Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Thời hạn nộp thuế doanh nghiệp năm 2026
  • search Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán đất chuẩn
  • search Quy định về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi
  • search Bản án mẫu tranh chấp đất đai
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Ngày 23 tháng 6 năm 2014, Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ban hành Lệnh số 15/2014/L-CTN về việc công bố Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13). Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý người nước ngoài, bảo đảm an ninh quốc gia và thúc đẩy hội nhập quốc tế.

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Luật này quy định chi tiết về các nguyên tắc, điều kiện, trình tự, thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Bên cạnh đó, luật cũng xác định rõ quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài, cũng như trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân có liên quan.

Đối tượng áp dụng bao gồm người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam; các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài có hoạt động liên quan trực tiếp đến việc cư trú và đi lại của người nước ngoài tại Việt Nam.

Các quy định chung và nguyên tắc cốt lõi (Từ Điều 1 đến Điều 4)

Phần mở đầu của Luật tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản và thiết lập các nguyên tắc nền tảng cho toàn bộ hoạt động quản lý xuất nhập cảnh đối với người nước ngoài:

  • Phạm vi điều chỉnh (Điều 1): Xác định rõ ràng giới hạn pháp lý của Luật, bao gồm toàn bộ quy trình từ khi người nước ngoài bắt đầu làm thủ tục nhập cảnh, quá cảnh, cho đến quá trình cư trú (tạm trú, thường trú) và xuất cảnh khỏi lãnh thổ Việt Nam.
  • Đối tượng áp dụng (Điều 2): Áp dụng đối với mọi cá nhân không có quốc tịch Việt Nam (bao gồm người có quốc tịch nước ngoài và người không quốc tịch) khi thực hiện các hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, đồng thời ràng buộc trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức, cá nhân bảo lãnh hoặc liên quan.
  • Giải thích từ ngữ (Điều 3): Định nghĩa chuẩn xác các thuật ngữ chuyên ngành pháp lý để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, bao gồm:
    • Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế: Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế cấp để định danh và xác định quốc tịch.
    • Thị thực (Visa): Chứng nhận của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho người nước ngoài để cho phép nhập cảnh.
    • Cư trú: Bao gồm việc tạm trú và thường trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
    • Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh: Cơ quan chuyên trách thuộc Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng thực hiện chức năng quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
  • Nguyên tắc quản lý (Điều 4): Thiết lập các nguyên tắc tối cao trong quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú, bao gồm:
    • Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
    • Tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và đối ngoại.
    • Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế.
    • Thực hiện quản lý tập trung, thống nhất từ trung ương đến địa phương, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương.

Hiệu lực thi hành của văn bản

Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2015. Văn bản này thay thế cho Pháp lệnh nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2000, đánh dấu một bước tiến lớn trong việc minh bạch hóa thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài đến Việt Nam học tập, làm việc, đầu tư và du lịch.

CHỦ TỊCH NƯỚC
--------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
----------------

Số: 04/2014/L-CTN

Hà Nội, ngày 26 tháng 06 năm 2014

 

LỆNH

VỀ VIỆC CÔNG BỐ LUẬT

CHỦ TỊCH
NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Căn cứ Điều 88 và Điều 91 của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;

Căn cứ Điều 91 của Luật tổ chức Quốc hội;

Căn cứ Điều 57 của Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật,

NAY CÔNG BỐ

Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam

Đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2014./.

 

 

CHỦ TỊCH
NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM




Trương Tấn Sang

 

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Lệnh công bố Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014

Số hiệu: 04/2014/L-CTN
Loại văn bản: Lệnh
Ngày ban hành: 26/06/2014
Nơi ban hành: Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng
Người ký: Trương Tấn Sang
Ngày công báo: 15/07/2014
Số công báo: Từ số 677 đến số 678
Ngày hiệu lực: 26/06/2014
Tình trạng: Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Quyền dân sự
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Lệnh công bố Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá c...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký