Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Án lệ về tranh chấp tài sản thừa kế
  • search Nghị định xử phạt hành chính đất đai
  • search Thời hạn nộp thuế doanh nghiệp năm 2026
  • search Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc 2026
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 10TCN 147:1991

Tiêu chuẩn ngành 10TCN 147:1991 là văn bản kỹ thuật chuyên ngành quy định các yêu cầu chất lượng đối với sản phẩm chè vàng. Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng giúp các cơ sở sản xuất, chế biến và kinh doanh chè vàng thống nhất quy trình, kiểm soát chất lượng sản phẩm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và phục vụ hoạt động xuất khẩu.

Tóm tắt nội dung Phần mở đầu và các điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)

Phần khởi đầu của tiêu chuẩn tập trung thiết lập các quy tắc nền tảng, định nghĩa và phạm vi điều chỉnh đối với sản phẩm chè vàng, cụ thể như sau:

  • Điều 1: Phạm vi áp dụng

    Quy định giới hạn và đối tượng áp dụng của tiêu chuẩn. Theo đó, tiêu chuẩn này áp dụng bắt buộc hoặc khuyến khích áp dụng đối với tất cả các loại chè vàng được sản xuất, chế biến, đóng gói và lưu thông trên thị trường Việt Nam. Văn bản xác định rõ các cơ quan, tổ chức và cá nhân tham gia vào chuỗi cung ứng chè vàng phải tuân thủ các quy định kỹ thuật này.

  • Điều 2: Tài liệu viện dẫn

    Liệt kê các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật liên quan làm căn cứ đối chiếu. Việc viện dẫn các tài liệu này nhằm đảm bảo tính đồng bộ hệ thống, giúp người sử dụng tiêu chuẩn dễ dàng tra cứu các phương pháp thử, quy trình lấy mẫu hoặc các tiêu chuẩn bao bì, ghi nhãn liên quan đến sản phẩm chè.

  • Điều 3: Thuật ngữ và định nghĩa

    Định nghĩa thống nhất các khái niệm chuyên ngành được sử dụng trong toàn bộ văn bản. Việc làm rõ các thuật ngữ như "chè vàng", "độ ẩm", "tạp chất", "màu sắc nước pha" và các trạng thái cảm quan khác giúp tránh những hiểu lầm hoặc tranh chấp thương mại trong quá trình giao dịch và kiểm định chất lượng.

  • Điều 4: Yêu cầu kỹ thuật chung đối với nguyên liệu

    Xác định các tiêu chuẩn cơ bản đối với nguyên liệu búp chè tươi dùng để chế biến chè vàng. Nguyên liệu phải đảm bảo độ tươi, không bị dập nát, không bị ôi hỏng do vận chuyển hoặc bảo quản sai quy cách. Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng nguyên liệu đầu vào, yếu tố quyết định trực tiếp đến hương vị và màu sắc đặc trưng của chè vàng thành phẩm.

Ý nghĩa thực tiễn của các quy định ban đầu

Các quy định từ Điều 1 đến Điều 4 của Tiêu chuẩn ngành 10TCN 147:1991 đóng vai trò định hướng và tạo khung pháp lý kỹ thuật đồng nhất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản này ngay từ khâu chuẩn bị nguyên liệu và định hình khái niệm giúp các doanh nghiệp nâng cao năng suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định trước khi đưa vào các công đoạn kiểm nghiệm lý - hóa chuyên sâu.

TIÊU CHUẨN NGÀNH

10TCN 147:1991

CHÈ VÀNG YÊU CẦU KỸ THUẬT

Chè vàng chia thành 5 loại:

- Chè vàng I

- Chè vàng II

- Chè vàng III

- Chè vàng 654

- Chè vàng 156

1. Yêu cầu kỹ thuật:

1.1. Các chỉ tiêu cảm quan của chè vàng phù hợp với yêu cầu nêu trong bảng1.

1.2. Các chỉ tiêu hoá lý của chè vàng phải phù hợp với yêu cầu nêu trong bảng 2.

1.3. Trong chè không cho phép có chất độc tố.

2. Phương pháp thử

2.1. Xác định các chỉ tiêu cảm quan theo TCVN 3215 - 79.

2.2. Xác định các chỉ tiêu hoá lý theo TCVN 1458 - 86.

3. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển, bảo quản

3.1. Chè vàng được đóng gói bằng bao tải hoặc bao cói, khâu kín đảm bảo bền, chắc. Bao gói phải khô, sạch, không mùi lạ.

3.2. Trên bao gói có ghi nhãn, nội dung như sau:

- Tên chè

- Trọng lượng tịnh

- Nơi sản xuất

- Tháng, năm sản xuất

- Ký mã hiệu.

3.3. Chè vàng được vận chuyển bằng các phương tiện khô, sạch, không mùi lạ, che được mưa nắng.

3.4. Chè vàng phải được bảo quản ở chỗ khô, sạch, thông thoáng trên giá gỗ cách nền nhà 0,1 - 0,15m, cách tường không nhỏ hơn 0,5m, không xếp chè quá cao. 

Bảng các chỉ tiêu cảm quan

Tên chè

Tên các chỉ tiêu

Ngoại hình

Màu nước

Mùi

Vị

Chè vàng I

Xoăn, nguyên cánh có tuyết

Vàng nâu sáng, có viền vàng

Thơm đặc trưng không mốc, không ngái

Chát dịu có hậu

Nom mềm, mầu vàng thoáng nâu

Chè vàng II

Kém xoăn, nguyên cánh, ít tuyết

Vàng nâu sáng

Thơm đặc trưng, không mốc, không ngái

Chát dịu có hậu

Non kém mềm, mầu vàng nâu

Chè vàng III

ít xoăn, hơi thô, tương đối nguyên cánh thoáng tuyết

Vàng nâu

Thơm nhẹ không mốc, thoáng hăng ngái

Chát đậm, ít dịu

Hơi thô mầu nâu vàng, thoáng nâu tối

Chè vàng 654

Thô, kém xoăn

Nâu vàng

Kém thơm, không mốc

Chát hơi xít

Nâu vàng, đốm ngốt

Chè vàng 156

Mảnh, bồm, cẫng, bánh tẻ

Vàng nâu

ít thơm, không mốc

Hơi nhạt

Nâu vàng, đốm nâu tối

 

Các chỉ tiêu hoá lý

Bảng 2

Tên chè

Chỉ tiêu

Độ ẩm

Bờm cẫng

Vụn

Tạp chất

Tính phần trăm khối lượng không lớn hơn

Chè vàng I

Chè vàng II

Chè vàng III

Chè vàng 654

Chè vàng 156

11

11

11

11

11

5

12

20

45

3

3

4

4

4

0,5

0,5

0,5

0,5

0,5

 

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Tiêu chuẩn ngành 10TCN 147:1991 về chè vàng - yêu cầu kỹ thuật

Số hiệu: 10TCN147:1991
Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
Ngày ban hành: 01/01/1991
Nơi ban hành: ***
Người ký: ***
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng: Chưa xác định
Lĩnh vực: Nông nghiệp
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Tiêu chuẩn ngành 10TCN 147:1991 về chè vàng -...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký