Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Luật nhà ở 2023 và hướng dẫn mới
  • search Bảng giá đất 2026 tỉnh thành
  • search Bản án mẫu tranh chấp đất đai
  • search Quy định về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

toc Mục lục

Thông tư 06/2009/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành quy định định mức thuốc thiết yếu và các vật tư tiêu hao trong các dịch vụ, thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản. Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhằm chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, bảo đảm an toàn y tế, phòng chống nhiễm khuẩn và tối ưu hóa chi phí trong hoạt động chăm sóc sức khỏe sinh sản tại Việt Nam.

Phạm vi và đối tượng áp dụng

Định mức quy định tại Thông tư này áp dụng thống nhất đối với tất cả các cơ sở y tế của Nhà nước và tư nhân trên phạm vi toàn quốc có cung cấp các dịch vụ, thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Nội dung cốt lõi về định mức thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức được xây dựng chi tiết cho từng lần thực hiện dịch vụ hoặc thủ thuật, chia thành 4 nhóm dịch vụ chính bao gồm:

1. Nhóm dịch vụ làm mẹ an toàn

Nhóm này bao gồm các định mức cụ thể cho quá trình theo dõi thai kỳ, sinh nở và chăm sóc sau sinh:

  • Khám thai: Quy định định mức cho viên sắt và axit folic (30 viên/tháng trong suốt thai kỳ), que thử thai (1 que cho 30% trường hợp trong 3 tháng đầu), que thử protein, thước dây, săng vải hoặc săng giấy, găng tay sạch và găng tay vô khuẩn (cho 30% trường hợp khám âm đạo), dầu Parafin, bông y tế, lam kính, que lấy bệnh phẩm, dung dịch rửa tay sát khuẩn và hóa chất khử nhiễm dụng cụ.
  • Tiêm phòng uốn ván: Định mức gồm bơm tiêm nhựa vô khuẩn 1 ml, găng tay sạch, cồn 70 độ, bông y tế và dung dịch rửa tay sát khuẩn.
  • Đỡ đẻ đường dưới: Áp dụng cho cả quá trình khám trước đẻ và đỡ đẻ, bao gồm Oxytocin 5 đơn vị (2 ống để xử trí tích cực giai đoạn 3), bơm tiêm, tạp dề không thấm nước, kính bảo hộ, săng vải/giấy, ủng/dép phòng đẻ, mũ, khẩu trang, găng tay vô khuẩn (6 đôi), túi hứng máu sau đẻ, dầu Parafin, bông, gạc, dung dịch Iốt hữu cơ 10%, dung dịch rửa tay sát khuẩn, hóa chất khử nhiễm và xà phòng bột làm sạch dụng cụ.
  • Làm rốn và chăm sóc trẻ sơ sinh ngay sau đẻ: Định mức gồm Vitamin K1 (1 ống), bơm tiêm 1 ml, ống hút nhớt (cho 5% trường hợp), chỉ lanh hoặc kẹp rốn nhựa, khăn lau khô trẻ, thuốc nhỏ mắt sơ sinh (Nitrat bạc 1% hoặc Argyrol 1%), găng tay vô khuẩn, bông, gạc, cồn 70 độ, dung dịch rửa tay sát khuẩn và hóa chất khử nhiễm.
  • Các thủ thuật hỗ trợ sinh sản khác: Quy định định mức chi tiết cho các kỹ thuật như bấm ối, thông đái trong cuộc đẻ, cắt khâu tầng sinh môn (sử dụng Amoxicilin, Paracetamol, Lidocain 2%, nước cất, kim khâu, chỉ catgut số 2, chỉ lanh, săng, găng tay, dung dịch sát khuẩn), thủ thuật Forceps, giác hút, bóc rau nhân tạo, kiểm soát tử cung, đẻ chỉ huy và chăm sóc bà mẹ ngày đầu sau đẻ (bổ sung Vitamin A 200.000 đơn vị và viên sắt/axit folic cho 45 ngày).

2. Nhóm dịch vụ khám và điều trị phụ khoa

Quy định định mức vật tư cho công tác chẩn đoán và điều trị các bệnh lý phụ khoa thông thường:

  • Khám phụ khoa và soi cổ tử cung: Định mức bao gồm dầu Parafin, dung dịch acid acetic 3%, dung dịch Lugol, que lấy bệnh phẩm làm phiến đồ âm đạo hoặc soi tươi, cồn 70 độ, dung dịch KOH 10%, bông y tế, lam kính, găng tay vô khuẩn, săng vải/giấy, dung dịch rửa tay sát khuẩn, dung dịch Iốt hữu cơ 10%, hóa chất khử nhiễm và xà phòng bột làm sạch dụng cụ.
  • Điều trị viêm âm đạo do nấm, trùng roi và vi khuẩn: Quy định định mức thuốc cho một đợt điều trị gồm Metronidazol 500 mg (14 viên cho trùng roi/vi khuẩn), Clotrimazol 200 mg đặt âm đạo (3 viên cho nấm Candida), và Doxycyclin 100 mg (14 viên) hoặc Amoxicilin 500 mg (21 viên) hoặc Erythromycin 500 mg (28 viên) để điều trị Chlamydia đường sinh sản.

3. Nhóm dịch vụ kế hoạch hóa gia đình

Định mức cho các biện pháp tránh thai lâm sàng được quy định chặt chẽ để bảo đảm an toàn và phòng tránh nhiễm khuẩn:

  • Đặt và tháo dụng cụ tử cung (IUD): Đối với đặt IUD (bao gồm cả khám phụ khoa), định mức gồm kháng sinh dự phòng (Doxycycline, Erythromycine hoặc Amoxycilin), thuốc giảm co bóp tử cung (Papaverine hoặc Drotaverine), que thử thai, bông, găng tay vô khuẩn, săng, dầu Parafin, cồn, dung dịch acid acetic, Lugol, KOH, que lấy bệnh phẩm, lam kính, dung dịch sát khuẩn và hóa chất khử nhiễm. Đối với tháo IUD khó, bổ sung thêm Lidocain 2%, nước cất và bơm tiêm.
  • Tiêm và cấy thuốc tránh thai: Định mức cho tiêm thuốc tránh thai gồm bơm tiêm, bông, que thử thai, găng tay và dung dịch sát khuẩn. Đối với cấy và tháo que cấy tránh thai, bổ sung thêm Lidocain 2%, nước cất, lưỡi dao mổ dùng một lần, cán dao mổ, gạc, băng chun, băng dính hai đầu và săng vô khuẩn.
  • Triệt sản nam và nữ: Triệt sản nam bằng phương pháp không dùng dao sử dụng kháng sinh dự phòng, Paracetamol, bao cao su, Lidocain, nước cất, bơm tiêm, chỉ catgut, chỉ lanh, bông, gạc, găng tay, băng dính y tế, que thử thai (cho người vợ), săng vải và dung dịch sát khuẩn. Triệt sản nữ bằng phương pháp đường rạch nhỏ yêu cầu định mức cao hơn, bao gồm cả xét nghiệm máu (thời gian máu chảy, máu đông, công thức máu, nhóm máu), dịch truyền Natri chlorid 0,9%, bộ dây truyền, thuốc giảm đau hướng thần (Pethidin hoặc Diazepam), Lidocain, chỉ khâu các loại, lưỡi dao mổ và các vật tư tiêu hao phòng mổ khác.

4. Nhóm dịch vụ phá thai an toàn

Thông tư phân định định mức rõ ràng theo tuổi thai và phương pháp thực hiện:

  • Phá thai bằng phương pháp hút chân không (từ tuần 6 đến hết tuần 12): Định mức gồm kháng sinh dự phòng, sắt Folic (30 viên), Paracetamol, Lidocain, nước cất, bơm tiêm, dầu Parafin, bông, cồn, găng tay vô khuẩn (4 đôi), dung dịch acid acetic, Lugol, KOH, que thử thai, bộ bơm hút thai chân không bằng tay (1 van hoặc 2 van), ống hút nội/ngoại, trang phục bảo hộ (tạp dề, kính bảo hộ, ủng/dép, mũ, khẩu trang), săng vải/giấy, hóa chất ngâm khử khuẩn chuyên dụng (Glutaraldehyde 2%), dung dịch sát khuẩn và hóa chất khử nhiễm bề mặt.
  • Phá thai bằng thuốc (đến hết 49 ngày và từ 50 đến hết 63 ngày): Định mức bao gồm kháng sinh dự phòng, Mifepristone 200 mg (1 viên), Misoprostol 200 mcg (2 viên cho thai đến 49 ngày; 4 viên cho thai từ 50 đến 63 ngày), Paracetamol, dầu Parafin, bông, cồn, găng tay vô khuẩn, dung dịch acid acetic, Lugol, KOH, que thử thai (cho thai đến 49 ngày), săng vải/giấy, dung dịch Iốt hữu cơ và hóa chất khử nhiễm.
  • Phá thai bằng thuốc cho thai lớn (từ tuần 13 đến hết tuần 22): Áp dụng cho hai phác đồ (sử dụng Misoprostol đơn thuần hoặc kết hợp Mifepristone và Misoprostol). Định mức bổ sung thêm thuốc giảm đau mạnh Pethidine 100 mg (1 ống), Oxytocin 5 đơn vị (2 ống) để hỗ trợ co hồi tử cung, găng tay vô khuẩn (3-4 đôi), săng vải/giấy và các hóa chất xử lý dụng cụ, bề mặt.
  • Phá thai bằng phương pháp nong và gắp (từ tuần 13 đến hết tuần 18): Đây là thủ thuật phức tạp, định mức yêu cầu kháng sinh, Misoprostol, Pethidine, Paracetamol, Lidocain, nước cất, Oxytocin, bơm tiêm các loại, dầu Parafin, bông y tế (định mức cao 50g), cồn, găng tay vô khuẩn (4 đôi), dung dịch acid acetic, Lugol, KOH, bộ bơm hút chân không 2 van, ống hút cỡ lớn (số 12-14), trang phục bảo hộ đầy đủ, săng vải/giấy, hóa chất ngâm khử khuẩn Glutaraldehyde 2% và các dung dịch sát khuẩn, vệ sinh dụng cụ.

Tổ chức thực hiện và hiệu lực thi hành

Thông tư 06/2009/TT-BYT có hiệu lực thi hành sau 45 ngày kể từ ngày ký ban hành. Văn bản này chính thức bãi bỏ Quyết định số 34/2006/QĐ-BYT ngày 31/10/2006 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc ban hành Định mức thuốc thiết yếu và các vật liệu tiêu hao để phòng chống nhiễm khuẩn trong các thủ thuật kế hoạch hoá gia đình và phá thai an toàn.

Bộ Y tế giao Vụ Sức khoẻ Bà mẹ - Trẻ em làm đầu mối, phối hợp với Cục Quản lý khám chữa bệnh, Cục Quản lý dược, và Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình chịu trách nhiệm tổ chức, hướng dẫn và giám sát việc thực hiện Thông tư này trên phạm vi cả nước.

BỘ Y TẾ
------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-------------

Số: 06/2009/TT-BYT

Hà Nội, ngày 26 tháng 06 năm 2009

THÔNG TƯ

QUY ĐỊNH VỀ ĐỊNH MỨC THUỐC THIẾT YẾU VÀ CÁC VẬT TƯ TIÊU HAO TRONG CÁC DỊCH VỤ, THỦ THUẬT CHĂM SÓC SỨC KHỎE SINH SẢN

Căn cứ Nghị định số 188/2007/NĐ-CP ngày 27/12/2007 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Bộ Y tế, Bộ Y tế quy định về định mức thuốc thiết yếu và các vật tư tiêu hao trong các dịch vụ, thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản như sau:

Điều 1. Phạm vi, đối tượng điều chỉnh

Định mức này áp dụng cho tất cả các cơ sở y tế của Nhà nước và tư nhân cung cấp dịch vụ, thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Điều 2. Định mức thuốc thiết yếu và các vật tư tiêu hao trong các dịch vụ, thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản

1. Làm mẹ an toàn (dùng cho 1 lần)

a) Khám thai

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Viên sắt và axit folic: 1 viên/ngày trong suốt thai kỳ

30 viên/tháng

2

Que thử thai/1 thai phụ (30% số trường hợp - chỉ cần thiết trong 3 tháng đầu để xác định có thai)

1 que

3

Que thử protein

1 que

4

Thước dây (dùng cho 100 trường hợp)

1 chiếc

5

Săng vải (ước 30 trường hợp trong 100 trường hợp khám thai) hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

6

Găng tay sạch

1 đôi

7

Găng tay vô khuẩn (khám âm đạo trong trường hợp có tiết dịch – 30% số trường hợp)

1 đôi

8

Dầu Parafin (30% số trường hợp)

5 ml

9

Bông y tế (30% số trường hợp)

10 g

10

Lam kính (30% số trường hợp)

1 chiếc

11

Que lấy bệnh phẩm (30% số trường hợp)

1 que

12

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

13

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt, 30% số trường hợp): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g (1/2 viên khử nhiễm, 1/2 viên lau bề mặt)

1 viên

Naphasept 1,25 g (1 viên khử nhiễm, 1 viên lau bề mặt)

2 viên

Hexanios G + R (25ml khử nhiễm, 25ml lau bề mặt)

50 ml

b) Tiêm phòng uốn ván

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 1 ml

1 chiếc

2

Găng tay sạch

1 đôi

3

Cồn 70 độ

1 ml

4

Bông y tế dùng cho 10 trường hợp

1 g

5

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

c) Đỡ đẻ đường dưới (dùng cho khám trước đẻ và đỡ đẻ)

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Oxytocin 5 đơn vị (xử trí tích cực giai đoạn 3 cuộc chuyển dạ)

2 ống

2

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

1 chiếc

3

Tạp dề không thấm nước dùng cho 30 trường hợp

2 chiếc

4

Kính bảo hộ dùng cho 50 trường hợp

2 chiếc

5

Săng vải (hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình), hoặc

10 chiếc

Săng giấy

10 chiếc

6

ủng giấy, hoặc

2 đôi

Dép trong phòng đẻ (dùng cho 100 trường hợp)

2 đôi

7

Mũ giấy, hoặc

2 chiếc

Mũ chuyên môn theo quy định

8

Khẩu trang giấy, hoặc

2 chiếc

Khẩu trang chuyên môn theo quy định

9

Găng tay vô khuẩn

6 đôi

10

Túi hứng máu sau đẻ

01 chiếc

11

Dầu Parafin

5 ml

12

Bông y tế

50 gam

13

Gạc y tế

0,5 m2

14

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

100 ml

15

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

20 ml

16

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g (1/2 viên khử nhiễm, 1/2 viên lau bề mặt)

1 viên

Naphasept 1,25 g (1 viên khử nhiễm, 1 viên lau bề mặt)

2 viên

Hexanios G + R (25ml khử nhiễm, 25 ml lau bề mặt)

50 ml

17

Làm sạch: Xà phòng bột

30 gam

Bàn chải dùng cho 30 trường hợp

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ dùng cho 15 trường hợp

1 đôi

d) Làm rốn và chăm sóc trẻ sơ sinh ngay sau đẻ

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Vitamin K1 1 ml 10 mg hoặc 1 ml 1 mg (chỉ dùng 1 mg cho một trường hợp)

1 ống

2

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 1 ml (có chia vạch đến 0,1ml)

1 chiếc

3

ống hút nhớt (5% số trường hợp cần sử dụng)

1 chiếc

4

Chỉ lanh, hoặc

0,5 m

Kẹp rốn nhựa

1 chiếc

5

Khăn lau khô trẻ sơ sinh (hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo quy trình)

2 chiếc

6

Nhỏ mắt sơ sinh: Nitrat bạc 1% (Argyrol 1%)

1 lọ

7

Găng tay vô khuẩn

2 đôi

8

Bông y tế

20 gam

9

Gạc

0,5 m2

10

Cồn 70 độ

3 ml

11

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%, Microshield Handgel, Dermanios scrub chlorhexidine 4%, Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

12

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

1/2 viên

Naphasept 1,25 g

1 viên

Hexanios G + R

25 ml

đ) Bấm ối

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Găng tay vô khuẩn

1 đôi

2

Bông y tế

5 gam

3

Săng vải: (hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình), hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

4

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

5

Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng một trong các loại sau: Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương

5 ml

e) Thông đái trong cuộc đẻ

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

ống thông đái (nelaton) 1 chiếc cho 10 trường hợp

1 chiếc

2

Găng tay vô khuẩn

1 đôi

3

Bông y tế

5 gam

4

Săng vải: (hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình), hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

5

Dầu Parafin

1 ml

6

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

7

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

g) Cắt khâu tầng sinh môn

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Amoxicilin 500 mg

20 viên

2

Paracetamol 500 mg

10 viên

3

Lidocain 2% ống 2 ml

2 ống

4

Nước cất 5 ml

1 ống

5

Kim khâu (1 hộp: 2 kim tròn, 2 kim ba cạnh) 1 chiếc cho 20 trường hợp

1 hộp

6

Chỉ liền kim catgut số 2

2 gói

7

Chỉ lanh

1 m

8

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

1 chiếc

9

Găng tay vô khuẩn

2 đôi

10

Bông y tế

30 gam

11

Gạc làm củ ấu

0,5 m

12

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

2 chiếc

Săng giấy

2 chiếc

13

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

20 ml

14

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

h) Forceps

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Pethidin hydroclorid ống 100 mg, hoặc

1 ống

Fentanyl 1%, hoặc

50mcg

Diazepam 10mg

1 ống

2

Lidocain 2% ống 2 ml

1 ống

3

Nước cất 5 ml

1 ống

4

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

1 chiếc

5

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 10 ml

1 chiếc

6

Găng tay vô khuẩn

2 đôi

7

Bông y tế

10 gam

8

Dầu Parafin

5 ml

9

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

4 chiếc

10

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

i) Giác hút

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Lidocain 2% ống 2 ml

1 ống

2

Nước cất ống 5 ml

1 ống

3

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

1 chiếc

4

Bông y tế

10 gam

5

Găng vô khuẩn

2 đôi

6

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

4 chiếc

7

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

k) Bóc rau nhân tạo (không tính thêm định mức cho kiểm soát tử cung)

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Amoxicilin 500 mg

20 viên

2

Pethidin hydroclorid ống 100 mg, hoặc

1 ống

Fentanyl 1%, hoặc

50mcg

Diazepam 10mg

1 ống

3

Oxytocin 5 đơn vị

2 ống

4

Ergometrin 0,2 mg

1 ống

5

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

3 chiếc

6

Cồn 700

100 ml

7

Bông y tế

10 g

8

Găng tay dài vô khuẩn

1 chiếc

9

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

4 chiếc

10

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

l) Kiểm soát tử cung:

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Amoxicilin 500 mg

20 viên

2

Pethidin hydroclorid ống 100 mg, hoặc

1 ống

Fentanyl 1%, hoặc

50mcg

Diazepam 10mg

1 ống

3

Oxytocin 5 đơn vị

2 ống

4

Ergometrin 0,2 mg

1 ống

5

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

3 chiếc

6

Cồn 700

100 ml

7

Bông y tế

10 g

8

Găng tay dài vô khuẩn

1 chiếc

9

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

4 chiếc

10

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

m) Đẻ chỉ huy

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Oxytocin 5 đơn vị

1 ống

2

Dung dịch glucose 5% chai 500 ml

1 chai

3

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 10 ml

1 chiếc

4

Bộ dây truyền và kim luồn tĩnh mạch

1 bộ

5

Băng dính khổ 1 cm x 2 m dùng cho 5 trường hợp

1 cuộn

6

Bông y tế

10 gam

7

Găng tay vô khuẩn

1 đôi

8

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

n) Chăm sóc bà mẹ ngày đầu sau đẻ

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Vitamin A (cho tất cả các bà mẹ) 200.000 đơn vị

1 viên

2

Viên sắt/axit folic (cho tất cả các bà mẹ 01viên/ngày x 45 ngày)

45 viên

3

Găng tay sạch

1 đôi

4

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

5

Bông y tế

30 g

6

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

7

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

8

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

1/2 viên

Naphasept 1,25 g

1 viên

Hexanios G + R

25ml

9

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

2. Khám và điều trị phụ khoa (dùng cho 1 lần)

a) Khám phụ khoa

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Dầu Parafin

2

Dung dịch acid acetic 3%

2 ml

3

Dung dịch Lugol

5 ml

4

Que lấy bệnh phẩm làm phiến đồ âm đạo hoặc (30% các trường hợp)

1 que

Que lấy bệnh phẩm soi tươi (30% các trường hợp)

1 que

5

Cồn 70 độ

1 ml

6

Dung dịch KOH 10%

5 ml

7

Bông y tế

10 g

8

Lam kính

02 cái

9

Găng vô khuẩn

1 đôi

10

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

11

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

12

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

13.

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

14.

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

b) Soi cổ tử cung

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Dung dịch acid acetic 3%

2 ml

2

Dung dịch Lugol

5 ml

3

Cồn 70 độ

1 ml

4

Dung dịch KOH 10%

5 ml

5

Bông y tế

10 g

6

Găng vô khuẩn

1 đôi

7

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

8

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

9

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

10

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

11.

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

c) Điều trị viêm âm đạo do nấm, trùng roi và vi khuẩn sau khám phụ khoa (dùng cho một trường hợp/01 đợt điều trị)

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Metronidazol 500 mg (Điều trị viêm âm đạo do trùng roi và vi khuẩn)

14 viên

2

Clotrimazol 200 mg viên đặt âm đạo (Điều trị nấm men Candida)

3 viên

3

Doxycyclin 100 mg, hoặc

Amoxycilin 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Erythromycin 500 mg (nếu đang cho con bú)

(Điều trị Chlamydia đường sinh sản)

14 viên

21 viên

28 viên

3. Kế hoạch hóa gia đình (dùng cho 1 lần)

a) Đặt dụng cụ tử cung bao gồm cả khám phụ khoa:

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Doxycycline 100mg, hoặc

Erythromycine 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Amoxycilin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Thuốc giảm co bóp tử cung: Papaverine 0,04g, Drotaverine chlohydrat 0,04g hoặc thuốc tương đương

12 viên

3

Que thử thai (trong trường hợp sau đẻ chưa có kinh)

1 que

4

Bông y tế

10 g

5

Găng vô khuẩn

1 đôi

6

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

7

Dầu Parafin

5 ml

8

Bông y tế

10 g

9

Cồn 70 độ

1 ml

10

Găng tay vô khuẩn

1 đôi

11

Dung dịch acid acetic 3% (30% số trường hợp)

2 ml

12

Dung dịch Lugol (30% số trường hợp)

5 ml

13

Dung dịch KOH 10% (30% số trường hợp)

5 ml

14

Que lấy bệnh phẩm làm phiến đồ âm đạo hoặc (30% các trường hợp)

1 que

Que lấy bệnh phẩm soi tươi (30% các trường hợp)

1 que

15

Lam kính (30% số trường hợp)

02 chiếc

16

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

17

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

18

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

19

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

b) Tháo dụng cụ tử cung trường hợp bình thường: (không có nhiễm khuẩn hoặc có thai)

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Bông y tế

10 g

2

Găng vô khuẩn

1 đôi

3

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

4

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

5

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

6

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

7

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

c) Tháo dụng cụ tử cung khó:

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Amoxycilin 500 mg

20 viên

2

Lidocain 2% ống 2ml

2 ống

3

Nước cất 5 ml

1 ống

4

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 10 ml

1 chiếc

5

Bông y tế

10 g

6

Găng vô khuẩn

1 đôi

7

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

8

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

9

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

10

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

11

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

d) Tiêm thuốc tránh thai (trường hợp tiêm lần đầu được tính định mức cả khám phụ khoa)

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Doxycycline 100mg, hoặc

Erythromycine 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Amoxycilin 500mg (nếu đang cho con bú)

(Chỉ dùng trong trường hợp áp xe)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5ml

1 chiếc

3

Bông y tế

5 g

4

Que thử thai (trước tiêm và trong trường hợp vô kinh)

2 que

5

Găng tay sạch

1 đôi

6

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

7

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

2 ml

đ) Cấy thuốc tránh thai (trường hợp cấy lần đầu được tính định mức cả khám phụ khoa)

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Lidocain 2% ống 2 ml

1 ống

2

Nước cất 5 ml

1 ống

3

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

1 chiếc

4

Bông y tế

10 g

5

Cồn 70 độ

1 ml

6

Găng tay vô khuẩn

2 đôi

7

Gạc

0,2 m

8

Băng chun

1/2 cuộn

9

Băng dính 2 đầu (urgo hoặc sản phẩm tương đương)

1 miếng

10

Que thử thai (trước cấy và trong trường hợp vô kinh sau cấy)

3 que

11

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

12

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

13

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

14

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

e) Tháo que cấy tránh thai:

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Doxycycline 100 mg

Hoặc Erythromycine 500mg (nếu đang cho con bú)

Hoặc Amoxycilin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Lidocain 2% ống 2 ml

1 ống

3

Nước cất ống 2ml hoặc 5ml

1 ống

4

Lưỡi dao mổ dùng một lần

1 chiếc

5

Cán dao mổ (50 trường hợp)

1 chiếc

6

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

1 chiếc

7

Bông y tế

1g

8

Gạc

0,2 m

9

Găng tay vô khuẩn

2 đôi

10

Băng chun

1/2 cuộn

11

Băng dính 2 đầu (Urgo hoặc sản phẩm tương đương)

1 miếng

12

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

13

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

14

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

15

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

16

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

g) Triệt sản nam bằng phương pháp không dùng dao:

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Doxycycline 100 mg, hoặc

Amoxycilin 500 mg

10 viên

10 viên

2

Paracetamol 500 mg

10 viên

3

Bao cao su

30 chiếc

4

Lidocain 2% ống 2 ml

1 ống

5

Nước cất ống 2 ml hoặc 5ml

1 ống

6

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

2 chiếc

7

Chỉ liền kim catgut số 2

1 gói

8

Chỉ lanh

0,8 m

9

Bông y tế

10 g

10

Gạc

0,5 m

11

Găng tay vô khuẩn

2 đôi

12

Băng dính y tế 5 m x 2 cm

1/10 cuộn

13

Que thử thai (thử cho người vợ trước khi chồng triệt sản)

1 chiếc

14

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình

1 chiếc

15

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

16

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

20 ml

17

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt):có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

18

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

h) Triệt sản nữ bằng phương pháp đường rạch nhỏ:

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Doxycycline 100 mg, hoặc

Erythromycine 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Amoxycilin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Pethidin hydroclorid ống 100 mg, hoặc

1 ống

Diazepam 10 mg

1 ống

3

Lidocain 2% ống 2 ml

5 ống

4

Nước cất ống 2 ml

5 ống

5

Dung dịch Natri chlorid 9%o chai 500 ml

1 chai

6

Bộ dây và kim truyền dịch

1 bộ

7

Xét nghiệm thời gian máu chảy, máu đông, công thức máu, nhóm máu

1 lần

8

Paracetamol 500 mg

10 viên

9

Chỉ liền kim catgut số 2

2 gói

10

Chỉ Perlon

60cm

11

Chỉ lanh

1 m

12

Kim khâu (1 hộp: 2 kim tròn, 2 kim ba cạnh) 1 chiếc cho 20 trường hợp

1 hộp

13

Lưỡi dao mổ dùng 1 lần

1 chiếc

14

Cán dao mổ (50 trường hợp)

1 chiếc

15

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 10 ml

2 chiếc

16

Bông y tế

20 g

17

Gạc

1 m

18

Găng tay vô khuẩn

3 đôi

19

Băng dính y tế 5 m x 2 cm

1/5 cuộn

20

Que thử thai

1 chiếc

21

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình

6 chiếc

22

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

15 ml

23

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

20 ml

24

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2viên

1 viên

25 ml

25

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

4. Phá thai an toàn (dùng cho 1 lần)

a) Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết tuần thứ 12 bằng phương pháp hút chân không:

Stt

Tên thuốc và vật tư

Định mức

1

Doxycycline 100 mg, hoặc

Erythomycin 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Amoxycilin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Sắt Folic

30 viên

3

Paracetamol 500 mg

4 viên

4

Lidocain 2% ống 2ml

2 ống

5

Nước cất 5 ml

1 ống

6

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5ml

1 chiếc

7

Dầu Parafin

5 ml

8

Bông y tế

10 g

9

Cồn 70 độ

1 ml

10

Găng tay vô khuẩn

4 đôi

11

Dung dịch acid acetic 3% (30% số trường hợp)

2 ml

12

Dung dịch Lugol (30% số trường hợp)

5 ml

13

Dung dịch KOH 10% (30% số trường hợp)

5 ml

14

Que thử thai

01 chiếc

15

Bơm hút thai chân không bằng tay 1van dùng cho hút thai dưới 7 tuần hoặc 2 van cho thai từ 7 đến 12 tuần (50 trường hợp/bộ) hoặc bơm hút thai MVA Plus (50 trường hợp/bộ)

1 bộ

16

ống hút nội (1 trường hợp/1 cái), hoặc

1 chiếc

ống hút ngoại (30 trường hợp/cái)

1 chiếc

17

Tạp dề không thấm nước (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

18

Kính bảo hộ dùng cho 50 trường hợp

1 chiếc

19

ủng giấy, hoặc

2 đôi

Dép trong phòng đẻ (dùng cho 100 trường hợp)

2 đôi

20

Mũ giấy, hoặc

2 chiếc

Mũ chuyên môn theo quy định

21

Khẩu trang giấy, hoặc

2 chiếc

Khẩu trang chuyên môn theo quy định

22

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

1 chiếc

Săng giấy

1 chiếc

23

Hoá chất ngâm khử khuẩn bơm hút thai và ống hút: Glutaraldehyde 2% (Cidex 2%, Hexanios 2% hoặc sản phẩm tương đương)

80 ml

24

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

25

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

26

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

Naphasept 1,25 g

Hexanios G + R

1/2 viên

1 viên

25 ml

27

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

b) Phá thai đến hết 49 ngày bằng thuốc:

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Doxycyclin 100 mg, hoặc

Amoxicilin 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Erythromycin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Mifepristone 200 mg

01 viên

3

Misoprostol 200 mcg

02 viên

4

Paracetamol 500mg

10 viên

5

Dầu Parafin

5 ml

6

Bông y tế

10 g

7

Cồn 70 độ

1 ml

8

Găng tay vô khuẩn

1 đôi

9

Dung dịch acid acetic 3% (30% số trường hợp)

2 ml

10

Dung dịch Lugol (30% số trường hợp)

5 ml

11

Dung dịch KOH 10% (30% số trường hợp)

5 ml

12

Que thử thai

01 chiếc

13

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

4 chiếc

14

Dung dịch Iôt hữu cơ 10% (Microshield PVP–S 10%; Naphashield- H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

15

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

16

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

1/2 viên

Naphasept 1,25 g

1 viên

Hexanios G + R

25 ml

17

Làm sạch: Xà phòng bột

30 g

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

c) Phá thai từ 50 đến hết 63 ngày bằng thuốc:

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Doxycyclin 100 mg, hoặc

Amoxicilin 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Erythromycin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Mifepristone 200 mg

01 viên

3

Misoprostol 200 mcg

04 viên

4

Paracetamol 500 mg

10 viên

5

Dầu Parafin

5 ml

6

Bông y tế

10 g

7

Cồn 70 độ

1 ml

8

Găng tay vô khuẩn

1 đôi

9

Dung dịch acid acetic 3% (30% số trường hợp)

2 ml

10

Dung dịch Lugol (30% số trường hợp)

5 ml

11

Dung dịch KOH 10% (30% số trường hợp)

5 ml

12

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

13

Dung dịch Iôt hữu cơ 10% (Microshield PVP–S 10%; Naphashield- H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

14

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

5 ml

15

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g

1/2 viên

Naphasept 1,25 g

1 viên

Hexanios G + R

25 ml

d) Phá thai từ tuần 13 đến hết tuần 22 bằng thuốc:

- Sử dụng misoprostol đơn thuần

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Doxycyclin 100 mg, hoặc

Amoxicilin 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Erythromycin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Misoprostol 200 mcg (dùng cho 01 ngày, tối đa không quá 03 ngày một đợt dùng thuốc)

Thai dưới 18 tuần

05 viên

Thai từ 18 tuần đến 22 tuần

03 viên

3

Pethidine hydroclorid 100 mg

1 ống

4

Oxytoxin 5 đơn vị

02 ống

5

Paracetamol 500 mg

10 viên

6

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5ml

1 chiếc

7

Dầu Parafin

5 ml

8

Bông y tế

10 g

9

Cồn 70 độ

1 ml

10

Găng tay vô khuẩn

4 đôi

11

Dung dịch acid acetic 3% (30% số trường hợp)

2 ml

12

Dung dịch Lugol (30% số trường hợp)

5 ml

13

Dung dịch KOH 10% (30% số trường hợp)

5 ml

14

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

15

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

16

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

17

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g (1/2 viên khử nhiễm, 1/2 viên lau bề mặt)

1 viên

Naphasept 1,25 g (1 viên khử nhiễm, 1 viên lau bề mặt)

2 viên

Hexanios G + R (25 ml khử nhiễm, 25 ml lau bề mặt)

50 ml

18

Làm sạch: Xà phòng bột

30 gam

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

- Sử dụng kết hợp mifepristone và misoprostol

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Doxycyclin 100 mg, hoặc

Amoxicilin 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Erythromycin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Mifepristone 200 mg

01 viên

3

Misoprostol 200 mcg (dùng cho 01 ngày, tối đa không quá 03 ngày một đợt dùng thuốc)

Thai dưới 18 tuần

05 viên

Thai từ 18 tuần đến 22 tuần

03 viên

4

Pethidine hydroclorid 100 mg

1 ống

5

Oxytoxin 5 đơn vị

02 ống

6

Paracetamol 500 mg

10 viên

7

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5ml

1 chiếc

8

Dầu Parafin

5 ml

9

Bông y tế

10 g

10

Cồn 70 độ

1 ml

11

Găng tay vô khuẩn

3 đôi

12

Dung dịch acid acetic 3% (30% số trường hợp)

2 ml

13

Dung dịch Lugol (30% số trường hợp)

5 ml

14

Dung dịch KOH 10% (30% số trường hợp)

5 ml

15

Que lấy bệnh phẩm làm phiến đồ âm đạo hoặc soi tươi (30% số trường hợp)

2 que

16

Lam kính (30% số trường hợp)

02 chiếc

17

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

4 chiếc

18

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

19

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%, Microshield Handgel, Dermanios scrub chlorhexidine 4%, Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

20

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5 g (1/2 viên khử nhiễm, 1/2 viên lau bề mặt)

1 viên

Naphasept 1,25 g (1 viên khử nhiễm, 1 viên lau bề mặt)

2 viên

Hexanios G + R (25 ml khử nhiễm, 25 ml lau bề mặt)

50 ml

21

Làm sạch: Xà phòng bột

30 gam

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

đ) Phá thai từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 bằng phương pháp nong và gắp:

Stt

Thuốc và vật tư tiêu hao

Định mức

1

Doxycyclin 100 mg, hoặc

Amoxicilin 500 mg (nếu đang cho con bú), hoặc

Erythromycin 500 mg (nếu đang cho con bú)

10 viên

20 viên

20 viên

2

Misoprostol 200 mcg

2 viên

3

Pethidine hydroclorid 100 mg

1 ống

4

Paracetamol 500 mg

10 viên

5

Lidocain 2% x 2ml

2 ống

6

Nước cất 5 ml

2 ống

7

Oxytoxin 5 đơn vị

2 ống

8

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 5 ml

3 chiếc

9

Bơm tiêm nhựa vô khuẩn 10 ml

1 chiếc

10

Dầu Parafin

5 ml

11

Bông y tế

50 g

12

Cồn 70 độ

1 ml

13

Găng tay vô khuẩn

4 đôi

14

Dung dịch acid acetic 3% (30% số trường hợp)

2 ml

15

Dung dịch Lugol (30% số trường hợp)

5 ml

16

Dung dịch KOH 10% (30% số trường hợp)

5 ml

17

Bông y tế

50 gam

18

Bộ bơm hút thai chân không 2 van (dùng cho 50 trường hợp)

1 bộ

19

ống hút số 12- 14 (dùng cho 30 trường hợp)

1 bộ

20

Tạp dề không thấm nước (dùng cho 30 trường hợp)

2 chiếc

21

Kính dùng cho 50 trường hợp

2 chiếc

22

ủng giấy, hoặc

2 đôi

Dép riêng của phòng thủ thuật (dùng cho 100 trường hợp)

2 đôi

23

Mũ giấy, hoặc

2 chiếc

Mũ chuyên môn theo quy định

24

Khẩu trang giấy, hoặc

2 chiếc

Khẩu trang chuyên môn theo quy định

25

Săng vải hủy sau 30 lần sử dụng, xử lý theo đúng quy trình, hoặc

4 chiếc

Săng giấy

4 chiếc

26

Hóa chất ngâm khử khuẩn bơm hút thai và ống hút Glutaraldehyde 2% (Cidex 2%, Hexanios 2% hoặc sản phẩm tương đương)

80 ml

27

Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Microshield 2%; Microshield Handgel; Dermanios scrub chlorhexidine 4%; Naphashield 2% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

28

Dung dịch Iốt hữu cơ 10% (Microshield PVP – S 10%; Naphashield – H 10% hoặc sản phẩm tương đương)

10 ml

29

Hoá chất khử nhiễm (để xử lý dụng cụ và lau bề mặt): có thể dùng 1 trong các sản phẩm sau hoặc sản phẩm tương đương:

Presept 2,5g (1/2 viên khử nhiễm, 1/2 viên lau bề mặt)

1 viên

Naphasept 1,25g (1 viên khử nhiễm, 1 viên lau bề mặt)

2 viên

Hexanios G + R (25ml khử nhiễm, 25ml lau bề mặt)

50 ml

30

Làm sạch: Xà phòng bột

30 gam

Bàn chải (dùng cho 30 trường hợp)

1 chiếc

Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 trường hợp)

1 đôi

* Chi phí kỹ thuật và quản lý căn cứ quy định hiện hành

Điều 3. Tổ chức thực hiện

1. Thông tư này có hiệu lực sau 45 ngày, kể từ ngày ký ban hành. Bãi bỏ Quyết định số 34/2006/QĐ-BYT ngày 31/10/2006 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc ban hành Định mức thuốc thiết yếu và các vật liệu tiêu hao để phòng chống nhiễm khuẩn trong các thủ thuật kế hoạch hoá gia đình và phá thai an toàn.

2. Giao cho Vụ Sức khoẻ Bà mẹ - Trẻ em là đầu mối, phối hợp với Cục Quản lý khám chữa bệnh, Cục Quản lý dược, Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình tổ chức thực hiện Thông tư này.

Trong quá trình tổ chức thực hiện Thông tư này, nếu có khó khăn vướng mắc, đề nghị phản ảnh kịp thời về Bộ Y tế để nghiên cứu, giải quyết./.

Nơi nhận:
- VPCP (Công báo, Website);
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL(Bộ Tư Pháp);
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Các Bệnh viện chuyên khoa Phụ sản;
- Bệnh viện ĐK tỉnh, thành phố (Khoa sản);
- Trung tâm CSSKSS các tỉnh, thành phố
trực thuộc trung ương;
- Các Sở Y tế ngành;
- Các Trung tâm y tế ngành;
- Các Bệnh viện ngành;
- Website Bộ Y tế;
- Lưu: VT, PC, BMTE.

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG





Trần Chí Liêm

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Thông tư 06/2009/TT-BYT quy định định mức thuốc thiết yếu và các vật tư tiêu hao trong các dịch vụ, thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản do Bộ Y tế ban hành

Số hiệu: 06/2009/TT-BYT
Loại văn bản: Thông tư
Ngày ban hành: 26/06/2009
Nơi ban hành: Bộ Y tế
Người ký: Trần Chí Liêm
Ngày công báo: 18/07/2009
Số công báo: Từ số 345 đến số 346
Ngày hiệu lực: 10/08/2009
Tình trạng: Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Thể thao - Y tế
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Thông tư 06/2009/TT-BYT quy định định mức thu...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký