Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Quy trình đăng ký doanh nghiệp trực tuyến
  • search Luật kinh doanh bất động sản sửa đổi
  • search Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán đất chuẩn
  • search Thuế thu nhập cá nhân khi bán nhà đất
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 611:2005 là văn bản kỹ thuật quan trọng quy định các yêu cầu chất lượng, quy trình chế biến và các chỉ tiêu an toàn đối với sản phẩm ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông nhanh. Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung từ Điều 1 đến Điều 4 của tiêu chuẩn này:

- Điều 1: Phạm vi áp dụng

  • Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật, chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm đối với sản phẩm ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông nhanh.
  • Sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn này được sử dụng để tiêu dùng trực tiếp sau khi rã đông hoặc nấu chín, hoặc được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho các quá trình chế biến công nghiệp thực phẩm tiếp theo.
  • Đối tượng áp dụng bao gồm tất cả các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển và kinh doanh sản phẩm ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông nhanh tại Việt Nam.

- Điều 2: Mô tả sản phẩm và quy trình chế biến

  • Định nghĩa sản phẩm: Ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông nhanh là sản phẩm được chuẩn bị từ hạt ngô ngọt tươi, sạch, phát triển đầy đủ và lành lặn thuộc loài Zea mays L. convar. saccharata Koern. Hạt ngô phải được tách ra khỏi lõi một cách cẩn thận để giữ nguyên cấu trúc nguyên hạt.
  • Quy trình lạnh đông nhanh: Sản phẩm phải trải qua quá trình lạnh đông nhanh bằng thiết bị công nghệ thích hợp. Quy trình này phải được thực hiện liên tục nhằm đảm bảo dải nhiệt độ chuyển pha băng tối đa được vượt qua nhanh chóng. Quá trình lạnh đông nhanh chỉ được coi là hoàn thành khi nhiệt độ ở tâm sản phẩm đạt từ -18 độ C hoặc thấp hơn sau khi ổn định nhiệt độ.
  • Yêu cầu bảo quản và phân phối: Trong suốt chuỗi cung ứng từ nhà máy sản xuất, lưu kho, vận chuyển cho đến điểm bán lẻ, sản phẩm phải được duy trì liên tục ở nhiệt độ -18 độ C hoặc thấp hơn để bảo toàn chất lượng dinh dưỡng, cấu trúc và cảm quan.

- Điều 3: Thành phần cơ bản và các yếu tố chất lượng

  • Thành phần cho phép: Thành phần chính bắt buộc là hạt ngô ngọt nguyên hạt. Tiêu chuẩn cho phép bổ sung thêm các thành phần phụ tùy chọn như muối ăn (natri clorua), đường sucrose, nước hoặc các loại gia vị tự nhiên khác với hàm lượng phù hợp để hoàn thiện hương vị sản phẩm.
  • Chỉ tiêu cảm quan cốt lõi:
    • Màu sắc: Hạt ngô phải có màu sắc đồng đều đặc trưng của giống ngô ngọt sử dụng (thường là màu vàng sáng hoặc vàng đậm), không bị xỉn màu, thâm đen hoặc biến màu do quá trình oxy hóa.
    • Mùi vị: Có mùi thơm tự nhiên đặc trưng của ngô ngọt sau khi nấu chín, vị ngọt thanh tự nhiên, tuyệt đối không có mùi vị lạ như mùi mốc, mùi chua, mùi kim loại hoặc mùi ôi khét.
    • Trạng thái cấu trúc: Hạt ngô phải mềm, dai vừa phải, không bị quá cứng hoặc quá nát. Các hạt ngô phải ở trạng thái rời nhau, tỷ lệ hạt bị dính chùm hoặc vỡ nát phải nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn.
  • Giới hạn khuyết tật: Tiêu chuẩn đưa ra các quy định nghiêm ngặt về tỷ lệ khuyết tật tối đa cho phép trong một đơn vị sản phẩm, bao gồm: hạt bị tổn thương do sâu bệnh, hạt bị biến màu nghiêm trọng, lẫn râu ngô, mảnh lá bao, mảnh lõi ngô hoặc các tạp chất hữu cơ và vô cơ khác.

- Điều 4: Phụ gia thực phẩm

  • Nguyên tắc sử dụng: Việc sử dụng các chất phụ gia thực phẩm trong chế biến ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông nhanh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành của Bộ Y tế và các tiêu chuẩn quốc tế của Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm Codex (Codex Alimentarius).
  • Danh mục và giới hạn: Chỉ được phép sử dụng các chất hỗ trợ chế biến, chất điều vị hoặc chất bảo quản nằm trong danh mục được phép sử dụng cho nhóm sản phẩm rau quả lạnh đông. Hàm lượng sử dụng của mỗi chất không được vượt quá giới hạn tối đa cho phép (ML) nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người tiêu dùng.

TIÊU CHUẨN NGÀNH

10 TCN 611:2005

TIÊU CHUẨN RAU QUẢ

NGÔ NGỌT NGUYÊN HẠT LẠNH ĐÔNG NHANH

Quick frozen whole kernel sweet corn

I. Phạm vi áp dụng

Tiêu chuẩn này áp dụng cho ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông được chế biến từ ngô ngọt tươi, làm lạnh đông nhanh (IQF), đóng gói trong túi PE kín và bảo quản lạnh đông.

II. Yêu cầu kỹ thuật

Ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông nhanh được sản xuất theo đúng quy trình công nghệ của cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

2.1. Yêu cầu nguyên liệu theo 10 TCN 577-2004

2.1.1. Trạng thái

Bắp ngô tươi tốt, đều, không sâu bệnh, không nấm mốc, không khuyết khoảng. Hạt tương đối đều, căng tròn, không nhăn.

2.1.2. Độ chín

Đảm bảo độ chín kỹ thuật (khi châm hạt thấy có nước sữa mầu trắng đục).

2.1.3. Màu sắc

- Hạt ngô màu vàng sáng.

2.1.4. Mùi vị

Đặc trưng của ngô ngọt tươi, không có mùi vị lạ.

2.1.5. Khối lượng, kích thước

Khối lượng của bắp (sau khi đã bóc bẹ): Không nhỏ hơn 150gam.

Đường kính của bắp (sau khi đã bóc bẹ): 41¸ 50mm.

Chiều cao của hạt ngô: 5 ¸ 8mm.

Chiều dày của hạt ngô: 3 ¸ 5mm.

2.1.6. Hàm lượng chất khô hoà tan (đo bằng khúc xạ kế ở 20oC)

Từ 14 ¸ 16%

2.1.7. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Theo quyết định số 867/1998/QĐ-BYT ngày 04-4-0998 của Bộ Y tế về việc ban hành “Danh mục tiêu chuẩn vệ sinh đối với lương thực, thực phẩm”.

2.2. Yêu cầu thành phẩm

2.2.1. Chỉ tiêu cảm quan

2.2.1.1. Trạng thái

Trước khi rã đông: Hạt ngô ở trạng thái cứng và rời. Không được phép có biểu hiện tái đông.

Sau khi rã đông: Hạt ngô ở trạng thái mềm.

2.2.1.2. Kích thước

Các hạt ngô trong một đơn vị bao gói phải có kích thước tương đối đồng đều.

2.2.1.3. Màu sắc

Trước khi rã đông: Hạt ngô có lớp tuyết mỏng trên bề mặt.

Sau khi rã đông: Hạt ngô có màu vàng sáng.

2.2.1.4. Hương vị

Đặc trưng của sản phẩm, không có mùi vị lạ.

2.2.1.5. Tạp chất

Không cho phép.

2.2.2. Chỉ tiêu lý, hoá

2.2.2.1. Hàm lượng chất khô hoà tan (đo bằng khúc xạ kế ở nhiệt độ 20oC):

Không nhỏ hơn 10%.

2.2.2.2. Nhiệt độ tâm sản phẩm

Không lớn hơn âm 18oC (-18oC).

2.2.3. Chỉ tiêu vi sinh vật

Theo quyết định số 867/1998/QĐ/BYT ngày 04/4/1998 của Bộ Y tế về việc ban hành “Danh mục tiêu chuẩn vệ sinh đối với lương thực, thực phẩm”.

Vi sinh vật                     Giới hạn cho phép trong 1g thực phẩm

TSVKHK                                               105

Coliforms                                               10

E. Coli                                                  0

S. Aureus                                              0

Cl. Pefringens                                        0

 Salmonella (không có trong 25g thực phẩm)

III. Phương pháp thử

3.1. Lấy mẫu

Theo TCVN 5102-90.

3.2. Kiểm tra các chỉ tiêu cảm quan, lý và hoá

Chỉ tiêu cảm quan: Theo TCVN 3216:1994;

Chỉ tiêu lý hoá: Theo TCVN 4410 – 87; TCVN 4411 – 87; TCVN 4413 – 87; TCVN 4414 – 87; TCVN 4589 – 88; TCVN 5483 - 91

3.3. Kiểm tra chỉ tiêu vi sinh

Theo TCVN 280 – 91; TCVN 6507-1999; TCVN 5449-91; TCVN 8881- 89; TCVN 5521-1991; TCVN 5165 – 90; TCVN 5166 – 90; TCVN 6848 – 2001; TCVN 6846 – 2001; TCVN 4830 – 89; TCVN 4991 – 89; TCVN 4829 – 2001; TCVN 4884 – 2001; TCVN 4993 – 89.

IV. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản, vận chuyển

4.1. Bao gói

Các loại bao bì đựng sản phẩm ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông phải tuân theo TCVN 4439 – 87.

4.1.1. Túi PE chuyên dùng cho thực phẩm không được thủng, rách.

4.1.2. Thùng carton phải sạch sẽ, kích thước và độ bền phù hợp.

4.2. Ghi nhãn

Theo quyết định số 178/1999/QĐ-TTg ngày 30 tháng 8 năm 1999 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Quy chế “Ghi nhãn hàng hoá lưu thông trong nước và hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu”.

4.3. Bảo quản

Ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông phải được bảo quản ở nhiệt độ ổn định và không lớn hơn âm 18oC (-18oC). Các thùng phải xếp sao cho khí lạnh dễ lưu thông và sản phẩm không bị bẹp. Kho bảo quản phải sạch, không có mùi vị lạ.

4.4. Vận chuyển

Khi vận chuyển ra khỏi kho bảo quản phải dùng xe lạnh có nhiệt độ không lớn hơn âm 18oC (- 18oC)

 

Văn bản được dẫn chiếu
Văn bản liên quan nội dung
verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 611:2005 về tiêu chuẩn rau quả - Ngô ngọt nguyên hạt lạnh đông nhanh

Số hiệu: 10TCN611:2005
Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
Ngày ban hành: 01/01/2005
Nơi ban hành: ***
Người ký: ***
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng: Chưa xác định
Lĩnh vực: Công nghệ- Thực phẩm
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 611:2005 về tiêu chuẩ...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký