn
Trên tất cả các biển chỉ lối ra thì:
- Mũi tên xiên hướng lên phía trên được dùng để chỉ lối ra, phía và chiều nghiêng của mũi tên phù hợp với vị trí của lối ra.
- Mũi tên thẳng hoặc xiên hướng xuống dưới (chỉ sử dụng ở biển bố trí trên cao) để quy định làn xe đi tới một địa điểm hay một tuyến đường nào đó mà chỉ có thể đến nếu đi theo làn xe chỉ định.
- Mũi tên nằm ngang được dùng để chỉ hướng đến một đích nào đó trên biển chỉ dẫn. Kích thước mũi tên phụ thuộc vào chiều cao chữ.
Kích thước chi tiết của các mũi tên được quy định trong phụ luc 3.
Điều 9. Lắp đặt biển chỉ dẫn trên giá kiểu khung
- Việc nhận biết lối vào đường cao tốc từ các đường cấp thấp hơn là cần thiết. Phải đặt trên đường nối với đường cao tốc biển chỉ dẫn phía trước có đường cao tốc, biển chỉ dẫn này phải bố trí sao cho người lái xe không bị rối thông tin và không bị cản trở tầm nhìn.
- Bố trí biển chỉ dẫn trên đường cao tốc bằng giá long môn và các kết cấu khác tương tự ngay phía trên làn xe để người lái xe có thể dễ dàng nhận thấy các biển chỉ dẫn từ xa.
Chiều cao tối thiểu từ đáy biển đến mặt đường không nhỏ hơn 5,2m.
Chân giá long môn cách mép ngoài lè đường tối tiểu là 1,8m. (Hình 1).
Điều 10. Các loại biển chỉ dẫn
1. Biển chỉ dẫn sơ đồ lối vào và khoảng cách đến đường cao tốc. (biển số 450)
2. Biển chỉ dẫn nút giao phía trước. (biển số 451)
3. Biển chỉ dẫn số lượng lối ra tiếp theo. (biển số 452)
4. Biển chỉ dẫn dịch vụ chung (biển số 453).
5. Biển chỉ dẫn khu vực nghỉ ngơi, thăm quan, du lịch (biển số 454).
6. Biển chỉ dẫn lý trình Kilômét (biển số 455).
7. Biển chỉ dẫn dịch vụ công cộng (biển số 456).
8. Biển chỉ dẫn thông tin trên sóng ra-di-ô (AM hay FM) (biển số 457)
9. Biển chỉ dẫn trạm cân (biển số 458).
10. Biển chỉ dẫn địa điểm và phương hướng (biển số 459)
11. Biển chỉ dẫn bổ sung (biển số 460).
12. Biển chỉ dẫn khoảng cách (biển số 461)
13. Biển báo hiệu "Lối ra một chiều" (EXIT ONLY) (biển số 462)
14. Biển chỉ dẫn lối ra (biển số 463).
15. Biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ (biển số 464).
16. Biển báo hiệu chướng ngại vật phía trước (biển 465).
17. Biển báo hiệu hướng rẽ (Biển số 466).

Hình 1 Giá long môn lắp đặt biển báo hiệu
PHỤ LỤC 1. CÁC LOẠI BIỂN CHỈ DẪN TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC
1. Biển số 450 “Biển chỉ dẫn sơ đồ lối vào và khoảng cách đến đường cao tốc”
- Biến chỉ dẫn sơ đồ lối vào đường cao tốc: Biển số 450a - Biển mô tả sơ đồ lối vào đường cao tốc. Biển đặt cách lối vào tối thiểu bằng tầm nhìn một chiều của cấp đường trên đường xe đang chạy.

450a
- Biển chỉ dẫn khoảng cách đến đường cao tốc - Biển số 450 b,c,d):
Dùng để báo trước khoảng cách sắp vào đường cao tốc. Biển số 450b biểu thị còn cách cửa vào đường cao tốc 1km, biển số 450c biểu thị còn cách cửa vào đường cao tốc 500m, biển 450d biểu thị còn cách cửa vào đường cao tốc 200m.

- Biển 450e - lối vào đường cao tốc:

Biển này đặt ở vị trí bắt đầu vào làn tăng tốc trên đường cao tốc.
- Biển số 450f - Bắt đầu đường cao tốc
- Biển số 450g, h - Chỉ khoảng cách đến điểm kết thúc đường cao tốc
Biển 450h có chữ viết, viền màu đen trên nền màu vàng.
- Biển số 450i - Kết thúc đường cao tốc

2. Biển số 451 “Biển chỉ dẫn nút giao phía trước”
Biển chỉ ra khoảng cách tới nút giao phía trước, tùy thuộc vào quy mô nút giao mà bố trí 3 biển cách 1km, 2km và 4km trước nút giao hay chỉ sử dụng 1 biển và đặt trước nút giao 1km. Giá trị khoảng cách ghi trên biển chỉ lấy số nguyên không lấy số lẻ.

3. Biển số 452 “Biển chỉ dẫn số lượng lối ra tiếp theo”
Để báo trước khi qua khu vực phía trước có nhiều nút giao. Biển được lắp đặt ở phía trước nút giao đầu tiên để chỉ số lượng lối ra tiếp theo.

4. Biển số 453 “Biển chỉ dẫn dịch vụ chung”
Các cỡ chữ viết và chữ số tuân thủ các yêu cầu liệt kê trong các bảng từ Bảng 1 đến 3. Các biểu tượng có thể được sử dụng để thay thế chữ viết, nhưng các biểu tượng và chú thích các dịch vụ bằng chữ không được lẫn lộn với nhau. Chi tiết xin xem phụ lục 4.
Khoảng cách đến các điểm dịch vụ được báo trước trong biển chỉ dẫn dịch vụ chung với cự ly 2km (Biển số 453a), 1km (Biển số 453b) và ngay trước lối vào khu vực dịch vụ chung (Biển số 453c).
Các điểm dịch vụ này phải có thiết kế thuận tiện để vào và ra đường cao tốc tiếp tục hành trình.
Chỉ có các điểm dịch vụ đủ tiêu chuẩn theo yêu cầu mới được thể hiện trên biển chỉ dẫn dịch vụ chung. Các dịch vụ chung bao gồm:
- ăn uống
- Điện thoại
- Xăng dầu
- Nghỉ trọ
- Bệnh viện
- Trạm sửa chữa
- Chỗ đổ rác
- Dịch vụ cho những người tàn tật
- Thông tin du lịch
- Nơi thu nhận chất thải vệ sinh
- Cấp cứu
- Trạm cảnh sát
- Bãi đỗ xe tải
Không báo hiệu quá 6 loại dịch vụ chung trên một biển.
Khi sử dụng các biểu tượng (hình vẽ) để chỉ các dịch vụ hiện có, chúng phải được sắp xếp theo thứ tự như sau: A. Sáu dịch vụ:
- Hàng trên : Xăng dầu hoặc Gas - ăn uống - Nhà nghỉ;
- Hàng dưới : Điện thoại - Bệnh viện - Trạm sửa chữa;
B. Bốn dịch vụ:
- Hàng trên : Xăng dầu hoặc Gas - ăn uống;
- Hàng dưới : Nhà nghỉ - Điện thoại;
C. Ba dịch vụ: Xăng dầu hoặc Gas - ăn uống - Nhà nghỉ
Nếu điểm địch vụ tiếp theo cách xa hơn 16 km thì phải cắm biển 460c "Các dịch vụ tiếp theo" (Xem phần biển chỉ dẫn bổ xung). Có thể cắm kết hợp bên dưới biển chỉ hướng lối ra.
Chi tiết biển chỉ dẫn dịch vụ chung được quy định trong phụ lục 4.
5. Biển số 454 “Biển chỉ dẫn khu vực nghỉ ngơi, thăm quan du lịch”
Biển chỉ dẫn bao gồm: Biển có thể viết bằng chữ hoặc sử dụng hình vẽ biểu tượng thay thế.
- Khu vực đỗ xe (biển số 454a, b);
- Trạm nghỉ ngơi (biển số 454c, d);
- Khu vực thăm quan du lịch, di tích lịch sử văn hóa (biển số 454e, f, g) .


6. Biển số 455 “Biển chỉ dẫn lý trình kilômét”
Biển chỉ dẫn Kilômét trên đường cao tốc có chữ, số và viền màu trắng trên nền màu xanh lá cây, biển rộng 250mm (Đường có tốc độ xe chạy phổ biến 60 và 80 km/h) và rộng 300mm (Đường có tốc độ thiết kế 100 và 120km/h), cao 600mm, 900mm và 1200mm đối với biển 1, 2 và 3 chữ số. Biển được đặt các mép lề đường 1,8m.

Chi tiết biển chỉ dẫn lý trình kilômét được quy định trong phụ lục 5.
7. Biển số 456 “Biển chỉ dẫn dịch vụ công cộng”
Các biển này chỉ được sử dụng khi có yêu cầu (định hướng cho người sử dụng đường, chỉ dẫn các điểm hoạt động phục vụ lới ích công cộng). Chi tiết xin xem phụ lục 6.

456a 456b 456c
Sân bay Bến xe buýt Bến tàu hỏa, tàu điện
Chi tiết biển chỉ dẫn dịch vụ công cộng được quy định trong phụ lục 6.
8. Biển số 457 “Biển chỉ dẫn thông tin trên sóng ra-di-ô“
Biển được sử dụng ở những khu vực thời tiết hay thay đổi ảnh hưởng tới sự di lại của các phương tiện, hoặc điều kiện đi lại đặc biệt.
Biển thể hiện tần số sóng radiô phát về thông tin thời tiết và điều kiện đi lại.
Không thể hiện quá 3 tần số đối với mỗi băng tần trên một biển.

9. Biển só 458 “Biển chỉ dẫn trạm cân”
Biển chỉ dẫn trạm cân bao gồm:

Biển 458a: chỉ khoảng cách đến trạm cân. Biển 458b: Chỉ hướng đến trạm cân
Biển 458c: Chỉ lối vào trạm cân. Biển đặt ở góc ngã ba giữa đường cao tốc và đường vào trạm cân
Cách bố trí biển chỉ dẫn xin xem hình 2

Hình 2. Bố trí biển chỉ dẫn trạm cân
10. Biển số 459 “Biển chỉ dẫn địa điểm và phương hướng”
Biển số 459 (a, b, c, d) Biển dùng để chỉ dẫn cho một làn cụ thể, chỉ nơi đến, tên đường hay số hiệu tuyến đường và hướng đến. Trên biển này có sử dụng thêm mũi tên thẳng đứng hướng xuống dưới hoặc xiên để chỉ làn có hiệu lực đến một đích nào đó. Biển được bố trí ngay phía trên làn xe.

Biển số 459 (e, f) được sử dụng khi chỉ dẫn địa điểm và hướng đến 2 hoặc 3 nơi. Biển thường bố trí ở bên đường, cách mép lề đường 1,8m.

11. Biển số 460 “Biển chỉ dẫn bổ sung”
A. Biển lối ra phía trước tiếp theo bổ sung: Biển có 1 hàng chữ

Hoặc biển có 2 hàng chữ nếu bố trí một hàng chữ thì bề rộng biển lớn hơn biển chỉ dẫn nút giao phía trước

Biển này sử dụng khi khoảng cách giữa hai nút giao lớn hơn 8km. Biển được bố trí phía dưới biển chỉ dẫn nút giao phía trước gần nút giao nhất.
B. Biển "Các dịch vụ tiếp theo"
các dịch vụ tiếp theo

12. Biển số 461 “Biển chỉ dẫn khoảng cách”
Biển gồm 2 hoặc 3 dòng mang tên của đích đến và khoảng cách tới đích đó. Khoảng các tính bằng kilômét.
Dòng thứ nhất xác định vị trí nút giao sắp đến và địa danh.
Dòng thứ hai (nếu có) xác định khoảng cách đến khu du lịch giải trí, hoặc đầu mối giao thông lớn.
Dòng thứ 3 (hoặc dòng cuối cùng) chỉ khoảng cách đến thành phố lớn (cấp cao nhất) mà tuyến đường đi qua.

13. Biển số 462 “Biển báo hiệu lối ra một chiều” (EXIT ONLY)
Các biển báo hiệu lối rẽ tại các nút giao được bố trí ở trên cao (giá long môn).
Biển "Lối ra một chiều" 462a sẽ được sử dụng trên tất cả các biển báo hiệu trước lối rẽ ra tại các nút giao. Đối với lối rẽ phía bên trái, trong biển báo hiệu trước lối rẽ, Đối với biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ, thông báo "Lối ra một chiều" loại 462b sẽ được sử dụng mà không có mũi hướng xuống dưới (xem biển số 464). Biển có chữ viết và hình mũi tên (nếu có) màu đen trên nền màu vàng.

14. Biển số 463 “Biển chỉ dẫn lối ra”
Biển số 463a "Biến báo phía trước có lối ra"
Để báo hiệu phía trước có lối ra và số hiệu lối ra phải cắm biển 463a, biển đặt trước lối ra ít nhất là 2,5km.
Biển số 463 (b, c, d, e) "Biển chỉ dẫn số hiệu lối ra"
Để thông báo lối ra và số hiệu lối ra phía trước phải cắm biển số 463b (cách lối ra 2km), biển số 463c (cách lối ra 1km) và biển số 463d (cách lối ra 500m).
Biển số 463e - (đặt ở góc lối rẽ):Biển đặt ở góc giữa đường chính và đường rẽ. Biển chỉ hướng lối ra báo cho người lái xe biết phía trước có lối ra.
Đối với biển chôn dưới đất thì biển được đặt trước khi bắt đầu vào làn giảm tốc.
Đối với biển được lắp đặt trên đầu thì biển phải đặt ngay phía trên làn đường cho phép rẽ.
Biển bao gồm các nội dung: số hiệu lối ra (nếu có), tên đường ra và mũi tên xiên hướng lên trên, phía và hướng xiên của mũi tên phải phù hợp với lối ra.
Nếu lối ra có 2 của thì phải đặt biển số 463 (f, g) bao gồm các nội dung:
hướng đến và số hiệu lối ra.




Biển số 463 (h, i, k) "Biển chỉ dẫn khoảng cách đến lối ra":
Để chỉ khoảng cách đến lối ra phải lắp đặt biển số 463 (h, i, k), biển đặt cách lối ra 300m (Biển số 463h), 200m (biển số 463i) và 100m (biển số 463k). Chi tiết biển chỉ dẫn khoảng cách đến lối ra được quy định trong phụ lục 7.

Biển số 463 (l, m, n) "Biển chỉ lối ra" tuỳ thuộc vào tình hình cụ thể của lối ra mà cắm biển số 463 (l, m, n). Nếu chỉ dùng để chỉ lối ra dùng biển số 463l, nếu kết hợp chỉ hướng đến dùng biển số 463m, nếu chỉ hướng đến và chỉ số hiệu lối ra dùng biển số 463n.

15. Biển số 464 “Biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ”
Biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ biểu thị sơ đồ bố trí lối ra khỏi đường chính trong mối quan hệ với đường chính.
Nguyên tắc thiết kế biển sơ đồ:
- Sơ đồ dạng đơn giản.
- Không sử dụng biểu tượng, hình vẽ để thay thế đầu mũi tên.
- Không lắp đặt biển sơ đồ tại vị trí chỉ hướng ra.
- Sơ đồ không miêu tả làn giảm tốc.
- Mỗi mũi tên chỉ biểu thị cho một đích và không quá hai mũi tên trên một biển.
- Mũi tên chỉ đường thoát ra ngắn hơn mũi tên chỉ đường chính.
- Thân mũi tên có biểu thị các vạch phân làn tương ứng.
- Tên đường được bố trí bên trên, còn nơi đến được bố trí ngay bên dưới.

16. Biển số 465 "Biển báo hiệu chướng ngại vật phía trước " Để báo cảnh báo phía trước có sự cản trở lưu thông bình thường (nằm bên trong phần xe chạy hay ngay sát phần đường xe chạy) và chỉ dẫn hướng đi qua đó cần đặt biển số 465(a, b, c) . Chi tiết biển báo hiệu chướng nagị vật phía trước được quy định trong phụ lục 8.

17. Biển số 466(a, b) "Biển báo hiệu hướng rẽ" Để nhắc nhở người lái xe chuẩn bị đổi hướng đi khi sắp vào đường cong nguy hiểm, có bán kính cong nhỏ phải cắm biển số 466. Biển được đặt ở phía lưng đường cong, cách mép lề đường 1,8m hoặc đặt trên dải phân cách giữa đối với chiều ngược lại. Chi tiết biển báo hiệu hướng rẽ được quy định trong phụ lục 9.

PHỤ LỤC 2. QUY ĐỊNH VỀ CHỮ VIẾT VÀ CON SỐ SỬ DỤNG TRONG CÁC BIỂN BÁO HIỆU TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC
Bảng 1. Chi viết chữ và số Tiếng việt
| Bảng 1.1 Chiều rộng các chữ
|
| Bảng 1.2 Hệ số khoảng cách giữa các chữ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng 1.3 Chiều rộng con số
|
| Bảng 1.4 Hệ số khoảng cách giữa các số
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng 1.5 Khoảng cách giữa các chữ hoặc số theo hệ số khoảng cách
| Chiều cao Hệ số | 200 | 300 | 400 |
| 1 | 48 | 71 | 96 |
| 2 | 38 | 57 | 76 |
| 3 | 25 | 38 | 50 |
| 4 | 13 | 19 | 26 |
Cách xác định chiều rộng của một từ:
- Xác định chiều rộng các chữ cái theo Bảng 1.1 và chiều rộng con số theo Bảng 1.3
- Xác định hệ số khoảng cách giữa các chữ và số theo Bảng 1.2 và 1.4.
- Xác định khoảng cách giữa các chữ và số theo hệ số khoảng cách bằng Bảng 1.5
Kết quả: Chiều rộng một từ bằng tổng chiều rộng các chữ, số và các khoảng cách giữa các chữ, số.
Bảng 1.6 Chi tiết chữ viết và con số (kích thước mắt lưới = 10mm)




Bảng 2. Chữ và số Tiếng Anh
| Bảng 2.1 Chiều rộng chữ cái
|
| Bảng 2.2 Hệ số khoảng cách giữa các chữ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng 2.3 Chiều rộng con số
|
| Bảng 2.4 Hệ số khoảng cách giữa các số
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng 2.5 Khoảng cách giữa các chữ hoặc số theo hệ số khoảng cách
| Chiều cao Hệ số | 150 | 200 | 250 |
| 1 | 39 | 52 | 65 |
| 2 | 32 | 42 | 53 |
| 3 | 21 | 28 | 35 |
| 4 | 11 | 14 | 18 |
Bảng 2.6. Chi tiết chữ viết và con số (kích thước mắt lưới = 10mm)







Kích thước chi tiết cho các mũi tên được trình bày ở hình vẽ sau đây:
1. Mũi tên hướng lên trên

Các kích thước của mũi tên tùy theo chiều cao của chữ viết hoa trên biển chỉ dẫn (mm):
| Chiều cao chữ | A | B | C | D | E* | R |
| 300 (1 hàng chữ) | 380 | 290 | 95 | 33 | 790 | 20 |
| 300 (2 hàng chữ) | 380 | 290 | 95 | 33 | 1160 | 20 |
| 400 (1 hàng chữ) | 456 | 348 | 114 | 40 | 975 | 24 |
| 400 (2 hàng chữ) | 456 | 348 | 114 | 40 | 1435 | 24 |
| 500 (1 hàng chữ) | 559 | 426 | 140 | 49 | 1165 | 29 |
| 500 (2 hàng chữ) | 559 | 426 | 140 | 49 | 1715 | 29 |
* Độ vuốt thon của đuôi mũi tên là 13/300 không phụ thuộc vào chiều dài.
2. Mũi tên hướng xuống dưới

| a | b | c | d | e | r |
| 800 | 400 | 162.5 | 75 | 550 | 25 |
|

4. Mũi tên nghiêng: do mũi tên thẳng đứng nghiêng một góc (
)

| Kích thước hình vẽ (mm) | ||||||
| Chiều cao chữ hoa | Góc nghiêng của mũi tên | |||||
| 300 | 450 | 600 | ||||
| X | Y | X | Y | X | Y | |
| 300 (1 hàng chữ) | 1100 | 1370 | 1245 | 1245 | 1370 | 1100 |
| 300 (2 hàng chữ) | 1725 | 2370 | 1960 | 1960 | 2370 | 1725 |
| 400 (1 hàng chữ) | 1060 | 1245 | 1215 | 1215 | 1245 | 1060 |
| 400 (2 hàng chữ) | 1550 | 2130 | 1825 | 1825 | 2130 | 1550 |
| 500 (1 hàng chữ) | 1240 | 1640 | 1440 | 1440 | 1640 | 1240 |
| 500 (2 hàng chữ) | 1865 | 2655 | 2180 | 2180 | 2655 | 1865 |
CHI TIẾT BIỂN CHỈ DẪN DỊCH VỤ CHUNG
- Loại B sử dụng cho đường có tốc độ thiết kế 60 km/h và 80 km/h
- Loại A sử dụng cho đường có tốc độ thiết kế 100 km/h và 120 km/h
1. Điện thoại
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 250 | 314 |
| E | 314 | 376 |
| F | 50 | 50 |

2. Trạm sửa chữa
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 200 | 250 |
| F | 50 | 50 |
3. Bệnh viện
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |

4. Moóc mini cho xe du lịch
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |
5. Thùng chứa rác
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 900 |
| B | 700 | 1200 |
| C | 15 | 20 |
| D | 62 | 150 |
| E | 626 | 900 |
| F | 50 | 60 |

6. Phục vụ người tàn tật
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |

7. Xăng dầu
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 75 | 90 |
| D | 450 | 570 |
| E | 50 | 50 |

8. ăn uống
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 75 | 90 |
| D | 450 | 570 |
| E | 50 | 50 |

9. Nhà nghỉ
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |
10. Thu gom chất thải vệ sinh từ các moóc mini du lịch
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |

11. Cứu nạn
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |
12. Cảnh sát giao thông

| Kích thước | A | B | C | D | E | F | G |
| Loại B | 600 | 300 | 15 | 75 | 150 | 50 | 250 |
| Loại A | 750 | 375 | 20 | 100 | 175 | 50 | 325 |

13. Gas
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |
14. Nơi đỗ xe

| a | b | c | d | e | f | h | j | k | l | m |
| 750 | 600 | 9 | 16 | 375 | 113 | 253 | 63 | 225 | 38 | 181 |
CHI TIẾT BIỂN CHỈ DẪN LÝ TRÌNH KILÔMÉT

Biển số 455a:
| Kích thước | A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L |
| Loại B | 250 | 450 | 10 | 65 | 100 | 100 | 100 | 85 | 87.5 | 30 | 98 |
| Loại A | 300 | 600 | 10 | 75 | 125 | 70 | 220 | 80 | 109.5 | 40 | 122 |
Biển số 455b:
| Kích thước | A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M |
| Loại B | 250 | 675 | 10 | 65 | 100 | 100 | 100 | 75 | 135 | 87.5 | 30 | 98 |
| Loại A | 300 | 900 | 10 | 75 | 125 | 70 | 250 | 70 | 70 | 109.5 | 40 | 122.5 |
Biển số 455c:
| Kích thước | A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M |
| Loại B | 250 | 900 | 10 | 65 | 100 | 100 | 100 | 75 | 185 | 87.5 | 30 | 98 |
| Loại A | 300 | 1200 | 10 | 60 | 125 | 70 | 250 | 70 | 55 | 109.5 | 40 | 122.5 |
CHI TIẾT BIỂN CHỈ DẪN DỊCH VỤ CÔNG CỘNG
1. Sân bay
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |
2. Bến xe buýt
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |

3. Bến tàu hỏa, tàu điện (đường sắt)
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |
4. Bến tàu thủy
| Kích thước | Loại B | Loại A |
| A | 600 | 750 |
| B | 15 | 20 |
| C | 50 | 62 |
| D | 500 | 626 |
| E | 50 | 50 |
CHI TIẾT BIỂN CHỈ DẪN KHOẢNG CÁCH ĐẾN LỐI RA

Biển số 463a
| Kích thước | A | b | c | d | e | g | H |
| Loại B | 500 | 1250 | 310 | 155 | 90 | 60 | 150 |
| Loại A | 750 | 1875 | 465 | 233 | 135 | 90 | 200 |
Biển số 463b
| Kích thước | A | b | c | d | e | g | H |
| Loại B | 500 | 1250 | 310 | 218 | 218 | 60 | 150 |
| Loại A | 750 | 1875 | 465 | 327 | 327 | 90 | 200 |
Biển số 463c
| Kích thước | A | b | c | d | e | g | H |
| Loại B | 500 | 1250 | 465 | 310 | 215 | 60 | 150 |
| Loại A | 750 | 1875 | 700 | 465 | 325 | 90 | 200 |
CHI TIẾT BIỂN BÁO CHƯỚNG NGẠI VẬT PHÍA TRƯỚC

| a | b | c | d | e | f |
| 300 | 900 | 125 | 75 | 45O | 16 |
CHI TIẾT BIỂN BÁO HIỆU HƯỚNG RẼ

| Kích thước | A | b | c | d | e | E' |
| Loại B | 220 | 400 | 110 | 200 | 10 | 10 |
| Loại A | 600 | 800 | 300 | 400 | 20 | 20 |
MỘT SỐ HÌNH VẼ THAM KHẢO VỀ BỐ TRÍ BIỂN CHỈ DẪN TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC
Hình 1. Biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ

Hình 2. Biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ

Hình 3. Biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ

Hình 4. Biển chỉ dẫn kiểu sơ đồ

Hình 5. Biển báo lối ra một chiều

Hình 6. Biển báo lối ra một chiều

Hình 7. Biển chỉ dẫn tại nút giao giữa 2 đường cao tốc

- 1 Quyết định 37/2005/QĐ-BGTVT về Tiêu chuẩn Ngành: Biển chỉ dẫn trên đường cao tốc do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2 Tiêu chuẩn ngành 22TCN 237:2001 về điều lệ báo hiệu đường bộ do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3 Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5729:1997 về đường ôtô cao tốc - Yêu cầu thiết kế
- 4 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 83:2015/BGTVT về biển chỉ dẫn trên đường cao tốc
- 5 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10852:2015 về Biển báo giao thông điện tử trên đường cao tốc - Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử