Skip to main content
trending_up Tìm kiếm thịnh hành hôm nay
  • history Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc 2026
  • search Quy định về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi
  • search Lợi ích khi đăng ký tài khoản VNeID cấp 2
  • search Quy định tách thửa đất nông nghiệp
Chế độ Trả lời thông minh A.I

Hệ thống AI sẽ trả lời nhanh dựa trên hàng triệu văn bản luật, giải đáp trực tiếp khúc mắc của bạn.

Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6360:1998

Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6360:1998 về Chi tiết lắp xiết - Bulông, vít, vít cấy và đai ốc - Ký hiệu và tên gọi kích thước là văn bản kỹ thuật nền tảng nhằm đồng bộ hóa hệ thống ký hiệu, thuật ngữ và cách xác định kích thước hình học cho các chi tiết lắp xiết cơ khí tại Việt Nam. Tiêu chuẩn này hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn quốc tế ISO 225, giúp các doanh nghiệp trong nước dễ dàng tiếp cận và áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế, chế tạo toàn cầu.

Nội dung chi tiết Phần mở đầu và các Điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)

Điều 1: Phạm vi áp dụng

Điều khoản này xác định rõ giới hạn và đối tượng áp dụng của tiêu chuẩn:

  • Tiêu chuẩn quy định các ký hiệu và tên gọi kích thước cho các loại bulông, vít, vít cấy và đai ốc thông dụng.
  • Đối tượng áp dụng bao gồm các kỹ sư thiết kế bản vẽ kỹ thuật, các nhà sản xuất chi tiết lắp xiết, các đơn vị thương mại và cơ quan kiểm định chất lượng sản phẩm cơ khí.
  • Mục đích của tiêu chuẩn là đơn giản hóa việc ghi kích thước trên bản vẽ và trong các tài liệu kỹ thuật bằng cách sử dụng một hệ thống ký hiệu thống nhất, tránh sự chồng chéo hoặc hiểu sai bản vẽ.

Điều 2: Tiêu chuẩn viện dẫn

Để áp dụng TCVN 6360:1998 một cách chính xác và hiệu quả, người sử dụng cần kết hợp tham chiếu với các tiêu chuẩn liên quan khác:

  • Các tiêu chuẩn về ren mét thông dụng và dung sai ren.
  • Các tiêu chuẩn về dung sai lắp ghép và sai lệch giới hạn cho các chi tiết lắp xiết.
  • Các tài liệu kỹ thuật nền tảng về hệ thống tài liệu thiết kế sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật chung.

Điều 3: Nguyên tắc chung về ký hiệu và kích thước

Điều khoản này đưa ra các nguyên tắc cơ bản trong việc thiết lập và thể hiện hệ thống ký hiệu trên bản vẽ:

  • Các ký hiệu chữ cái (như d, l, b, k, s) được sử dụng thống nhất để chỉ các kích thước đặc trưng của chi tiết lắp xiết, không tự ý thay đổi ký hiệu trong các tài liệu kỹ thuật liên quan.
  • Cách thức thể hiện các đường kích thước, đường gióng và trị số kích thước trên bản vẽ kỹ thuật phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vẽ kỹ thuật cơ khí.
  • Đảm bảo tính trực quan, phân biệt rõ ràng giữa các kích thước dễ gây nhầm lẫn (ví dụ: phân biệt giữa chiều dài toàn bộ của vít và chiều dài phần ren hữu ích).

Điều 4: Ký hiệu và tên gọi các kích thước cơ bản

Đây là nội dung cốt lõi quy định chi tiết các ký hiệu tiêu chuẩn cho từng thông số hình học của chi tiết lắp xiết:

  • Ký hiệu d: Đường kính danh nghĩa của ren (đường kính ngoài của ren ngoài đối với bulông/vít hoặc đường kính trong của ren trong đối với đai ốc).
  • Ký hiệu P: Bước ren (khoảng cách giữa hai đỉnh ren kề nhau đo dọc theo trục ren).
  • Ký hiệu l: Chiều dài danh nghĩa của bulông, vít hoặc vít cấy (thường tính từ mặt tựa của đầu đến cuối thân ren).
  • Ký hiệu b: Chiều dài phần cắt ren (chiều dài phần ren hữu ích để vặn đai ốc hoặc vặn vào lỗ ren).
  • Ký hiệu k: Chiều cao của đầu bulông hoặc đầu vít.
  • Ký hiệu s: Kích thước vặn chìa vặn (khoảng cách giữa hai mặt dẹt đối diện của đầu lục giác hoặc đai ốc).
  • Ký hiệu e: Đường kính vòng tròn ngoại tiếp của đầu lục giác hoặc đai ốc.
  • Ký hiệu m: Chiều cao của đai ốc (độ dày của đai ốc).

Ý nghĩa thực tiễn của các điều khoản đầu

Việc quy định rõ ràng từ Điều 1 đến Điều 4 giúp thiết lập một "ngôn ngữ kỹ thuật chung" thống nhất cho ngành cơ khí chế tạo. Sự chuẩn hóa này giúp loại bỏ các sai sót không đáng có trong quá trình thiết kế, chuyển giao công nghệ, chế tạo hàng loạt và nghiệm thu sản phẩm chi tiết lắp xiết tại Việt Nam.

TIÊU CHUẨN VIỆT NAM

TCVN 6360 : 1998

CHI TIẾT LẮP XIẾT - BU LÔNG, VÍT, VÍT CẤY VÀ ĐAI ỐC - KÝ HIỆU VÀ TÊN GỌI KÍCH THƯỚC

Fasteners - Bolts, screws, studs and nuts - Symbols and designation of dimensions

1. Phạm vi áp dụng

Tiêu chuẩn này quy định các ký hiệu và tên gọi kích thước bu lông, vít, vít cấy và đai ốc, không kể các quy định khác trong tiêu chuẩn riêng của từng sản phẩm. Tiêu chuẩn này không áp dụng cho các loại vít gỗ.

Hình vẽ các chi tiết lắp xiết được mô tả trong tiêu chuẩn này là các ví dụ minh họa. Trong bảng tên gọi các kích thước được thể hiện bằng ba ngôn ngữ: Việt, Anh, Nga.

2. Ký hiệu, kích thước

2.1. Bu lông, vít có đầu sáu cạnh

Thân không hạ bậc

Thân hạ bậc

Đường kính thân bằng đường kính trung bình của ren

Hình 1

2.2. Vít đầu sáu cạnh có trong đệm liền

Hình 2

2.3. Vít có lỗ sáu cạnh

2.3.1. Đầu trụ

Hình 3

2.3.2. Đầu côn

Hình 4

2.4. Vít đầu có rãnh chữ thập và rãnh dọc

Hình 5

Hình 6

Hình 7

Hình 8

Hình 9

2.5. Vít định vị

Hình 10

2.6. Đầu mút ren

Đầu mút ren

Đầu mút có vát cạnh

Đầu mút được vê tròn

Đầu mút của ren cân

Hình 11

Đầu mút phẳng có vát

Đầu mút có chốt định vị

Đầu mút có rãnh vát trong

Đầu mút côn

Đầu mút có phần côn được xén cụt

Đầu mút có rãnh cắt ren

Hình 12

3. Ký hiệu kích thước của đai ốc

3.1. Đai ốc đều sáu cạnh

Hình 13

3.2. Đai ốc xẻ rãnh và đai ốc hoa

Hình 14

4. Tên gọi các ký hiệu kích thước

4.1. Tên gọi các ký hiệu của bu lông, vít, vít cấy được chỉ dẫn trên bảng 1

Bảng 1 - Tên gọi các ký hiệu kích thước

Ký hiệu

Tên gọi

a

Tiếng Việt: Khoảng cách từ mặt tựa của đầu vít đến phần làm ren

Tiếng Anh: Distance from the last full form thead to the bearing face

b

Tiếng Việt: Chiều dài ren

Tiếng Anh: Thead length

bm

Tiếng Việt: Chiều dài ren của đầu mút vít cấy

Tiếng Anh: Thead length of stud (metal) end

c

Tiếng Việt: Chiều cao của bề mặt đệm liền hoặc chiều dày của vòng đệm

Tiếng Anh : Height of the washer - faced portion or thickness of flange (or collar)

d

Tiếng Việt: Đường kính danh nghĩa của ren

Tiếng Anh: Basic major diameter (Nominal diameter) of thead

da

Tiếng Việt: Đường kính trong của mặt tựa

Tiếng Anh: Transition diameter

dc

Tiếng Việt: Đường kính vòng đệm liền

Tiếng Anh: Flange (collar) diameter

df

Tiếng Việt: Đường kính của mặt mút

Tiếng Anh: Diameter of the face

dg

Tiếng Việt: Đường kính của đoạn vát ren

Tiếng Anh: Diameter the undercut (groove)

dk

Tiếng Việt: Đường kính đầu vít

Tiếng Anh: Diameterof head

dl

Tiếng Việt: Đường kính của lỗ lắp chốt chẻ

Tiếng Anh: Diameter of the split pin hole

dn

Tiếng Việt: Đường kính của rãnh cắt ren

Tiếng Anh: Diameter the scrape point

dp

Tiếng Việt: Đường kính của chốt chặn

Tiếng Anh: Diameter of flat or dogpoint

dr

Tiếng Việt: Chiều rộng của rãnh cắt

Tiếng Anh: Width of the scrape

ds

Tiếng Việt: Đường kính của thân bu lông (đoạn không làm ren)

Tiếng Anh: Diameter of the unthreaded shank

dt

Tiếng Việt: Đường kính của đầu mút côn xén cụt

Tiếng Anh: Diameter of the truncated point

dw

Tiếng Việt: Đường kính của vòng đệm

Tiếng Anh: Diameter of the washer face (bearing face)

dz

Tiếng Việt: Đường kính của rãnh vát trong

Tiếng Anh: Diameter cup point

e

Tiếng Việt: Chiều rộng của góc sáu cạnh

Tiếng Anh: width across corners

f

Tiếng Việt: Chiều cao đầu cầu của vít chìm

Tiếng Anh: height of the rainsed

g

Tiếng Việt: Chiều rộng của đoạn vát ren

Tiếng Anh: Width of the undercut

k

Tiếng Việt: Chiều cao của đầu vít

Tiếng Anh: height ot the head

k'

Tiếng Việt: Chiều cao của đầu sáu cạnh

Tiếng Anh: Wrenching height

I

Tiếng Việt: Chiều dài danh nghĩa

Tiếng Anh: Nominal length

Ie

Tiếng Việt: Khoảng cách từ tâm lỗ lắp chốt chẻ đến đầu mút ren

Tiếng Anh: Transion length

It

Tlếng Việt: Chiều dài chuyển tiếp

Tiếng Anh: Transition length

lg

Tiếng Việt: Chiều dài thân bu lông (khoảng cách từ đầu mút ren đến bề mặt tựa)

Tiếng Anh: Distance from the last full form thread to the bearing face (shank length of bolf)

ln

Tiếng Việt: Khoảng cách từ đường tâm lỗ chốt chẻ đến bề mặt tựa

Tiếng Anh: Distance from center line of split pin hole to bearing surface

lk

Tiếng Việt: Chiều dài phần côn của đầu mút có rãnh cắt ren

Tiếng Anh: Length of cone part of the scrape point

In

Tiếng Việt: Chiều dài rãnh cắt ren

Tiếng Anh: Thead length

Is

Tiếng Việt: Chiều dài của thân vít không làm ren

Tiếng Anh: Length of unthreaded shank

Il

Tiếng Việt: Chiều dài vít cấy

Tiếng Anh: Overall length

m

Tiếng Việt: Đường kính của rãnh chữ thập

Tiếng Anh: Wing diameter of cross recesses

n

Tiếng Việt: Chiều rộng rãnh

Tiếng Anh: Width of the slot

r

Tiếng Việt: Bán kính cong dưới đầu vít

Tiếng Anh: Radius of curvature under head

re

Tiếng Việt: Bán kính cong của đầu mút ren

Tiếng Anh: Radius of rounded thread end

rt

Tiếng Việt: Bán kính phần côn của đầu vít

Tiếng Anh: Radius of raised portion of a head

s

Tiếng Việt: Chiều rộng của đầu sáu cạnh (kích thước chìa vặn)

Tiếng Anh: Width across flats

t

Tiếng Việt: Chiều sâu rãnh trên đầu vít

Tiếng Anh: Depth of the driving feature

u

Tiếng Việt: Chiều dài đoạn ren thiếu trên phần cuối ren

Tiếng Anh: Incomplete thread end

w

Tiếng Việt: Độ dày trên đầu vít tính từ bề mặt tựa đến chiều sâu rãnh

Tiếng Anh: Thickness between driving feature and bearing face

x

Tiếng Việt: Chiều dài của đoạn thoát ren

Tiếng Anh: Length of the thread run-out

z

Tiếng Việt: Chiều dài của phần côn

Tiếng Anh: Length of point

µ

Tiếng Việt: Góc đầu vít chìm

Tiếng Anh: countersink angle

b

Tiếng Việt: Góc vát

Tiếng Anh: Angle of chamter

g

Tiếng Việt: Góc côn

Tiếng Anh: Angle of the cone

d

Tiếng Việt: Góc của vòng đệm

Tiếng Anh: Angle of the flange

e

Tiếng Việt: Đường kính vòng tròn ngoại tiếp

Tiếng Anh: Width across comer

m

Tiếng Việt: Chiều cao của đai ốc

Tiếng Anh: Height of nuts

4.2. Tên gọi các ký hiệu của đai ốc được chỉ dẫn trên bảng 2

Bảng 2

Ký hiệu

Tên gọi

c

Tiếng Việt: Chiều dày của vòng đệm liền

Tiếng Anh: Height of the washer-face portion or thickness of plange or (collar)

d

Tiếng Việt: Đường kính danh nghĩa của ren

Tiếng Anh: Basic major diameter (nominal diameter) ofthead

da

Tiếng Việt: Đường kính trong phần vát của đai ốc

Tiếng Anh: Diameter of the countersink

dc

Tiếng Việt: Đường kính của vòng đệm liền

Tiếng Anh: Flange (collar) diameter

de

Tiếng Việt: Đường kính của vành

Tiếng Anh: Diameter of the castle

dw

Tiếng Việt: Đường kính của mặt tựa

Tiếng Anh: Diameter of the bearing face

e

Tiếng Việt: Đường kính vòng tròn ngoại tiếp

Tiếng Anh: Width across corner

m

Tiếng Việt: Chiều cao của đai ốc

Tiếng Anh: Height of nuts

m'

Tiếng Việt: Chiều cao của phần vặn

Tiếng Anh: Wrenching height

n

Tiếng Việt: Chiều rộng của rãnh

Tiếng Anh: Width of the slot

s

Tiếng Việt: Chiều rộng của chìa vặn

Tiếng Anh: Width across flats

w

Tiếng Việt: Khoảng cách từ mặt tựa đến phần xẻ rãnh

Tiếng Anh: Bottom thickness

b

Tiếng Việt: Góc vát ngoài

Tiếng Anh: Angle of the chamfer

d

Tiếng Việt: Góc vát của vòng đệm liền

Tiếng Anh: Angle of the flange

q

Tiếng Việt: Góc vát của lỗ ren

Tiếng Anh: Countersink

 

Văn bản liên quan cùng nội dung
Văn bản liên quan nội dung
verified HIỆU LỰC VĂN BẢN

Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6360:1998 về Chi tiết lắp xiết - Bulông, vít, vít cấy và đai ốc - Ký hiệu và tên gọi kích thước

Số hiệu: TCVN6360:1998
Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
Ngày ban hành: 01/01/1998
Nơi ban hành: ***
Người ký: ***
Ngày công báo: Đang cập nhật
Số công báo: Đang cập nhật
Ngày hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng: Còn hiệu lực
Lĩnh vực: Công nghiệp
auto_awesome Hỏi Đáp AI (Demo)
Online
👋 Xin chào! Tôi là Trợ lý AI Pháp Luật. Bạn cần giải đáp hoặc tóm tắt điều khoản nào trong Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6360:1998 về Chi tiế...?
✨ 3 điểm chính 📅 Ngày hiệu lực ✍️ Người ký