Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Luật nhà ở 2023 và hướng dẫn mới
  • search Nghị định xử phạt hành chính đất đai
  • search Quy trình đăng ký doanh nghiệp trực tuyến
  • search Quy định tách thửa đất nông nghiệp
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Tóm tắt Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 97:1988 về cà phê quả tươi - Thuật ngữ và định nghĩa

Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 97:1988 là văn bản kỹ thuật quan trọng quy định hệ thống thuật ngữ và định nghĩa chuẩn hóa đối với sản phẩm cà phê quả tươi. Việc áp dụng tiêu chuẩn này giúp thống nhất cách hiểu và phân loại trong các hoạt động sản xuất, thu hoạch, thu mua, kiểm định chất lượng và chế biến cà phê tại Việt Nam.

- Phạm vi áp dụng và các điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)

Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên của tiêu chuẩn thiết lập nền tảng pháp lý và kỹ thuật cho toàn bộ văn bản. Nội dung tập trung vào:

  • Xác định phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn đối với các loại cà phê quả tươi thu hoạch và lưu thông trên thị trường.
  • Đặt ra các nguyên tắc chung trong việc sử dụng thuật ngữ để tránh gây nhầm lẫn giữa các bên tham gia chuỗi cung ứng cà phê.

- Định nghĩa về cấu tạo sinh học của quả cà phê tươi

Tiêu chuẩn đưa ra định nghĩa chi tiết về các bộ phận cấu thành quả cà phê tươi nhằm phục vụ cho công tác đánh giá chất lượng và chế biến sau thu hoạch:

  • Phần vỏ bao quanh: Được định nghĩa rõ ràng bao gồm hai thành phần chính là vỏ quả (lớp vỏ ngoài cùng) và thịt quả (lớp chất ngọt bao bọc quanh nhân).
  • Ý nghĩa thực tiễn: Việc chuẩn hóa khái niệm phần vỏ bao quanh là cơ sở kỹ thuật để xác định phương pháp tách vỏ (chế biến ướt hoặc chế biến khô), đánh giá độ chín của quả và tính toán tỷ lệ hao hụt trong quá trình chế biến cà phê nhân.

TIÊU CHUẨN NGÀNH

10 TCN 97:1988

CÀ PHÊ QUẢ TƯƠI

THUẬT NGỮ VÀ ĐỊNH NGHĨA

1. Thuật ngữ này áp dụng trong phạm vi tiêu chuẩn cà phê quả tươi

Thuật ngữ

Giải thích và định nghĩa

1. Cà phê quả tươi

Cà phê quả còn tươi sau khi thu hái và trước khi làm khô

2 Quả cà phê chín

Quả cà phê tươi có màu đỏ hoặc mầu vàng chín tự nhiên (sinh lý) trên cây mà phần chín của quả không nhỏ hơn 2/3 diện tích chung quanh quả.

3. Quả cà phê xanh ương

Quả cà phê tươi có màu đỏ hoặc vàng, chín tự nhiên (sinh lý) mà phần chín của quả không nhỏ hơn 1/3 diện tích chung quanh quả.

4. Quả cà phê khô

Quả đã khô của cây cà phê bao gồm vỏ quả và một hoặc nhiều nhân

5. Chùm quả

Là quả cà phê còn cuống từ 2 quả trở lên

6. Quả cà phê lép

Quả cà phê tươi có mầu đỏ hoặc vàng nhưng nhân bị lép, khi vào nước sẽ bị nổi.

7. Quả cà phê xanh non

Quả cà phê tươi có mầu xanh hoàn toàn, nhân còn quá non hoặc có nhân nhưng nhân đó sau khi chế biến sẽ teo, có chất lượng xấu, lép ảnh hưởng chung đến chất lượng sản phẩm

8. Tạp chất

Những loại không phải quả cà phê, có nguồn gốc từ động vật, thực vật hoặc khoáng vật.

9. Vỏ thịt

Phần vỏ bao quanh gồm vỏ quả và thịt quả.

 

verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 97:1988 về cà phê quả tươi - Thuật ngữ và định nghĩa

Số hiệu: 10TCN97:1988
Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
Ngày ban hành: 01/01/1988
Nơi ban hành: ***
Người ký: ***
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng: Chưa xác định
Lĩnh vực: Nông nghiệp
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 97:1988 về cà phê quả...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký