Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Thủ tục đăng ký tạm trú tạm vắng online
  • search Luật kinh doanh bất động sản sửa đổi
  • search Phạt nguội vi phạm giao thông tra cứu ở đâu
  • search Thời hạn nộp thuế doanh nghiệp năm 2026
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 10TCN 318:2003

Tiêu chuẩn ngành 10TCN 318:2003 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với hạt giống cải bắp (Brassica oleracea L. var. capitata L.) được sản xuất, chế biến và kinh doanh trên phạm vi cả nước. Tiêu chuẩn này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng giống cây trồng, bảo đảm hiệu quả sản xuất nông nghiệp và quyền lợi của người sản xuất, kinh doanh và sử dụng hạt giống.

Phân tích chi tiết các điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)

- Điều 1: Phạm vi áp dụng

  • Tiêu chuẩn này quy định các chỉ tiêu chất lượng và yêu cầu kỹ thuật bắt buộc áp dụng đối với các lô hạt giống cải bắp thuộc các cấp giống khác nhau bao gồm: hạt giống siêu nguyên chủng, hạt giống nguyên chủng và hạt giống xác nhận.
  • Phạm vi điều chỉnh bao gồm tất cả các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, chọn tạo, sản xuất, chế biến, nhập khẩu và kinh doanh hạt giống cải bắp tại Việt Nam.

- Điều 2: Tài liệu viện dẫn

  • Để áp dụng tiêu chuẩn này một cách chính xác, cần phối hợp sử dụng với các tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn ngành liên quan về phương pháp thử nghiệm, lấy mẫu và kiểm định ruộng giống đối với cây họ Thập tự (Brassicaceae).
  • Các tài liệu viện dẫn là cơ sở pháp lý và kỹ thuật để thực hiện việc đánh giá, phân tích các chỉ tiêu chất lượng hạt giống cải bắp trên thực tế, bảo đảm tính đồng bộ và chính xác trong quá trình kiểm nghiệm.

- Điều 3: Thuật ngữ và định nghĩa

  • Hạt giống siêu nguyên chủng (Breeder seed/Pre-basic seed): Là hạt giống được nhân ra từ hạt tác giả hoặc hạt giống duy trì, có độ thuần di truyền và chất lượng cao nhất, đạt tiêu chuẩn chất lượng theo quy định.
  • Hạt giống nguyên chủng (Basic seed): Là hạt giống được nhân ra từ hạt giống siêu nguyên chủng theo quy trình sản xuất hạt giống nguyên chủng và đạt tiêu chuẩn chất lượng quy định.
  • Hạt giống xác nhận (Certified seed): Là hạt giống được nhân ra từ hạt giống nguyên chủng theo quy trình sản xuất hạt giống xác nhận và đạt tiêu chuẩn chất lượng quy định.

- Điều 4: Yêu cầu kỹ thuật đối với hạt giống cải bắp

Đây là nội dung cốt lõi quy định các chỉ tiêu chất lượng cụ thể mà các lô hạt giống cải bắp phải đạt được trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường. Các chỉ tiêu kỹ thuật bao gồm:

  • Độ sạch (Purity): Yêu cầu tỷ lệ hạt sạch tối thiểu đối với hạt giống siêu nguyên chủng và nguyên chủng phải đạt từ 99,0% trở lên; đối với hạt giống xác nhận phải đạt tối thiểu 98,0%.
  • Tỷ lệ nảy mầm (Germination rate): Khả năng nảy mầm của hạt giống phải đạt tỷ lệ cao để bảo đảm mật độ cây trồng trên đồng ruộng. Tỷ lệ nảy mầm tối thiểu đối với hạt siêu nguyên chủng và nguyên chủng là 80%, đối với hạt xác nhận là 75%.
  • Độ ẩm (Moisture content): Hàm lượng nước tối đa cho phép trong hạt giống để bảo đảm thời gian bảo quản lâu dài mà không bị giảm chất lượng. Độ ẩm tối đa đối với tất cả các cấp hạt giống cải bắp không được vượt quá 8,0%.
  • Hạt cỏ dại và hạt cây trồng khác: Tỷ lệ hạt lẫn (hạt cỏ dại nguy hại và hạt của các loại cây trồng khác) phải được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức cực kỳ thấp hoặc hoàn toàn không có tùy thuộc vào cấp hạt giống để tránh hiện tượng tạp giao và cạnh tranh dinh dưỡng khi gieo trồng.

TIÊU CHUẨN NGÀNH

10 TCN 318-2003

HẠT GIỐNG CẢI BẮP

YÊU CẦU KỸ THUẬT

Seed Standard of Cabbage

Technical requirements

Soát xét lần 1

(Ban hành kèm theo Quyết định số 5799 QĐ/BNN-KHCN ngày 29 tháng 12 năm 2003)

1. Phạm vi áp dụng

Tiêu chuẩn này quy định những điều kiện cơ bản để cấp chứng chỉ chất lượng các lô hạt giống cải bắp, thuộc loài Brassica oleracea (L) var. capitata L., được sản xuất và kinh doanh trên cả nước.

2. Yêu cầu kỹ thuật

2.1. Yêu cầu ruộng giống

2.1.1. Yêu cầu về đất. Ruộng sản xuất cải bắp giống trước khi gieo phải không có cỏ dại và cây trồng khác, vụ trước không trồng cây họ Thập tự (Brassicaceae).

2.1.2. Số lần kiểm định. Ruộng giống cải bắp phải được kiểm định ít nhất 3 lần

- Lần 1: Khi cây trải lá bàng (kiểm tra nguồn giống, cách ly, cây khác dạng, sâu bệnh),

- Lần 2: Khi bắp cuốn chặt ( kiểm tra cây khác dạng, sâu bệnh),

- Lần 3: Khi ra hoa rộ (kiểm tra cách ly, cây khác dạng, sâu bệnh, dự kiến năng suất).

Trong đó ít nhất lần kiểm định thứ 3 phải do người kiểm định đồng ruộng được công nhận thực hiện.

2.1.3. Tiêu chuẩn đồng ruộng

2.1.3.1. Cách ly. Ruộng giống phải cách ly tối thiểu với các ruộng cải bắp và các cây họ Thập tự khác như sau:

- Giống siêu nguyên chủng: Trồng trong nhà lưới hoặc cách ly 1000m,

- Giống nguyên chủng: 1000m,

- Giống xác nhận: 500m.

2.1.3.2.Độ thuần ruộng giống. Tại mỗi lần kiểm định phải đạt như quy định ở Bảng 1.

Bảng 1

Chỉ tiêu

Siêu nguyên chủng

Nguyên chủng

Xác nhận

1. Cây họ thập tự, % số cây, không vượt quá

0

0

0

2. Độ thuần ruộng giống, % số cây, không nhỏ hơn

100

99,5

98,0

2.2. Tiêu chuẩn hạt giống. Theo quy định ở Bảng 2

Bảng 2

Chỉ tiêu

Siêu nguyên chủng

Nguyên chủng

Xác nhận

1. Độ sạch, % khối lượng, không nhỏ hơn

98,0

98,0

98,0

2. Hạt cỏ dại, số hạt/kg, không lớn hơn

0

5

10

3.Tỷ lệ nẩy mầm, % số hạt, không nhỏ hơn

80

80

80

4. Độ ẩm, % khối lượng, không lớn hơn

- Trong bao thường

- Trong bao kín không thấm nước

 

9,0

8,0

 

9,0

8,0

 

9,0

8,0

 

 

 

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Tiêu chuẩn ngành 10TCN 318:2003 về Hạt giống cải bắp - Yêu cầu kỹ thuật

Số hiệu: 10TCN318:2003
Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
Ngày ban hành: 29/12/2003
Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Người ký: ***
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng: Ngưng hiệu lực
Lĩnh vực: Nông nghiệp
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Tiêu chuẩn ngành 10TCN 318:2003 về Hạt giống...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký