Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Quy trình đăng ký doanh nghiệp trực tuyến
  • search Nghị định 100 phạt nồng độ cồn đường bộ
  • search Luật đất đai mới nhất năm 2026
  • search Luật nhà ở 2023 và hướng dẫn mới
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Lệnh công bố Luật An ninh mạng năm 2018 được ban hành bởi Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam nhằm công bố Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 đã được Quốc hội khóa XIV thông qua tại kỳ họp thứ 5 ngày 12 tháng 06 năm 2018. Đây là văn bản pháp lý nền tảng, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc thiết lập hành lang pháp lý toàn diện nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự an toàn xã hội trên không gian mạng, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan.

- Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

  • Phạm vi điều chỉnh: Luật này quy định về các hoạt động bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng; quy định về biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm an ninh mạng; đồng thời phân định rõ trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc bảo vệ không gian mạng quốc gia.
  • Đối tượng áp dụng: Luật áp dụng đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân là công dân Việt Nam; các tổ chức, cá nhân nước ngoài trực tiếp tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động bảo vệ an ninh mạng của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

- Giải thích các thuật ngữ pháp lý cốt lõi (Điều 3)

Để đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong quá trình thực thi, Luật An ninh mạng 2018 đã đưa ra định nghĩa chi tiết cho các khái niệm cơ bản bao gồm:

  • An ninh mạng: Là sự bảo đảm hoạt động trên không gian mạng không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
  • Bảo vệ an ninh mạng: Là việc phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm an ninh mạng nhằm bảo đảm môi trường mạng an toàn, lành mạnh.
  • Không gian mạng: Là mạng lưới kết nối của cơ sở hạ tầng thông tin, bao gồm mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, cơ sở dữ liệu; là nơi con người thực hiện các hành vi xã hội không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.
  • Không gian mạng quốc gia: Là không gian mạng do Chính phủ thiết lập, quản lý và kiểm soát nhằm phục vụ lợi ích quốc gia, bảo vệ chủ quyền và an ninh mạng của đất nước.
  • Cơ sở hạ tầng thông tin trọng yếu về an ninh quốc gia: Là hệ thống thông tin của các cơ quan Đảng, Nhà nước, lực lượng vũ trang, hoặc các lĩnh vực quan trọng như năng lượng, tài chính, ngân hàng, viễn thông, giao thông vận tải, nếu bị sự cố, phá hoại sẽ gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, quốc phòng, kinh tế - xã hội.
  • Tấn công mạng: Là hành vi sử dụng không gian mạng, công nghệ thông tin hoặc phương tiện điện tử để xâm nhập, chiếm đoạt, phá hoại, làm biến dạng, gián đoạn hệ thống thông tin.
  • Khủng bố mạng: Là việc sử dụng không gian mạng, công nghệ thông tin hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi khủng bố, đe dọa, cưỡng bức nhằm mục đích chính trị hoặc gây hoang mang trong dư luận.

- Các chính sách của Nhà nước về bảo đảm an ninh mạng (Điều 4)

Nhà nước Việt Nam thực hiện nhất quán các chính sách nhằm xây dựng một không gian mạng an toàn, vững chắc, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp phát triển đất nước, cụ thể:

  • Ưu tiên bảo vệ an ninh mạng trong các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh và nâng cao năng lực quản lý nhà nước.
  • Khuyến khích, tạo điều kiện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia nghiên cứu, phát triển công nghệ, sản phẩm, dịch vụ nhằm bảo vệ an ninh mạng; chủ động ứng phó với các nguy cơ đe dọa từ không gian mạng.
  • Tập trung đào tạo, phát triển nguồn nhân lực an ninh mạng chất lượng cao; ưu tiên bố trí kinh phí và xây dựng các cơ sở nghiên cứu, đào tạo chuyên sâu về an ninh mạng.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế về an ninh mạng trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng và cùng có lợi.
  • Thực hiện kết hợp chặt chẽ giữa nhiệm vụ bảo vệ an ninh mạng với nhiệm vụ phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội; bảo đảm quyền con người, quyền công dân, tạo điều kiện cho các hoạt động giao dịch lành mạnh trên không gian mạng.

- Hiệu lực thi hành

Luật An ninh mạng năm 2018 chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019. Kể từ thời điểm này, mọi hoạt động quản lý, vận hành và sử dụng không gian mạng tại Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật nhằm bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia và quyền lợi hợp pháp của người dân.

CHỦ TỊCH NƯỚC
--------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 06/2018/L-CTN

Hà Nội, ngày 25 tháng 6 năm 2018

 

LỆNH

VỀ VIỆC CÔNG BỐ LUẬT

CHỦ TỊCH
NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Căn cứ Điều 88 và Điều 91 của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;

Căn cứ Điều 80 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật,

NAY CÔNG BỐ

Luật An ninh mạng

Đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 5 thông qua ngày 12 tháng 6 năm 2018./.

 

 

CHỦ TỊCH
NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM




Trần Đại Quang

 

Văn bản được dẫn chiếu
verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Lệnh công bố Luật An ninh mạng 2018

Số hiệu: 06/2018/L-CTN
Loại văn bản: Lệnh
Ngày ban hành: 25/06/2018
Nơi ban hành: Chủ tịch nước
Người ký: Trần Đại Quang
Ngày công báo: 14/07/2018
Số công báo: Từ số 775 đến số 776
Ngày hiệu lực: 25/06/2018
Tình trạng: Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Công nghệ thông tin
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Lệnh công bố Luật An ninh mạng 2018?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký