Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9691:2013 (ISO 6659:1981)
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9691:2013 hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn quốc tế ISO 6659:1981, đưa ra các chỉ dẫn kỹ thuật chi tiết về phương pháp bảo quản và vận chuyển lạnh đối với quả ớt ngọt (Capsicum annuum L.). Việc áp dụng tiêu chuẩn này nhằm mục đích duy trì chất lượng tối ưu, hạn chế tối đa sự hao hụt tự nhiên và ngăn ngừa các hiện tượng hư hỏng sinh lý, cơ học của ớt ngọt trong suốt chuỗi cung ứng lạnh.
Phân tích chi tiết các điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)
- Điều 1: Phạm vi áp dụng (Scope)
Điều khoản này xác định rõ giới hạn và đối tượng điều chỉnh của tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn về điều kiện tối ưu cho việc bảo quản lạnh và vận chuyển lạnh đối với các giống ớt ngọt thuộc loài Capsicum annuum L.
- Các quy định được thiết kế nhằm kéo dài thời gian lưu trữ sau thu hoạch của ớt ngọt, phục vụ hiệu quả cho cả mục đích tiêu dùng trực tiếp ở dạng tươi hoặc làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.
- Tiêu chuẩn tập trung vào phương pháp bảo quản lạnh thông thường, không đi sâu vào các công nghệ bảo quản đặc biệt khác (như khí quyển điều chỉnh) trừ khi có sự phối hợp kỹ thuật cụ thể.
- Điều 2: Tài liệu viện dẫn (Normative references)
Để áp dụng tiêu chuẩn này một cách chính xác và đồng bộ, người sử dụng cần tham chiếu đến các tài liệu tiêu chuẩn liên quan:
- Các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế về thuật ngữ, định nghĩa chung liên quan đến rau quả tươi và các phương pháp thử nghiệm lý hóa.
- Các tài liệu hướng dẫn chung về kỹ thuật bảo quản lạnh và vận chuyển lạnh đối với nông sản để đảm bảo tính nhất quán trong quy trình vận hành hệ thống lạnh.
- Điều 3: Thu hoạch và đưa vào kho (Harvesting and putting into store)
Quy trình thu hoạch và chuẩn bị ban đầu đóng vai trò quyết định đến tuổi thọ bảo quản của ớt ngọt:
- Thời điểm thu hoạch thích hợp: Ớt ngọt phải được thu hoạch khi đạt đến độ chín sinh lý phù hợp, tùy thuộc vào yêu cầu của thị trường tiêu thụ (ớt xanh hoặc ớt đã chuyển màu hoàn toàn như đỏ, vàng). Không thu hoạch quả quá non vì dễ bị héo, mất nước và cực kỳ nhạy cảm với tổn thương do lạnh. Ngược lại, không thu hoạch quả quá chín vì chúng sẽ nhanh chóng bị mềm và dễ bị thối hỏng.
- Phương pháp thu hoạch: Quá trình thu hoạch phải được thực hiện cẩn thận bằng tay hoặc dụng cụ chuyên dụng để tránh gây ra các vết trầy xước, dập nát hoặc làm rụng cuống quả. Cuống quả cần được cắt ngắn gọn gàng, không để quá dài gây đâm xước các quả xung quanh khi đóng gói.
- Xử lý sau thu hoạch: Ngay sau khi thu hoạch, ớt ngọt cần được đưa vào nơi râm mát để loại bỏ nhiệt đồng ruộng. Quá trình vận chuyển từ đồng ruộng đến cơ sở bảo quản lạnh phải được thực hiện nhanh chóng để ngăn ngừa sự suy giảm chất lượng ban đầu.
- Điều 4: Yêu cầu chất lượng để bảo quản (Quality requirements for storage)
Tiêu chuẩn đặt ra các tiêu chí nghiêm ngặt về chất lượng nguyên liệu đầu vào trước khi đưa vào hệ thống bảo quản lạnh nhằm đảm bảo hiệu quả bảo quản cao nhất:
- Trạng thái vật lý: Quả ớt ngọt đưa vào bảo quản phải hoàn toàn lành lặn, tươi, chắc, không bị dập nát, nứt nẻ hoặc có bất kỳ vết thương cơ học nào. Cuống quả phải còn nguyên vẹn và được cắt sạch sẽ.
- Độ sạch: Quả phải sạch, không bám đất cát, bụi bẩn, tàn dư của thuốc bảo vệ thực vật hoặc các tạp chất ngoại lai khác trên bề mặt vỏ.
- Tình trạng dịch bệnh: Tuyệt đối không đưa vào bảo quản các quả bị nhiễm nấm bệnh, vi khuẩn, có vết thối hỏng hoặc có dấu hiệu bị côn trùng, sâu bệnh gây hại tấn công.
- Hình dáng và màu sắc: Quả phải có hình dáng đặc trưng của giống, phát triển bình thường và không bị dị dạng nghiêm trọng. Màu sắc quả phải đồng đều, tương ứng với độ chín đã xác định khi thu hoạch.
- Phân loại trước khi bảo quản: Tiến hành phân loại ớt ngọt theo kích cỡ, độ chín và chất lượng trước khi xếp vào kho. Việc này giúp đảm bảo tính đồng đều trong suốt quá trình bảo quản lạnh và tối ưu hóa hiệu quả lưu thông của luồng khí lạnh trong kho.
ỚT NGỌT – HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN VÀ VẬN CHUYỂN LẠNH
Sweet pepper – Guide to refrigerated storage and transport
Lời nói đầu
TCVN 9691:2013 hoàn toàn tương đương với ISO 6659:1981;
TCVN 9691:2013 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC/F10 Rau quả và sản phẩm rau quả biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thẩm định, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.
ỚT NGỌT – HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN VÀ VẬN CHUYỂN LẠNH
Sweet pepper – Guide to refrigerated storage and transport
Tiêu chuẩn này quy định phương pháp bảo quản ớt ngọt (Capsicum annum L.) trong kho bảo quản lạnh, trong thời gian ngắn và vận chuyển lạnh để tiêu thụ trực tiếp.
Phương pháp này không áp dụng cho ớt ngọt dùng cho chế biến công nghiệp. Giới hạn áp dụng của tiêu chuẩn này được nêu trong Phụ lục A.
2. Điều kiện thu hoạch và đưa vào bảo quản
2.1. Yêu cầu chung
Ớt ngọt phải được thu hoạch trong thời tiết khô và lạnh. Chỉ những quả có độ chín thích hợp, ví dụ: quả có hình dạng, độ phát triển và màu sắc đặc trưng của giống mới thu hoạch. Ớt cũng có thể được thu hoạch ở giai đoạn chín sinh lý (đỏ).
2.2. Đặc tính chất lượng
Việc chọn và phân loại phải được thực hiện ngay sau khi thu hoạch. Ớt ngọt dùng để bảo quản phải lành lặn, sạch, cứng, phát triển tốt, không có hơi nước trên bề mặt, không bị tổn thương phần đầu và không bị hư hại do băng giá (héo do lạnh) và cháy nắng.
2.3. Bảo quản
Ớt ngọt phải được bảo quản càng nhanh càng tốt sau khi chọn và phân loại. Trước khi bảo quản, ớt phải được giữ vài giờ ở nơi mát.
Khi phân loại chất lượng và kích thước, mỗi bao bì chỉ được chứa ớt của cùng một giống hoặc cùng loại thương mại, cùng cấp hạng và kích cỡ.
Bao gói phải được xử lý cẩn thận để không làm hư hỏng bề mặt ớt..
Các bao gói được xếp chồng lên nhau theo cách sao cho đảm bảo sự lưu thông không khí qua các chồng.
3.1. Nhiệt độ
Nhiệt độ được khuyến cáo để bảo quản ớt ngọt giống Hungari và Rumani được nêu trong Phụ lục B và Phụ lục C. Đối với các giống ớt khác, ớt xanh nên được bảo quản ở nhiệt độ từ 7 oC đến 8 oC và ớt đỏ nên được bảo quản ở nhiệt độ từ 4 oC đến 6 oC.
CHÚ THÍCH Ớt rất nhạy cảm với nhiệt độ quá lạnh, nhiệt độ này có thể làm hỏng quả.
3.2. Độ ẩm tương đối
Độ ẩm tương đối là yếu tố quan trọng nhất để duy trì độ cứng của quả.
Ở nơi bảo quản, độ ẩm tương đối của không khí nên trong khoảng từ 90% đến 95%.
Nếu độ ẩm của không khí giảm xuống dưới 90%, thì có thể bảo vệ độ cứng của quả bằng cách phủ tấm polyetylen lên bao gói và mỗi ngày tháo bỏ tấm phủ từ 1h đến 2h để lưu thông không khí.
3.3. Lưu thông không khí
Hệ thống lưu thông không khí được sử dụng ở nơi bảo quản phải đảm bảo ổn định nhiệt độ và độ ẩm tương đối đồng đều.
3.4. Thời gian bảo quản
Thời gian bảo quản được khuyến cáo đối với các giống ớt ngọt Hungari và Rumani được nêu trong Phụ lục B và Phụ lục C. Đối với các giống ớt khác, thì thời gian bảo quản trong khoảng từ 10 ngày đến 30 ngày phụ thuộc vào từng giống, mức độ chín, điều kiện khí hậu và hệ thống canh tác.
3.5. Các hoạt động trong và cuối quá trình bảo quản
Ớt ngọt dễ bị thối, do đó cứ 2 ngày đến 3 ngày cần kiểm tra chất lượng quả và các quả cho thấy các dấu hiệu giảm độ cứng hoặc bị hư hỏng do sâu bệnh hoặc côn trùng, thì phải được loại bỏ ngay.
4.1. Đặc tính chất lượng
Ớt ngọt phải có chất lượng cao. Ớt ngọt phải phù hợp với các yêu cầu trong 2.2.
4.2. Nhiệt độ
Trước khi nạp hàng, nên làm lạnh ớt trước. Nếu nhiệt độ của quả vượt quá dải nhiệt độ từ 18 oC tới 20 oC thì phải được làm lạnh nhanh đến 8 oC.
Sau khi nạp, các điều kiện nhiệt độ trong quá trình vận chuyển phụ thuộc vào thời gian vận chuyển như sau:
Bảng 1 – Các điều kiện nhiệt độ trong quá trình vận chuyển
| Thời gian vận chuyển (ngày) | Nhiệt độ oC |
| 3 đến 5 | 5 đến 8 |
| 6 đến 10 | 8 |
| 11 đến 14 | 8 đến 8,5 |
Ớt đỏ có thể vận chuyển ở nhiệt độ từ 4 oC đến 6 oC
Làm lạnh chậm trong xe vận chuyển dễ dẫn đến hư hỏng sản phẩm.
4.3. Bao gói
Để vận chuyển ớt ngọt sử dụng bao bì bằng tấm xơ ép, bằng gỗ hoặc bằng chất dẻo.
4.4. Độ ẩm tương đối
Trong quá trình vận chuyển, độ ẩm tương đối nên từ 80% đến 90%.
4.5. Thông gió
Phương pháp bảo quản ớt trong bao bì và phương pháp xếp chồng trong xe vận chuyển phải được thông gió đầy đủ để giúp loại bỏ nhiệt ra khỏi khối sản phẩm.
(quy định)
Tiêu chuẩn này đưa ra các khuyến cáo chung.
Với số lượng lớn về giống và hệ thống canh tác của loài này, tiêu chuẩn này có thể thích ứng với các giống đặc thù và các vùng thổ nhưỡng tương ứng.
Các khuyến cáo của tiêu chuẩn này chỉ áp dụng để bảo quản ớt ngọt trong khoảng thời gian ngắn.
(Tham khảo)
| Loại | Giống ớt | Nhiệt độ oC | Thời gian bảo hành Ngày |
| Ớt ngọt | Du Danube Bruisma Wonder | 7 đến 8 7 đến 8 | 20 đến 25 20 đến 25 |
| Export Jaune supérieur Jaune de Banat Favoritul pietei | 7 đến 8
| 10 đến 15 | |
| Ớt hình quả cà chua | Rotunda Bucuresteni Superb Urias dulce | 4 đến 6 | 40 đến 45 |
| Ớt Langs | Lung romanesc Kapia Zlaten medali | 4 đến 6 | 45 đến 50 |
(Tham khảo)
| Loại | Giống ớt | Nhiệt độ oC | Thời gian bảo hành Ngày |
| Ớt xanh | Trắng: Cecei Keszthelyi Soroksári Góliát Fehérözön Trắng-xanh: Szentesi Xanh: Califonia Wonder Danube Proba | 8 đến 9 | 14 |
| Ớt paprika hình quả cà chua | Szentesi Pallagi Szarvasi 11 | Xanh : từ 8 đến 9 Đỏ: từ 4 đến 6 | 14 35 |
- 1 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9681:2013 (ISO 7542:1984) về Ớt paprika (Capsicum annuum Linnaeus) dạng bột- Kiểm tra bằng kính hiển vi
- 2 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9682-2:2013 (ISO 7543-2:1993) về Ớt chilli và nhựa dầu ớt chilli - Xác định hàm lượng capsaicinoid tổng số - Phần 2: Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao
- 1 Quyết định 1331/QĐ-BKHCN năm 2013 công bố Tiêu chuẩn quốc gia do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 2 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9681:2013 (ISO 7542:1984) về Ớt paprika (Capsicum annuum Linnaeus) dạng bột- Kiểm tra bằng kính hiển vi
- 3 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9682-2:2013 (ISO 7543-2:1993) về Ớt chilli và nhựa dầu ớt chilli - Xác định hàm lượng capsaicinoid tổng số - Phần 2: Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao