Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Thời hạn nộp thuế doanh nghiệp năm 2026
  • search Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán đất chuẩn
  • search Luật đất đai mới nhất năm 2026
  • search Thủ tục đăng ký tạm trú tạm vắng online
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 181:1993

Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 181:1993 quy định quy trình kiểm nghiệm vacxin Newcastle chủng Lasota. Đây là loại vacxin nhược độc đông khô được sản xuất từ virus Newcastle chủng Lasota nhằm phòng bệnh dịch tả gà (bệnh Newcastle). Tiêu chuẩn này áp dụng bắt buộc đối với các cơ quan kiểm nghiệm nhà nước, các cơ sở sản xuất và nhập khẩu vacxin thú y tại Việt Nam nhằm đánh giá chính xác chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra lưu hành trên thị trường.

- Phạm vi áp dụng và quy định chung

  • Tiêu chuẩn này thiết lập các phương pháp chuẩn hóa để kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng cốt lõi của vacxin bao gồm: cảm quan, độ vô trùng (sự tạp nhiễm), độ an toàn và hiệu lực bảo hộ.
  • Mẫu vacxin gửi tới kiểm nghiệm phải được lấy ngẫu nhiên, đại diện cho toàn bộ lô sản xuất, còn nguyên niêm phong và nhãn mác, được bảo quản liên tục ở nhiệt độ từ 2 đến 8 độ C trong suốt quá trình vận chuyển.
  • Động vật thí nghiệm (gà) và phôi trứng gà sử dụng trong quá trình kiểm nghiệm phải là phôi sạch bệnh (SPF) hoặc lấy từ đàn gà khỏe mạnh, không có kháng thể kháng virus Newcastle và chưa từng được tiêm phòng loại vacxin này.

- Kiểm tra chỉ tiêu cảm quan và tính chất lý hóa

  • Trạng thái vật lý: Vacxin thành phẩm phải ở dạng bánh đông khô xốp, đồng nhất, không bị teo móp, co cục hoặc có hiện tượng nóng chảy.
  • Màu sắc: Bánh đông khô có màu hồng nhạt hoặc vàng nhạt đặc trưng của môi trường chất bổ trợ đông khô, không có màu sắc bất thường.
  • Độ hòa tan: Khi bổ sung dung dịch sinh lý mặn vô trùng hoặc nước cất vô trùng, bánh đông khô phải tan hoàn toàn trong vòng 2 đến 3 phút, tạo thành một dung dịch huyền phù đồng nhất, không có cặn lắng, vón cục hay dị vật.
  • Độ chân không: Lọ chứa vacxin phải đảm bảo độ kín và độ chân không tuyệt đối, được kiểm tra bằng thiết bị thử chân không chuyên dụng (như máy phát tia lửa điện cao tần).

- Kiểm tra độ vô trùng và tạp nhiễm vi sinh vật

  • Kiểm tra vi khuẩn thông thường: Tiến hành cấy mẫu vacxin đã hoàn nguyên vào các môi trường thạch thường, nước thịt và canh thang thioglycolate. Nuôi cấy ở nhiệt độ 37 độ C và theo dõi trong vòng 72 giờ đến 7 ngày. Yêu cầu không được có bất kỳ sự phát triển nào của vi khuẩn hiếu khí hoặc kị khí.
  • Kiểm tra nấm mốc và nấm men: Cấy mẫu vacxin vào môi trường Sabouraud, nuôi cấy ở nhiệt độ từ 20 đến 25 độ C và theo dõi liên tục trong 7 ngày. Kết quả yêu cầu hoàn toàn không có sự xuất hiện của nấm mốc hay nấm men tạp nhiễm.
  • Kiểm tra Mycoplasma: Sử dụng môi trường chuyên biệt để phát hiện sự hiện diện của Mycoplasma, đảm bảo vacxin sạch hoàn toàn mầm bệnh này.

- Kiểm tra độ an toàn trên động vật thí nghiệm

  • Đối tượng thử nghiệm: Sử dụng tối thiểu 10 con gà khỏe mạnh từ 1 đến 10 ngày tuổi, mẫn cảm với bệnh Newcastle và không có kháng thể thụ động.
  • Phương pháp và liều lượng: Mỗi con gà thí nghiệm được dùng vacxin với liều gấp 10 lần liều khuyến cáo sử dụng của nhà sản xuất, đưa vào cơ thể bằng đường nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi.
  • Thời gian theo dõi: Theo dõi liên tục trạng thái sức khỏe, biểu hiện lâm sàng của đàn gà trong vòng 10 đến 14 ngày.
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Vacxin được kết luận đạt tiêu chuẩn an toàn nếu trong suốt thời gian theo dõi, 100% gà thí nghiệm sống khỏe mạnh, không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào của bệnh Newcastle hoặc các phản ứng phụ cục bộ và toàn thân do vacxin gây ra.

- Kiểm tra hiệu lực của vacxin

  • Xác định hiệu giá virus (EID50): Tiến hành pha loãng vacxin theo các đậm độ thập phân liên tiếp và tiêm vào buồng niệu của phôi trứng gà từ 9 đến 11 ngày tuổi. Tính toán liều gây nhiễm phôi 50% (EID50). Hiệu giá virus trong mỗi liều vacxin phải đạt tối thiểu từ 10 mũ 6.0 EID50 trở lên.
  • Phương pháp thử thách cường độc (Challenge test): Sử dụng tối thiểu 10 con gà đã được tiêm phòng vacxin sau 14 đến 21 ngày, tiến hành gây nhiễm thực nghiệm bằng virus Newcastle chủng cường độc (chủng Mukteswar hoặc chủng thực địa có độc lực cao). Đồng thời, gây nhiễm tương tự cho một nhóm gà đối chứng không tiêm phòng vacxin.
  • Đánh giá kết quả hiệu lực: Nhóm gà đối chứng không tiêm phòng phải có tỷ lệ chết hoặc biểu hiện triệu chứng bệnh điển hình từ 80% đến 100%. Ngược lại, nhóm gà đã được tiêm phòng vacxin phải được bảo hộ an toàn với tỷ lệ sống sót và không phát bệnh đạt tối thiểu từ 80% trở lên.

- Kết luận tiêu chuẩn chất lượng

Một lô vacxin Newcastle chủng Lasota chỉ được coi là đạt tiêu chuẩn chất lượng ngành và được phép cấp chứng nhận lưu hành khi đạt toàn bộ các yêu cầu nghiêm ngặt về cảm quan, vô trùng, an toàn và hiệu lực bảo hộ theo quy trình kiểm nghiệm này. Bất kỳ sự không đạt yêu cầu nào ở một trong các chỉ tiêu trên đều dẫn đến việc loại bỏ toàn bộ lô sản xuất.

TIÊU CHUẨN NGÀNH

10 TCN 181:1993

VACXIN THÚ Y

QUY TRÌNH KIỂM NGHIỆM VACXIN NEWCASTLE CHỦNG LASOTA

Quy trình này áp dụng cho việc kiểm nghiệm vacxin chế tạo từ chủng virút Lasota, phòng bệnh Newcastle cho gà dưới 2 tháng tuổi. Dạng đông khô.

1. Mẫu: Theo 10 TCN 160-92

2. Kiểm tra thuần khiết: Theo 10 TCN 161-92

3. Kiểm tra an toàn:

Dùng 20 gà mẫn cảm (2 - l0 ngày tuổi) chia làm 2 tổ:

- Tổ l: 10 con, mỗi con được uống 10 liều vacxin sử dụng.

- Tổ 2: 10 con làm đối chứng.

Theo dõi trong 10 ngày. Gà ở mỗi tổ không được chết quá 3 con. Số gà chết bằng nhau hoặc tổ 1 chết ít hơn và không được có triệu chứng bệnh tích của bệnh Newcastle.

4. Kiểm tra hiệu lực:

4.1. Phương pháp trọng tài:

Gây miễn dịch cho 10 gà (dưới 2 tháng tuổi), mỗi con 1 liều vacxin sử dụng. Sau 14 ngày, các gà miễn dịch (sau khi đã được lấy máu làm phản ứng HI) cùng với 5 gà đối chứng được thử thách với virút Newcastle cường độc, mỗi con 105 - 106 EID50. Theo dõi trong 14 ngày, lô vacxin đạt tiêu chuẩn nếu: gà đối chứng chết ít nhất 3 con; Gà miễn dịch chết không quá 2 con. Trường hợp gà chết không đúng quá qui định thì hiệu giá HI bình quân của gà miễn dịch phải từ 1/20 trở lên.

4.2. Phương pháp thay thế:

Chuẩn độ hàm lượng vi rút. Mỗi liều vacxin phải chứa ít nhất 106 EID50.

Văn bản liên quan nội dung
verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 181:1993 về vacxin thú y - Quy trình kiểm nghiệm vacxin newcastle chủng Lasota

Số hiệu: 10TCN181:1993
Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
Ngày ban hành: 01/01/1993
Nơi ban hành: ***
Người ký: ***
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng: Chưa xác định
Lĩnh vực: Nông nghiệp
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 181:1993 về vacxin th...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký