Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc 2026
  • search Luật đất đai mới nhất năm 2026
  • search Quy định tách thửa đất nông nghiệp
  • search Lợi ích khi đăng ký tài khoản VNeID cấp 2
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10042:2013 (hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn quốc tế ISO 9092:2011) về Vật liệu dệt - Vải không dệt - Thuật ngữ, định nghĩa là văn bản kỹ thuật cốt lõi thiết lập các khái niệm cơ bản, định nghĩa chính xác và các tiêu chí phân định đối với sản phẩm vải không dệt. Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung của Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của tiêu chuẩn này.

- Phạm vi áp dụng (Điều 1)

  • Tiêu chuẩn này thiết lập định nghĩa rõ ràng cho thuật ngữ "vải không dệt" (nonwovens) nhằm thống nhất cách hiểu trong toàn ngành công nghiệp dệt may, thương mại, kiểm định chất lượng và nghiên cứu khoa học.
  • Phạm vi áp dụng bao gồm việc cung cấp một hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa để phân biệt vải không dệt với các loại vật liệu dạng tấm khác như giấy, vải dệt thoi, vải dệt kim hoặc các sản phẩm nỉ truyền thống.

- Tài liệu viện dẫn (Điều 2)

  • Tiêu chuẩn viện dẫn các tài liệu kỹ thuật liên quan để đảm bảo tính đồng bộ trong việc áp dụng. Các tài liệu viện dẫn này là bắt buộc để hiểu và thực hiện đúng các nội dung được quy định trong tiêu chuẩn.
  • Đối với các tài liệu viện dẫn có ghi năm công bố thì áp dụng bản được nêu. Đối với các tài liệu viện dẫn không ghi năm công bố thì áp dụng phiên bản mới nhất, bao gồm cả các sửa đổi, bổ sung (nếu có).

- Thuật ngữ và định nghĩa cốt lõi về vải không dệt (Điều 3)

Đây là nội dung quan trọng nhất của tiêu chuẩn, đưa ra định nghĩa pháp lý và kỹ thuật chính xác về vải không dệt:

  • Định nghĩa chung: Vải không dệt là một tấm, màng hoặc xơ được định hướng theo một hướng xác định hoặc ngẫu nhiên, được liên kết với nhau bằng ma sát, và/hoặc lực liên kết, và/hoặc lực bám dính.
  • Các trường hợp loại trừ: Định nghĩa này loại trừ các sản phẩm sau:
    • Giấy và các sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp tương tự giấy.
    • Vải dệt thoi, vải dệt kim, vải được chần sợi hoặc các sản phẩm được liên kết bằng các sợi hoặc sợi filament liên kết.
    • Các sản phẩm nỉ được tạo ra bằng phương pháp ép ướt (wet-milling), ngay cả khi có kết hợp thêm phương pháp xăm kim.
  • Tiêu chí phân biệt với giấy (đối với sản phẩm sản xuất bằng phương pháp ướt): Để phân biệt rõ ràng giữa vải không dệt sản xuất bằng phương pháp ướt (wet-laid nonwovens) và giấy, tiêu chuẩn đưa ra các quy tắc định lượng cụ thể:
    • Sản phẩm được coi là vải không dệt nếu xơ dệt chiếm hơn 50% khối lượng của hỗn hợp xơ dệt và các thành phần phi sợi khác (không bao gồm chất kết dính).
    • Trong trường hợp xơ dệt chỉ chiếm từ 30% đến 50% khối lượng, sản phẩm vẫn được coi là vải không dệt nếu đáp ứng một trong hai điều kiện: tỷ trọng của sản phẩm nhỏ hơn 0,4 g/cm³; hoặc xơ dệt có tỷ lệ chiều dài trên đường kính (L/D) lớn hơn 300.

- Các yếu tố cấu thành và phân loại liên quan (Điều 4)

Tiêu chuẩn làm rõ các phương pháp hình thành và liên kết cấu trúc của vải không dệt, giúp người sử dụng hiểu rõ bản chất kỹ thuật của sản phẩm thông qua các công đoạn sản xuất:

  • Phương pháp tạo màng xơ (Web formation): Quá trình sắp xếp các xơ dệt thành một màng xơ liên tục, bao gồm các phương pháp phổ biến như tạo màng khô (dry-laid), tạo màng ướt (wet-laid), hoặc tạo màng trực tiếp từ polyme nóng chảy (spunlaid/meltblown).
  • Phương pháp liên kết màng xơ (Web bonding): Quá trình liên kết các xơ trong màng xơ để tạo ra độ bền cơ học cho vải, bao gồm:
    • Liên kết cơ học: Sử dụng các biện pháp vật lý như xăm kim (needling) hoặc phun tia nước áp lực cao (hydroentanglement).
    • Liên kết hóa học: Sử dụng các chất liên kết, keo hoặc nhựa để kết dính các sợi xơ.
    • Liên kết nhiệt: Sử dụng nhiệt độ để làm nóng chảy một phần các xơ liên kết có nhiệt độ nóng chảy thấp, tạo ra sự liên kết khi nguội đi.
  • Xử lý hoàn tất (Finishing): Các công đoạn xử lý sau khi liên kết nhằm mang lại các đặc tính chuyên biệt cho vải không dệt như chống thấm, kháng khuẩn, chống cháy, tạo màu hoặc làm mềm.

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA

TCVN 10042 : 2013

ISO 9092 : 2011

VẬT LIỆU DỆT – VẢI KHÔNG DỆT – THUẬT NGỮ, ĐỊNH NGHĨA

Textiles – Nonwovens - Definition

Lời nói đầu

TCVN 10042:2013 hoàn toàn tương đương với ISO 9092:2011.

TCVN 10042:2013 do Ban kỹ thuật Tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC 38 Vật liệu dệt biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đề nghị, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.

 

VẬT LIỆU DỆT – VẢI KHÔNG DỆT – THUẬT NGỮ, ĐỊNH NGHĨA

Textiles – Nonwovens - Definition

1. Phạm vi áp dụng

Tiêu chuẩn này đưa ra một định nghĩa về thuật ngữ vải không dệt.

2. Thuật ngữ, định nghĩa

Tiêu chuẩn này áp dụng các thuật ngữ và định nghĩa sau:

2.1. Vải không dệt

Vải không dệt là các cấu trúc của vật liệu dệt, như xơ, sợi filament liên tục, hoặc các sợi đứt đoạn có bản chất hoặc nguồn gốc bất kỳ, được tạo thành dạng tấm vải bằng phương pháp nào đó, và được gắn kết với nhau bằng phương pháp nào đó, ngoại trừ trường hợp đan, dệt sợi như vải dệt kim, vải dệt thoi, đăng ten, vải tết hoặc vải dệt nổi nhung.

CHÚ THÍCH: Các cấu trúc màng và giấy không được coi là vải không dệt.

Văn bản liên quan cùng nội dung
Văn bản liên quan nội dung
verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10042:2013 (ISO 9092 : 2011) về Vật liệu dệt - Vải không dệt - Thuật ngữ, định nghĩa

Số hiệu: TCVN10042:2013
Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
Ngày ban hành: 01/01/2013
Nơi ban hành: ***
Người ký: ***
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng: Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Công nghiệp
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10042:2013 (ISO 9092...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký